1 1

Kết thúc

Steve Rouiller 6’

4’ Christian Witzig

Tỷ lệ kèo

1

5

X

1.36

2

7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Servette

54%

St. Gallen

46%

4 Sút trúng đích 4

7

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Christian Witzig

Christian Witzig

Steve Rouiller

Steve Rouiller

6’
1-1
22’

Hugo Vandermersch

David Douline

40’

Jérémy Guillemenot

Samuel Mráz

58’
72’

Malamine Efekele

Aliou Balde

Malek Ishuayed

Lilian Njoh

79’

Lamine Fomba

David Douline

84’
84’

Tiemoko Ouattara

Christian Witzig

86’

Tiemoko Ouattara

91’

Lukas Daschner

Houboulang Mendes

92’
93’

Nino Weibel

Carlo Boukhalfa

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Servette
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
St. Gallen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

St. Gallen

33

24

60

8

Servette

33

0

40

2

St. Gallen

35

22

63

2

Servette

35

4

46

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de Geneve
Sức chứa
30,084
Địa điểm
Geneva, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Servette

54%

St. Gallen

46%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phạt góc 5
14 Đá phạt 1
31 Phá bóng 25
15 Phạm lỗi 17
1 Việt vị 3
393 Đường chuyền 334
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Servette

1

St. Gallen

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

393 Đường chuyền 334
271 Độ chính xác chuyền bóng 219
10 Đường chuyền quyết định 7
25 Tạt bóng 17
6 Độ chính xác tạt bóng 4
115 Chuyền dài 111
47 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

125 Tranh chấp 125
74 Tranh chấp thắng 51
23 Rê bóng 10
9 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 18
11 Cắt bóng 9
31 Phá bóng 25

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 17
14 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

184 Mất bóng 180

Kiểm soát bóng

Servette

52%

St. Gallen

48%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 4
22 Phá bóng 4
0 Việt vị 2
197 Đường chuyền 177
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Servette

1

St. Gallen

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

197 Đường chuyền 177
5 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 4
22 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Servette

56%

St. Gallen

44%

6 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 21
1 Việt vị 1
198 Đường chuyền 157
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

198 Đường chuyền 157
6 Đường chuyền quyết định 1
17 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

110 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Servette

Đối đầu

St. Gallen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Servette
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
St. Gallen
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

5
1.36
7
5.2
1.33
7.2
4.77
1.42
6.1
2.1
3.4
2.87
4.85
1.38
6.7
3.25
2.05
3.2
5.2
1.33
7.2
5.25
1.33
6.5
5.5
1.35
6.75
4.85
1.38
6.7
5.1
1.33
7.1
3.7
2.02
3.5
5
1.38
6.5
5.4
1.31
7.5
5.35
1.37
7.07

Chủ nhà

Đội khách

0 0.92
0 0.87
0 0.62
0 1.35
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 1.04
0 0.87
+0.25 0.85
-0.25 0.8
0 0.7
0 1.22
0 0.71
0 1.05
0 0.63
0 1.2
0 1.04
0 0.87
0 0.66
0 1.35
0 1.02
0 0.88
0 0.62
0 1.25
0 0.71
0 1.23
0 0.67
0 1.3

Xỉu

Tài

U 2.5 0.37
O 2.5 2
U 2.5 0.41
O 2.5 1.81
U 2.5 0.49
O 2.5 1.56
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 2.5 0.45
O 2.5 1.78
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.42
O 2.5 1.7
U 2.5 0.44
O 2.5 1.68
U 2.5 0.4
O 2.5 1.75
U 2.5 0.45
O 2.5 1.78
U 2.5 0.4
O 2.5 2
U 3 0.76
O 3 1.13
U 2.5 0.44
O 2.5 1.72
U 2.5 0.42
O 2.5 1.85
U 2.5 0.42
O 2.5 1.98

Xỉu

Tài

U 13.5 0.5
O 13.5 1.5
U 10.5 0.73
O 10.5 1
U 13 1.05
O 13 0.68
U 13 1.06
O 13 0.72
U 13 1.16
O 13 0.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.