3 1

Kết thúc

José Corpas 34’

Javier Martón Ansó 42’

Malcom Ares 83’

89’ Brian Ocampo

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

26

2

81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Eibar

51%

Cadiz

49%

7 Sút trúng đích 1

4

0

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

34’
1-0

José Corpas

Phạt đền

34’
Javier Martón Ansó

Javier Martón Ansó

42’
2-0
45’

Álex Fernández

Moussa Diakité

58’

Jorge Moreno San Vidal

62’

Jerónimo Domina

Álvaro García Pascual

Jon Bautista

Javier Martón Ansó

67’

Jon Magunazelaia

jon guruzeta

76’
Malcom Ares

Malcom Ares

83’
3-0
84’

Youssouf Diarra

Sergio Ortuno Diaz

Juan Bernat

Anaitz Arbilla

88’
3-1
89’
Brian Ocampo

Brian Ocampo

93’

Alfred Caicedo

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Eibar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cadiz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Eibar

38

11

61

18

Cadiz

39

-20

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ipurua Municipal Stadium
Sức chứa
7,083
Địa điểm
Eibar, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Eibar

51%

Cadiz

49%

2 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 6
7 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 0
1 Đá phạt 10
23 Phá bóng 20
10 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 2
540 Đường chuyền 502
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Eibar

3

Cadiz

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

540 Đường chuyền 502
462 Độ chính xác chuyền bóng 422
12 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 16
4 Độ chính xác tạt bóng 2
62 Chuyền dài 87
20 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
42 Tranh chấp thắng 48
11 Rê bóng 9
2 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 16
5 Cắt bóng 9
23 Phá bóng 20

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

127 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Eibar

54%

Cadiz

46%

3 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 0
11 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
293 Đường chuyền 247

Bàn thắng

Eibar

2

Cadiz

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

293 Đường chuyền 247
2 Đường chuyền quyết định 0
4 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Eibar

48%

Cadiz

52%

11 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 8
0 Việt vị 2
244 Đường chuyền 256
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Eibar

1

Cadiz

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

244 Đường chuyền 256
10 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

93'

90'+3'Alfred Caicedo (Cadiz) Yellow Card at 93'.

Cadiz

89'

89'Brian Ocampo (Cadiz) Goal at 89'.

Cadiz

88'

88'Juan Bernat (Eibar) Substitution at 88'.

Eibar

84'

84'Youssouf Diarra (Cadiz) Substitution at 84'.

Cadiz

83'

83'Malcom Adu Ares (Eibar) Goal at 83'.

Eibar

76'

76'Jon Magunacelaya (Eibar) Substitution at 76'.

Eibar

67'

67'Malcom Adu Ares (Eibar) Substitution at 67'.

Eibar

62'

62'Jerónimo Domina (Cadiz) Substitution at 62'.

Cadiz

61'

61'Brian Ocampo (Cadiz) Substitution at 61'.

Cadiz

58'

58'Jorge Moreno (Cadiz) Yellow Card at 58'.

Cadiz

45'

45'Álex Fernández (Cadiz) Substitution at 45'.

Cadiz

42'

42'Javier Martón (Eibar) Goal at 42'.

Eibar

34'

34'José Corpas (Eibar) Penalty - Scored at 34'.

Eibar

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

39 19 71
3
Almeria

Almeria

38 20 70
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

39 -20 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

20 -10 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

20 10 36
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Eibar

Đối đầu

Cadiz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Eibar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cadiz
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
26
81
1.01
18.5
26
1.01
11.35
72.54
1.01
19
56
1.01
12
150
1.6
3.5
4.6
1.01
36
126
1.01
19
26
1.01
13
101
1.01
17
100
1.01
12
100
1
14
85
1.17
6.05
15.4
1.01
23
126
1.01
18.5
26
1.19
5.94
21.88
1.58
3.3
5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.25
-0.25 0.62
+0.25 1.28
-0.25 0.66
+0.5 0.61
-0.5 1.2
+0.25 1.17
-0.25 0.76
+0.75 0.82
-0.75 0.96
+0.5 0.62
-0.5 1.2
+0.25 1.28
-0.25 0.66
+0.25 1.3
-0.25 0.65
+0.5 0.65
-0.5 1.1
+0.25 1.17
-0.25 0.76
+0.25 1.2
-0.25 0.75
+0.25 1.25
-0.25 0.7
+0.25 1.1
-0.25 0.7
+0.25 1.29
-0.25 0.67
+0.25 1.31
-0.25 0.66

Xỉu

Tài

U 2.5 0.97
O 2.5 0.82
U 2.5 1
O 2.5 0.86
U 2.75 0.76
O 2.75 0.95
U 2.5 0.91
O 2.5 0.73
U 2.5 1.06
O 2.5 0.83
U 2.25 0.92
O 2.25 0.8
U 2.5 0.73
O 2.5 1.05
U 2.5 0.99
O 2.5 0.88
U 2.5 0.99
O 2.5 0.86
U 2.5 0.9
O 2.5 0.8
U 2.5 1.02
O 2.5 0.87
U 2.5 1.07
O 2.5 0.83
U 2.5 1.05
O 2.5 0.83
U 2.5 1.05
O 2.5 0.74
U 2.5 1.01
O 2.5 0.87
U 2.5 0.99
O 2.5 0.87
U 2.25 0.8
O 2.25 0.9

Xỉu

Tài

U 4.5 0.53
O 4.5 1.37
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 4.5 0.55
O 4.5 1.38
U 4.5 0.53
O 4.5 1.37
U 4.5 0.6
O 4.5 1.21
U 4.5 0.5
O 4.5 1.47

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.