Levin Winkler 67’
Adrian Bajrami 73’
Oscar Kabwit 81’
11’ Miroslav Stevanović
39’ Thomas Lopes
79’ Lilian Njoh
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
6
2
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Miroslav Stevanović
Thomas Lopes
Kevin Spadanuda
Sascha Meyer
Thomas Lopes
Severin Ottiger
Junior Kadile
Lars Villiger
Andrej Vasovic
Jérémy Guillemenot
Samuel Mráz
Levin Winkler
Adrian Bajrami
Jérémy Guillemenot
Lilian Njoh
Oscar Kabwit
Gaël Ondoa
Lamine Fomba
Sinan Karweina
Severin Ottiger
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
23:00
Winterthur
Luzern
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
30
€900K
28
€400K
22
€100K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€300K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
22
€100K
30
€300K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
30
€300K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
22
€100K
30
€900K
24
€1.5M
30
€300K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
22
€100K
24
€1.5M
30
€300K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
22
€100K
30
€300K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
22
€100K
30
€500K
30
€300K
30
€900K
28
€400K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
22
€100K
30
€900K
28
€400K
30
€500K
20
€2.5M
30
€600K
24
€1.5M
30
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
-
-
20
€500K
29
€400K
19
€250K
25
€1.5M
-
-
-
-
18
€150K
31
€300K
-
-
29
€400K
20
€500K
19
€250K
25
€1.5M
-
-
-
-
18
€150K
31
€300K
-
-
29
€400K
20
€500K
19
€250K
25
€1.5M
-
-
-
-
18
€150K
31
€300K
-
-
29
€400K
20
€500K
19
€250K
31
€300K
-
-
29
€400K
20
€500K
19
€250K
25
€1.5M
-
-
-
-
18
€150K
-
-
-
-
18
€150K
31
€300K
-
-
29
€400K
20
€500K
19
€250K
25
€1.5M
-
-
31
€300K
29
€400K
20
€500K
19
€250K
25
€1.5M
-
-
-
-
18
€150K
25
€1.5M
-
-
-
-
18
€150K
31
€300K
-
-
29
€400K
20
€500K
19
€250K
25
€1.5M
-
-
-
-
18
€150K
31
€300K
-
-
29
€400K
20
€500K
19
€250K
25
€1.5M
-
-
-
-
18
€150K
31
€300K
-
-
29
€400K
20
€500K
19
€250K
25
€1.5M
-
-
-
-
18
€150K
-
-
31
€300K
29
€400K
20
€500K
19
€250K
25
€1.5M
-
-
-
-
18
€150K
-
-
20
€500K
19
€250K
31
€300K
29
€400K
25
€1.5M
-
-
-
-
18
€150K
31
€300K
-
-
29
€400K
20
€500K
19
€250K
25
€1.5M
-
-
-
-
18
€150K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
31
€300K
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
36 | 33 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
36 | 23 | 66 | |
| 3 |
Lugano |
36 | 13 | 63 | |
| 4 |
FC Sion |
36 | 23 | 61 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
36 | 3 | 56 | |
| 6 |
Young Boys |
36 | 6 | 51 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
37 | 7 | 50 | |
| 2 |
Servette |
37 | 6 | 50 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
37 | -12 | 42 | |
| 4 |
FC Zurich |
37 | -21 | 38 | |
| 5 |
Grasshopper |
37 | -28 | 30 | |
| 6 |
Winterthur |
37 | -53 | 23 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
17 | 22 | 38 | |
| 2 |
Lugano |
16 | 12 | 33 | |
| 3 |
St. Gallen |
17 | 13 | 32 | |
| 4 |
FC Sion |
17 | 13 | 30 | |
| 5 |
Young Boys |
16 | 16 | 28 | |
| 6 |
FC Basel 1893 |
16 | 10 | 27 | |
| 7 |
Servette |
17 | 4 | 22 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
16 | 1 | 20 | |
| 9 |
FC Zurich |
17 | -6 | 19 | |
| 10 |
Luzern |
17 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
16 | -6 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
16 | -18 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lugano |
2 | 0 | 3 | |
| 2 |
FC Sion |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Young Boys |
2 | 2 | 3 | |
| 5 |
Thun |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
St. Gallen |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Servette |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Luzern |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Winterthur |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Lausanne Sports |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
FC Zurich |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Grasshopper |
3 | -2 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
16 | 16 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
17 | -4 | 26 | |
| 4 |
Lugano |
17 | 0 | 24 | |
| 5 |
FC Sion |
16 | 3 | 22 | |
| 6 |
Luzern |
16 | 0 | 22 | |
| 7 |
Young Boys |
17 | -11 | 20 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
17 | -11 | 19 | |
| 9 |
Servette |
16 | -4 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
17 | -19 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
17 | -33 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
St. Gallen |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
FC Sion |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Lugano |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Thun |
2 | -4 | 0 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
1 | -3 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Servette |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
FC Zurich |
3 | -4 | 1 | |
| 4 |
Lausanne Sports |
2 | -3 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
2 | -3 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Fassnacht |
|
16 |
| 2 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Miroslav Stevanović |
|
14 |
| 5 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 6 |
Rilind Nivokazi |
|
13 |
| 7 |
Philippe Paulin Keny |
|
13 |
| 8 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 9 |
Florian Aye |
|
11 |
| 10 |
Kevin Behrens |
|
11 |
Luzern
Đối đầu
Servette
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu