2 1

Kết thúc

Kastriot Imeri 24’

Elmin Rastoder 29’

43’ Oscar Kabwit

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

23

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Thun

43%

Luzern

57%

2 Sút trúng đích 4

9

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kastriot Imeri

Kastriot Imeri

24’
1-0
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

29’
2-0
2-1
43’
Oscar Kabwit

Oscar Kabwit

59’

Levin Winkler

Lucas Manuel Silva Ferreira

Genís Montolio

Michael Heule

62’

Franz-Ethan Meichtry

Valmir Matoshi

71’
74’

Sinan Karweina

Taisei Abe

83’

Bung Meng Freimann

Lucien Dähler

Elmin Rastoder

85’

Niklas Steffen

86’
87’

Andrej Vasovic

Oscar Kabwit

90’

Andrej Vasovic

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Thun

33

38

74

7

Luzern

33

3

40

1

Thun

35

35

74

1

Luzern

35

6

46

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stockhorn Arena
Sức chứa
10,398
Địa điểm
Thun, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

09/05
14:30

Luzern

Luzern

Servette

Servette

10/05
10:30

FC Sion

FC Sion

Thun

Thun

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Thun

43%

Luzern

57%

1 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 19
2 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 8
9 Phạt góc 5
15 Đá phạt 10
29 Phá bóng 53
11 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 1
292 Đường chuyền 393
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Thun

2

Luzern

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

13 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 1

Đường chuyền

292 Đường chuyền 393
194 Độ chính xác chuyền bóng 294
10 Đường chuyền quyết định 14
20 Tạt bóng 24
2 Độ chính xác tạt bóng 1
99 Chuyền dài 114
22 Độ chính xác chuyền dài 50

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
50 Tranh chấp thắng 42
12 Rê bóng 9
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
9 Cắt bóng 6
29 Phá bóng 53

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

161 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Thun

48%

Luzern

52%

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 27
1 Việt vị 0
160 Đường chuyền 181

Bàn thắng

Thun

2

Luzern

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

160 Đường chuyền 181
6 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 27

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Thun

38%

Luzern

62%

5 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 5
19 Phá bóng 27
1 Việt vị 1
128 Đường chuyền 209
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

128 Đường chuyền 209
4 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 2
19 Phá bóng 27

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Thun

Đối đầu

Luzern

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
23
501
1.01
14.5
36
1.24
4.68
15.88
1.8
3.7
3.4
1.13
5.6
58
1.02
19
151
1.01
15
36
1.02
9
176
1.13
6.5
45
1.13
5.6
58
1.12
6
44
1.26
4.72
13
1.3
4
17
1.01
14.5
36
1.26
4.71
20.58

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.07
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.83
-0.5 0.91
0 0.76
0 1.17
+0.5 0.79
-0.5 0.84
+0.25 5.9
-0.25 0.06
0 0.73
0 1.01
+0.5 0.8
-0.5 1
0 0.76
0 1.17
0 0.78
0 1.16
0 0.7
0 1.21
0 0.79
0 0.98
+0.25 8.33
-0.25 50
0 0.81
0 1.08

Xỉu

Tài

U 3.5 0.4
O 3.5 1.85
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.75 1.11
O 3.75 0.71
U 2.5 7
O 2.5 0.04
U 3.5 0.48
O 3.5 1.69
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 3.5 0.05
O 3.5 6.6
U 3.5 0.49
O 3.5 1.56
U 3.5 0.45
O 3.5 1.55
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.4
O 3.5 2.08
U 3.75 1.11
O 3.75 0.76
U 3.75 0.85
O 3.75 0.92
U 3.5 25
O 3.5 7.14
U 3.75 0.83
O 3.75 1.03

Xỉu

Tài

U 13.5 1.5
O 13.5 0.5
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 14 1.35
O 14 0.58
U 14.5 0.66
O 14.5 1.1
U 13.5 1.26
O 13.5 0.57
U 13.5 1.21
O 13.5 0.64

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.