1 2

Kết thúc

Matteo Di Giusto 15’

32’ Nishan Burkart

45’+4 theo golliard

Tỷ lệ kèo

1

201

X

10

2

1.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Luzern

69%

Winterthur

31%

5 Sút trúng đích 5

6

0

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Oscar Kabwit

10’

Matteo Di Giusto

Phạt đền

15’
16’

Fabian Rohner

1-1
32’
Nishan Burkart

Nishan Burkart

37’

Tibault Citherlet

Remo Arnold

Erblin Sadikaj

Bung Meng Freimann

41’

Erblin Sadikaj

Bung Meng Freimann

45’
45’

Alexandre Jankewitz

Stephane·Cueni

1-2
49’
theo golliard

theo golliard

49’

theo golliard

51’

Francis Momoh

Nishan Burkart

57’

Silvan Sidler

Andrejs Cigaņiks

Rúben Dantas Fernandes

64’
69’

Alexandre Jankewitz

Adrian Grbić

Andrej Vasovic

76’
80’

Bafode Dansoko

Fabian Rohner

Lars Villiger

91’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Luzern
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Winterthur
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Luzern

33

3

40

12

Winterthur

33

-51

19

1

Luzern

35

6

46

6

Winterthur

35

-53

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Swissporarena
Sức chứa
16,490
Địa điểm
Lucerne, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Luzern

69%

Winterthur

31%

0 Kiến tạo 2
19 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 0
13 Đá phạt 14
21 Phá bóng 56
15 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 0
582 Đường chuyền 271
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Luzern

1

Winterthur

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

582 Đường chuyền 271
490 Độ chính xác chuyền bóng 183
13 Đường chuyền quyết định 8
31 Tạt bóng 12
12 Độ chính xác tạt bóng 3
70 Chuyền dài 83
38 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
44 Tranh chấp thắng 56
21 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 19
4 Cắt bóng 17
21 Phá bóng 56

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Luzern

62%

Winterthur

38%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 26
1 Việt vị 0
254 Đường chuyền 152
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Luzern

1

Winterthur

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

254 Đường chuyền 152
2 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 26

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Luzern

76%

Winterthur

24%

13 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 30
1 Việt vị 0
328 Đường chuyền 119
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

328 Đường chuyền 119
11 Đường chuyền quyết định 2
25 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 13
9 Phá bóng 30

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Luzern

Đối đầu

Winterthur

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Luzern
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Winterthur
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

201
10
1.06
41
9.9
1.05
14.41
3.45
1.39
46
9
1.03
105
5.9
1.11
1.27
5.2
7
1.3
6
7.5
151
21
1.02
41
9.2
1.06
91
6.5
1.07
85
6.25
1.12
117
6.2
1.1
19
4.65
1.23
26
10.9
1.05
67
16
1.01
41
9.9
1.05
30.71
4.9
1.22

Chủ nhà

Đội khách

0 0.25
0 2.8
+0.25 5
-0.25 0.08
+1.5 0.91
-1.5 0.8
+0.25 1.78
-0.25 0.47
+1.75 0.95
-1.75 0.83
+1.5 0.76
-1.5 0.86
0 0.34
0 2.2
+0.25 1.9
-0.25 0.37
+1.5 0.75
-1.5 1
+0.25 1.81
-0.25 0.46
0 0.3
0 2.63
-0.25 0.08
+0.25 5.55
+0.5 14.43
-0.5 0.01
+0.25 5.26
-0.25 0.09
0 0.28
0 2.8

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 5.6
U 3.5 0.09
O 3.5 4.34
U 3.5 0.78
O 3.5 1
U 2.5 5.5
O 2.5 0.06
U 3.5 0.09
O 3.5 5.88
U 3.75 0.92
O 3.75 0.8
U 2.5 2.6
O 2.5 0.25
U 3.5 0.11
O 3.5 4.3
U 3.5 0.33
O 3.5 2.15
U 3.5 0.18
O 3.5 3
U 3.5 0.09
O 3.5 5.88
U 3.5 0.13
O 3.5 4.76
U 3.5 0.1
O 3.5 5
U 3.5 0.01
O 3.5 13.49
U 3.5 0.12
O 3.5 4.54
U 3.5 0.18
O 3.5 4.11

Xỉu

Tài

U 6.5 0.57
O 6.5 1.25
U 10.5 0.8
O 10.5 0.95
U 7.5 0.6
O 7.5 1.1
U 7.5 0.65
O 7.5 1.15
U 6.5 1.09
O 6.5 0.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.