Tỷ lệ kèo

1

4.5

X

1.33

2

10

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
St. Gallen

49%

Grasshopper

51%

3 Sút trúng đích 5

5

2

4

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
36’

Samuel Krasniqi

Tom Gaal

39’
45’

Óscar Clemente

Samuel Marques

55’

Simone Stroscio

62’

L. Plange

Young-Jun Lee

Diego Besio

Alessandro vogt

69’
69’

Maximilian Ullmann

Samuel Krasniqi

Lukas Görtler

69’
70’

Óscar Clemente

Lukas Görtler

71’

Antonio Verinac

80’

Nino Weibel

Carlo Boukhalfa

81’
83’

Salifou Diarrassouba

Simone Stroscio

Jozo Stanić

84’
86’

Salifou Diarrassouba

88’

Felix Emmanuel Tsimba

Colin Noah Kleine-Bekel

Tom Gaal

88’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
St. Gallen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grasshopper
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

St. Gallen

33

24

60

11

Grasshopper

33

-25

27

2

St. Gallen

36

23

66

5

Grasshopper

36

-29

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kybunpark
Sức chứa
19,456
Địa điểm
St.Gallen, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

St. Gallen

49%

Grasshopper

51%

10 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 2
17 Đá phạt 1
28 Phá bóng 50
16 Phạm lỗi 18
2 Việt vị 3
329 Đường chuyền 352
4 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

329 Đường chuyền 352
219 Độ chính xác chuyền bóng 239
7 Đường chuyền quyết định 8
23 Tạt bóng 8
4 Độ chính xác tạt bóng 1
135 Chuyền dài 112
64 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

142 Tranh chấp 142
66 Tranh chấp thắng 76
16 Rê bóng 22
3 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 29
15 Cắt bóng 13
28 Phá bóng 50

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

212 Mất bóng 172

Kiểm soát bóng

St. Gallen

51%

Grasshopper

49%

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 19
0 Việt vị 2
188 Đường chuyền 195
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

188 Đường chuyền 195
4 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 7
5 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

105 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

St. Gallen

47%

Grasshopper

53%

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
18 Phá bóng 28
2 Việt vị 1
137 Đường chuyền 155
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

137 Đường chuyền 155
3 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 28

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

104 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

36 33 74
2
St. Gallen

St. Gallen

36 23 66
3
Lugano

Lugano

36 13 63
4
FC Sion

FC Sion

36 23 61
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

36 3 56
6
Young Boys

Young Boys

36 6 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

36 6 47
2
Servette

Servette

36 4 47
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

36 -10 42
4
FC Zurich

FC Zurich

36 -20 38
5
Grasshopper

Grasshopper

36 -29 27
6
Winterthur

Winterthur

36 -52 23

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

2 0 3
2
FC Sion

FC Sion

1 2 3
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
4
Young Boys

Young Boys

2 2 3
5
Thun

Thun

1 -1 0
6
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Winterthur

Winterthur

2 1 4
2
Servette

Servette

1 2 3
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
4
FC Zurich

FC Zurich

1 1 3
5
Luzern

Luzern

1 0 1
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
St. Gallen

St. Gallen

2 2 6
2
FC Sion

FC Sion

2 5 6
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

2 -4 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

1 -3 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

2 2 4
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

1 -1 0
5
Grasshopper

Grasshopper

1 -1 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 14
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

St. Gallen

Đối đầu

Grasshopper

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

St. Gallen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grasshopper
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

4.5
1.33
10
5.3
1.26
10
3.99
1.42
7.99
4.33
1.28
8
5.3
1.25
11
4
1.36
8.5
5.3
1.26
10
5.25
1.25
9.5
5.75
1.25
11
5.3
1.25
11
4.96
1.3
8.8
5.15
1.31
10.2
5.25
1.27
10.5
5.4
1.25
10.5
4.98
1.33
8.99

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2
-0.25 0.37
0 0.43
0 1.81
+1.5 1.25
-1.5 0.57
+0.25 2
-0.25 0.41
+1 0.77
-1 0.85
0 0.43
0 1.8
+0.25 2.2
-0.25 0.31
+1 0.8
-1 0.95
0 0.44
0 1.88
0 0.47
0 1.81
0 0.43
0 1.88
+0.25 1.85
-0.25 0.4
0 0.44
0 1.85
0 0.47
0 1.8

Xỉu

Tài

U 0.5 0.35
O 0.5 2.1
U 0.5 0.3
O 0.5 2.38
U 0.5 0.49
O 0.5 1.56
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 0.5 0.31
O 0.5 2.43
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 0.5 0.35
O 0.5 2
U 0.5 0.33
O 0.5 2.3
U 0.5 0.25
O 0.5 2.6
U 0.5 0.31
O 0.5 2.43
U 0.5 0.35
O 0.5 2.32
U 0.5 0.4
O 0.5 2
U 0.5 0.31
O 0.5 2.33
U 0.5 0.33
O 0.5 2.32
U 0.5 0.35
O 0.5 2.29

Xỉu

Tài

U 7.5 1.5
O 7.5 0.5
U 9.5 0.91
O 9.5 0.83
U 8.5 0.58
O 8.5 1.15
U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 7.5 0.97
O 7.5 0.81
U 8 0.71
O 8 1.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.