1 1

Kết thúc

L. Plange 12’

damian kelvin 12’

Tỷ lệ kèo

1

1.53

X

3

2

12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grasshopper

28%

Lugano

72%

4 Sút trúng đích 4

4

9

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’

L. Plange

L. Plange

12’
1-0

damian kelvin

12’

Abdoulaye Diaby

19’

Imourane Hassane

Jonathan Asp Jensen

30’

Amir Abrashi

L. Plange

45’
45’

Lars Lukas Mai

Yanis Cimignani

67’

Lars Lukas Mai

67’

Antonios Papadopoulos

Young-Jun Lee

Michael Frey

70’
70’

Mattia Bottani

Anto Grgic

80’

Elias Pihlstrom

Mattia Zanotti

Salifou Diarrassouba

Dirk Abels

89’

Simone Stroscio

89’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Grasshopper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lugano
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Lugano

33

12

57

11

Grasshopper

33

-25

27

3

Lugano

35

14

63

5

Grasshopper

35

-28

27

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grasshopper

28%

Lugano

72%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 6
4 Phạt góc 9
6 Đá phạt 12
47 Phá bóng 10
13 Phạm lỗi 8
2 Việt vị 4
237 Đường chuyền 638
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Grasshopper

1

Lugano

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Việt vị 4

Đường chuyền

237 Đường chuyền 638
166 Độ chính xác chuyền bóng 560
7 Đường chuyền quyết định 11
13 Tạt bóng 49
3 Độ chính xác tạt bóng 6
74 Chuyền dài 54
33 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
50 Tranh chấp thắng 54
19 Rê bóng 19
11 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 13
10 Cắt bóng 7
47 Phá bóng 10

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 8
6 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

Grasshopper

32%

Lugano

68%

9 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
15 Phá bóng 7
1 Việt vị 1
145 Đường chuyền 319

Bàn thắng

Grasshopper

1

Lugano

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

145 Đường chuyền 319
6 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Grasshopper

24%

Lugano

76%

3 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
25 Phá bóng 3
1 Việt vị 3
105 Đường chuyền 316
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

105 Đường chuyền 316
2 Đường chuyền quyết định 8
4 Tạt bóng 32

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 3
25 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Grasshopper

Đối đầu

Lugano

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grasshopper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lugano
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.53
3
12
1.57
3.1
8.4
1.77
2.77
6.53
1.67
2.8
5.25
1.64
2.76
7.8
2.97
3.2
2.1
1.75
2.8
5.8
1.57
3.1
8.4
1.53
3.1
8.5
1.7
2.9
7.75
1.63
2.77
8
1.6
2.9
7.6
1.72
2.98
6.5
1.61
2.9
9
1.56
3.1
8.5
1.56
3.18
8.97

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.02
+0.25 0.77
-0.25 1.05
+0.25 0.83
-0.5 0.65
+0.5 1.1
-0.25 1.09
+0.25 0.81
-0.25 0.88
+0.25 0.9
-0.25 0.8
+0.25 0.82
-0.25 1.06
+0.25 0.82
-0.25 0.97
+0.25 0.76
-0.5 0.65
+0.5 1.2
-0.25 1.08
+0.25 0.82
-0.25 1.08
+0.25 0.82
-0.5 0.72
+0.5 1.19
-0.25 1.04
+0.25 0.74
-0.25 1.06
+0.25 0.84
-0.25 1.06
+0.25 0.81

Xỉu

Tài

U 1.5 0.85
O 1.5 0.95
U 1.5 0.94
O 1.5 0.92
U 1.75 0.87
O 1.75 0.9
U 2.5 0.12
O 2.5 4
U 1.5 0.92
O 1.5 0.97
U 2.25 0.97
O 2.25 0.75
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 1.5 0.89
O 1.5 1.05
U 1.5 0.9
O 1.5 0.9
U 1.5 1.1
O 1.5 0.65
U 1.5 0.9
O 1.5 0.99
U 1.5 1.06
O 1.5 0.84
U 1.5 0.99
O 1.5 0.89
U 1.5 0.88
O 1.5 0.88
U 1.5 0.91
O 1.5 0.97
U 1.5 0.88
O 1.5 0.97

Xỉu

Tài

U 13.5 0.66
O 13.5 1.1
U 9.5 0.67
O 9.5 1.1
U 13.5 0.63
O 13.5 1.08
U 13.5 0.57
O 13.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.