5 1

Kết thúc

Mattias Käit 33’

Genís Montolio 37’

Fabio Fehr 45’

Brighton Labeau 50’

Elmin Rastoder 61’

Furkan Dursun 80’

17’ Young-Jun Lee

40’ Young-Jun Lee

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

201

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Thun

48%

Grasshopper

52%

7 Sút trúng đích 3

8

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Valmir Matoshi

6’
0-1
17’
Young-Jun Lee

Young-Jun Lee

30’

Abdoulaye Diaby

Mattias Käit

Mattias Käit

33’
1-1
Genís Montolio

Genís Montolio

37’
2-1
39’

Dirk Abels

2-2
40’
Young-Jun Lee

Young-Jun Lee

41’

Young-Jun Lee

Fabio Fehr

Fabio Fehr

45’
3-1

Fabio Fehr

46’
Brighton Labeau

Brighton Labeau

50’
3-1
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

61’
4-1

Noah Manuel Rupp

Franz-Ethan Meichtry

63’

Nils·Reichmuth

65’
66’

Salifou Diarrassouba

Samuel Krasniqi

Furkan Dursun

Brighton Labeau

70’

Dominik Franke

Mattias Käit

77’
79’

Samuel Marques

Simone Stroscio

Furkan Dursun

Furkan Dursun

80’
5-1
91’

Felix Emmanuel Tsimba

L. Plange

Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grasshopper
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Thun

33

38

74

11

Grasshopper

33

-25

27

1

Thun

35

35

74

5

Grasshopper

35

-28

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stockhorn Arena
Sức chứa
10,398
Địa điểm
Thun, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Thun

48%

Grasshopper

52%

5 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 19
7 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 7
8 Phạt góc 5
1 Đá phạt 1
19 Phá bóng 30
14 Phạm lỗi 18
1 Việt vị 1
289 Đường chuyền 321
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Thun

5

Grasshopper

1

1 Bàn thua 5

Cú sút

19 Tổng cú sút 19
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

289 Đường chuyền 321
164 Độ chính xác chuyền bóng 189
11 Đường chuyền quyết định 13
19 Tạt bóng 13
4 Độ chính xác tạt bóng 5
111 Chuyền dài 132
27 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

145 Tranh chấp 145
79 Tranh chấp thắng 66
23 Rê bóng 23
9 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

30 Tổng tắc bóng 23
15 Cắt bóng 13
19 Phá bóng 30

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

189 Mất bóng 194

Kiểm soát bóng

Thun

52%

Grasshopper

48%

12 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 21
0 Việt vị 1
134 Đường chuyền 128
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Thun

2

Grasshopper

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

134 Đường chuyền 128
4 Đường chuyền quyết định 8
14 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 7
4 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Thun

44%

Grasshopper

56%

7 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 6
13 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
154 Đường chuyền 186
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Thun

3

Grasshopper

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

154 Đường chuyền 186
7 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 10
10 Cắt bóng 6
13 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Thun

Đối đầu

Grasshopper

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grasshopper
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
201
1.02
15
29
1.03
11.33
58.59
1.01
41
81
1.19
5.6
16
1.5
4
5.75
1.01
126
151
1.02
15
29
1.01
13
41
1.03
14
55
1.03
10
102
1.02
11.5
55
1.22
6.15
14.2
1.01
76
351
1.02
15
29
1.2
6.07
19.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
0 0.68
0 1.25
+0.5 0.57
-0.5 1.25
0 0.68
0 1.29
+1 0.79
-1 0.86
0 0.68
0 1.25
0 0.57
0 1.28
+1 0.95
-1 0.77
0 0.68
0 1.29
0 0.66
0 1.35
0 0.69
0 1.26
0 0.76
0 1.02
0 0.69
0 1.26
0 0.64
0 1.34

Xỉu

Tài

U 6.5 0.12
O 6.5 5
U 6.5 0.12
O 6.5 3.84
U 6.5 0.27
O 6.5 2.69
U 2.5 5
O 2.5 0.07
U 6.5 0.13
O 6.5 4.16
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 6.5 0.1
O 6.5 3.8
U 6.5 0.16
O 6.5 3.8
U 6.5 0.17
O 6.5 3.4
U 6.5 0.12
O 6.5 4.34
U 6.5 0.15
O 6.5 4.34
U 6.5 0.21
O 6.5 3.22
U 6.5 0.18
O 6.5 3.56
U 6.5 0.15
O 6.5 4
U 6.5 0.17
O 6.5 4.32

Xỉu

Tài

U 13.5 0.4
O 13.5 1.75
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 13 0.95
O 13 0.75
U 12.5 1.3
O 12.5 0.57

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.