David Larrubia 38’
Adrian Nino 45’+2
Joaquín Muñoz 55’
Carlos Ruiz Rubio 90’+3
Carlos Ruiz Rubio 90’+9
30’ Oscar Sielva
88’ Jorge Pulido
90’+5 Álvaro Carrillo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
2
5
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDiego Murillo
Oscar Sielva
Phạt đền
David Larrubia
Adrian Nino
Micheal Agbekpornu
Adrian Nino
Phạt đền
Joaquín Muñoz
Jaime Seoane
Micheal Agbekpornu
Joaquín Muñoz
Jorge Martin Camunas
Francisco Portillo
Carlos Ruiz Rubio
Adrian Nino
daniel sanchez
Rafael Garrido
Efe Aghama Ugiagbe
Ignacio Laquintana
Carlos Puga
Rafael Rodríguez Ruiz
Carlos Dotor
Jorge Pulido
Jorge Pulido
Carlos Ruiz Rubio
Álvaro Carrillo
Carlos Ruiz Rubio
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
La Rosaleda |
|---|---|
|
|
30,044 |
|
|
Malaga, Spain |
Trận đấu tiếp theo
10/05
12:00
SD Huesca
Real Sociedad B
17/05
12:00
AD Ceuta
Malaga
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
5
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Santander |
38 | 22 | 72 | |
| 2 |
Almeria |
38 | 20 | 70 | |
| 3 |
Deportivo La Coruna |
38 | 18 | 68 | |
| 4 |
UD Las Palmas |
38 | 19 | 66 | |
| 5 |
Castellon |
38 | 17 | 64 | |
| 6 |
Malaga |
38 | 17 | 63 | |
| 7 |
Burgos CF |
38 | 11 | 62 | |
| 8 |
Eibar |
38 | 11 | 61 | |
| 9 |
Cordoba |
38 | -2 | 57 | |
| 10 |
Andorra CF |
38 | 8 | 55 | |
| 11 |
AD Ceuta |
38 | -12 | 54 | |
| 12 |
Sporting Gijon |
38 | 2 | 52 | |
| 13 |
Albacete Balompié SAD |
38 | -2 | 50 | |
| 14 |
Granada CF |
38 | -1 | 48 | |
| 15 |
Real Valladolid CF |
38 | -9 | 43 | |
| 16 |
CD Leganes |
38 | -5 | 42 | |
| 17 |
Real Sociedad B |
38 | -8 | 42 | |
| 18 |
Cadiz |
38 | -19 | 39 | |
| 19 |
SD Huesca |
38 | -20 | 36 | |
| 20 |
Mirandes |
38 | -22 | 36 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
38 | -18 | 35 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
38 | -27 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Almeria |
19 | 22 | 44 | |
| 2 |
Eibar |
20 | 18 | 43 | |
| 3 |
Racing Santander |
19 | 20 | 41 | |
| 4 |
UD Las Palmas |
20 | 19 | 41 | |
| 5 |
Castellon |
19 | 16 | 39 | |
| 6 |
Malaga |
19 | 17 | 39 | |
| 7 |
AD Ceuta |
18 | 7 | 36 | |
| 8 |
Sporting Gijon |
20 | 11 | 36 | |
| 9 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 35 | |
| 10 |
Burgos CF |
19 | 12 | 34 | |
| 11 |
Cordoba |
18 | 0 | 28 | |
| 12 |
SD Huesca |
19 | 1 | 28 | |
| 13 |
Andorra CF |
19 | 4 | 27 | |
| 14 |
Real Sociedad B |
19 | 2 | 27 | |
| 15 |
Granada CF |
19 | 5 | 26 | |
| 16 |
Real Valladolid CF |
19 | 2 | 26 | |
| 17 |
Albacete Balompié SAD |
19 | -5 | 25 | |
| 18 |
CD Leganes |
18 | 0 | 23 | |
| 19 |
Cadiz |
19 | -9 | 20 | |
| 20 |
Mirandes |
19 | -10 | 20 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 18 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
19 | -16 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 33 | |
| 2 |
Racing Santander |
19 | 2 | 31 | |
| 3 |
Cordoba |
20 | -2 | 29 | |
| 4 |
Burgos CF |
19 | -1 | 28 | |
| 5 |
Andorra CF |
19 | 4 | 28 | |
| 6 |
Almeria |
19 | -2 | 26 | |
| 7 |
UD Las Palmas |
18 | 0 | 25 | |
| 8 |
Castellon |
19 | 1 | 25 | |
| 9 |
Albacete Balompié SAD |
19 | 3 | 25 | |
| 10 |
Malaga |
19 | 0 | 24 | |
| 11 |
Granada CF |
19 | -6 | 22 | |
| 12 |
CD Leganes |
20 | -5 | 19 | |
| 13 |
Cadiz |
19 | -10 | 19 | |
| 14 |
Cultural Leonesa |
19 | -11 | 19 | |
| 15 |
Eibar |
18 | -7 | 18 | |
| 16 |
AD Ceuta |
20 | -19 | 18 | |
| 17 |
Real Valladolid CF |
19 | -11 | 17 | |
| 18 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 17 | |
| 19 |
Sporting Gijon |
18 | -9 | 16 | |
| 20 |
Mirandes |
19 | -12 | 16 | |
| 21 |
Real Sociedad B |
19 | -10 | 15 | |
| 22 |
SD Huesca |
19 | -21 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sergio Arribas Calvo |
|
24 |
| 2 |
Andrés Martín |
|
20 |
| 3 |
Carlos Ruiz Rubio |
|
19 |
| 4 |
Carlos Fernández |
|
16 |
| 5 |
J. Dubasin |
|
15 |
| 6 |
Adrian Fuentes |
|
14 |
| 7 |
Gorka Carrera Zarranz |
|
14 |
| 8 |
Asier Villalibre |
|
14 |
| 9 |
Adrián Embarba |
|
14 |
| 10 |
Juan Otero |
|
13 |
Malaga
Đối đầu
SD Huesca
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
5-399'
90'+9'Chupete (Malaga) Goal at 99'.
95'
90'+5'Alvaro Carrillo (SD Huesca) Goal at 95'.
93'
90'+3'Chupete (Malaga) Goal at 93'.
88'
88'Jorge Pulido (SD Huesca) Goal at 88'.
86'
86'Jokin Gabilondo (Malaga) Substitution at 86'.
82'
82'Carlos Puga (Malaga) Yellow Card at 82'.
75'
75'Efe Ugiagbe (SD Huesca) Substitution at 75'.
74'
74'Dani Sánchez (Malaga) Substitution at 74'.
69'
69'Chupete (Malaga) Substitution at 69'.
66'
66'Jordi Martín (SD Huesca) Substitution at 66'.
55'
55'Joaquín Muñoz (Malaga) Goal at 55'.
53'
53'Jaime Seoane (SD Huesca) Substitution at 53'.
52'
45'+7'Joaquín Muñoz (Malaga) Yellow Card at 52'.
47'
45'+2'Adrián Niño (Malaga) Penalty - Scored at 47'.
46'
45'+1'Michael Agbekpornu (SD Huesca) Yellow Card at 46'.
38'
38'David Larrubia (Malaga) Goal at 38'.
30'
30'Oscar Sielva (SD Huesca) Penalty - Scored at 30'.
27'
27'Diego Murillo (Malaga) Yellow Card at 27'.