Andrin Hunziker 25’

18’ Jonathan Asp Jensen

90’+11 Michael Frey

Tỷ lệ kèo

1

151

X

9

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Winterthur

67%

Grasshopper

33%

0 Sút trúng đích 4

3

3

5

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’
Jonathan Asp Jensen

Jonathan Asp Jensen

Fabian Rohner

22’
Andrin Hunziker

Andrin Hunziker

25’
1-1

Andrin Hunziker

26’

Bafode Dansoko

32’
45’

T. Meyer

Randy Schneider

Alexandre Jankewitz

56’
65’

Luka Mikulic

Amir Abrashi

65’

Simone Stroscio

68’

Maximilian Ullmann

Simone Stroscio

69’

Allan Arigoni

73’

Dirk Abels

Roman Buess

theo golliard

75’
79’

Imourane Hassane

Óscar Clemente

Silvan Sidler

Fabian Rohner

84’

Silvan Sidler

87’

Antonio Spagnoli

91’

P. Rahmen

92’
0-2
101’
Michael Frey

Michael Frey

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Winterthur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grasshopper
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Grasshopper

33

-25

27

12

Winterthur

33

-51

19

5

Grasshopper

35

-28

27

6

Winterthur

35

-53

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Schützenwiese
Sức chứa
9,450
Địa điểm
Winterthur, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Winterthur

67%

Grasshopper

33%

0 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 3
16 Đá phạt 1
21 Phá bóng 55
9 Phạm lỗi 22
2 Việt vị 2
511 Đường chuyền 246
5 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Winterthur

0

Grasshopper

2

2 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

511 Đường chuyền 246
396 Độ chính xác chuyền bóng 166
7 Đường chuyền quyết định 9
25 Tạt bóng 15
3 Độ chính xác tạt bóng 7
137 Chuyền dài 80
56 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

134 Tranh chấp 134
65 Tranh chấp thắng 69
16 Rê bóng 18
5 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 21
5 Cắt bóng 10
21 Phá bóng 55

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 22
22 Bị phạm lỗi 9
5 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

175 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

Winterthur

62%

Grasshopper

38%

2 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
17 Phá bóng 19
2 Việt vị 2
220 Đường chuyền 131
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Winterthur

0

Grasshopper

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

220 Đường chuyền 131
2 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 19

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Winterthur

72%

Grasshopper

28%

6 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 35
283 Đường chuyền 112
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Winterthur

0

Grasshopper

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

283 Đường chuyền 112
4 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 8
4 Phá bóng 35

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Winterthur

Đối đầu

Grasshopper

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Winterthur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grasshopper
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
9
1.07
36
11.5
1.04
62.89
5.58
1.13
56
13
1.01
243
7.6
1.06
2.5
3.5
2.28
2.8
3.45
2.3
71
7.5
1.08
36
7
1.1
101
7.5
1.05
100
9.5
1.06
247
7.7
1.06
44
6.2
1.11
28
6.4
1.16
38
20
1.01
2.85
3.75
2.16
29.86
5.03
1.22

Chủ nhà

Đội khách

0 0.57
0 1.35
0 0.83
0 1.05
-0.5 0.67
+0.5 1.05
0 0.85
0 1.06
0 1.03
0 0.75
0 0.92
0 0.72
0 0.75
0 1.15
0 0.63
0 1.17
0 0.97
0 0.75
0 0.86
0 1.05
0 0.86
0 1.06
0 0.76
0 1.16
+0.5 14.43
-0.5 0.01
-0.25 0.96
+0.25 0.94
0 0.78
0 1.07

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 4
U 1.5 0.1
O 1.5 4.16
U 1.5 0.36
O 1.5 2.08
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.11
O 1.5 5.26
U 2.75 0.84
O 2.75 0.88
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 1.5 0.32
O 1.5 2
U 1.5 0.19
O 1.5 3.35
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.1
O 1.5 5.55
U 1.5 0.15
O 1.5 4.34
U 1.5 0.36
O 1.5 2.17
U 1.75 0.02
O 1.75 11.21
U 1.5 0.18
O 1.5 4.04

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 6.5 0.63
O 6.5 1.15
U 6.5 0.57
O 6.5 1.3
U 6 0.69
O 6 1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.