0 1

Kết thúc

90’+7 Ezdjan Alijoski

Tỷ lệ kèo

1

6

X

1.33

2

7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Thun

45%

Lugano

55%

4 Sút trúng đích 6

7

5

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Lucien Dähler

Genís Montolio

5’

Michael Heule

33’
36’

Antonios Papadopoulos

45’

Mohamed Belhadj Mahmoud

Daniel Dos Santos Correia

Fabio Fehr

46’

Mauro Lustrinelli

52’
53’

Mattia Zanotti

57’

Kevin Behrens

Georgios Koutsias

Franz-Ethan Meichtry

Kastriot Imeri

62’

Valmir Matoshi

Fabio Fehr

62’

Furkan Dursun

Mattias Käit

74’

Brighton Labeau

Christopher Ibayi

74’
77’

Ezdjan Alijoski

Yanis Cimignani

81’

Mohamed Belhadj Mahmoud

89’

Elias Pihlstrom

Uran Bislimi

89’

Mattia Bottani

Renato Steffen

93’

Mattia Croci-Torti

94’

Mohamed Belhadj Mahmoud

Marco Burki

95’
97’

Ezdjan Alijoski

Phạt đền

100’

Ezdjan Alijoski

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lugano
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Thun

33

38

74

3

Lugano

33

12

57

1

Thun

35

35

74

3

Lugano

35

14

63

Trận đấu tiếp theo

10/05
10:30

FC Sion

FC Sion

Thun

Thun

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Thun

45%

Lugano

55%

13 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 5
3 Đá phạt 8
24 Phá bóng 44
10 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 1
315 Đường chuyền 401
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Thun

0

Lugano

1

1 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

315 Đường chuyền 401
239 Độ chính xác chuyền bóng 338
7 Đường chuyền quyết định 11
19 Tạt bóng 20
3 Độ chính xác tạt bóng 4
76 Chuyền dài 60
36 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
36 Tranh chấp thắng 46
12 Rê bóng 8
2 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 10
24 Phá bóng 44

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 103

Kiểm soát bóng

Thun

47%

Lugano

53%

8 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 26
160 Đường chuyền 188
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

160 Đường chuyền 188
4 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 26

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Thun

43%

Lugano

57%

5 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 18
0 Việt vị 1
155 Đường chuyền 213
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Thun

0

Lugano

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

155 Đường chuyền 213
3 Đường chuyền quyết định 9
6 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Thun

Đối đầu

Lugano

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lugano
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

6
1.33
7
6
1.3
6.9
5.42
1.33
6.02
4
1.44
4.8
4.9
1.43
5.7
1.87
3.8
3.45
151
126
1.01
5.8
1.31
6.7
6
1.25
7.5
100
4
1.25
5.8
1.32
6.7
5.8
1.31
6.7
6
1.3
6.85
1.95
3.9
3.6
6.08
1.33
6.92

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.05
0 0.79
0 1.09
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 0.82
0 1.09
+0.5 0.84
-0.5 0.79
0 0.78
0 1.11
0 0.65
0 1.13
+0.5 0.95
-0.5 0.83
0 0.82
0 1.09
0 0.8
0 1.13
0 0.82
0 1.08
+0.5 0.9
-0.5 0.9
0 0.79
0 1.1

Xỉu

Tài

U 0.5 0.35
O 0.5 2.1
U 0.5 0.35
O 0.5 2.04
U 0.5 0.38
O 0.5 1.7
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 0.5 0.34
O 0.5 2.32
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 0.5 0.19
O 0.5 2
U 0.5 0.4
O 0.5 1.93
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 0.5 0.38
O 0.5 2.04
U 0.5 0.34
O 0.5 2.27
U 0.5 0.38
O 0.5 2
U 3 0.93
O 3 0.87
U 0.5 0.37
O 0.5 2.27

Xỉu

Tài

U 11.5 1.62
O 11.5 0.44
U 9.5 0.83
O 9.5 0.85
U 11.5 0.65
O 11.5 1.15
U 11.5 1.55
O 11.5 0.47
U 11.5 1.29
O 11.5 0.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.