0 1

Kết thúc

38’ Peru Nolaskoain

Tỷ lệ kèo

1

501

X

26

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Andorra CF

71%

Eibar

29%

3 Sút trúng đích 2

5

4

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’

0-1
38’
Peru Nolaskoain

Peru Nolaskoain

Yeray Cabanzón

Min-su Kim

45’

Gael Alonso

51’
67’

Sergio Álvarez

Thomas Carrique

Alex Petxa

70’
73’

Ander Madariaga Susaeta

Malcom Ares

80’

Jon Mikel Magunagoitia Blasco

85’

Juan Bernat

Jair Amador

Manuel Nieto

Gael Alonso

85’

Yeray Cabanzón

87’
89’

Ander Madariaga Susaeta

90’
91’

Jon Magunazelaia

Min-su Kim

92’
Kết thúc trận đấu
0-1

Jesús Owono

96’

Đối đầu

Xem tất cả
Andorra CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eibar
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Eibar

38

11

61

10

Andorra CF

38

8

55

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadi de la FAF
Sức chứa
5,600
Địa điểm
Andorra, Andorra

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Andorra CF

71%

Eibar

29%

0 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 4
3 Đá phạt 4
18 Phá bóng 25
8 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 1
730 Đường chuyền 265
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Andorra CF

0

Eibar

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

730 Đường chuyền 265
668 Độ chính xác chuyền bóng 179
8 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 8
1 Độ chính xác tạt bóng 2
66 Chuyền dài 98
38 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
41 Tranh chấp thắng 56
17 Rê bóng 14
8 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 21
2 Cắt bóng 7
18 Phá bóng 25

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 7
4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Andorra CF

66%

Eibar

34%

4 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
346 Đường chuyền 146

Bàn thắng

Andorra CF

0

Eibar

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

346 Đường chuyền 146
2 Đường chuyền quyết định 2
3 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
0 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Andorra CF

76%

Eibar

24%

10 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
384 Đường chuyền 119
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

384 Đường chuyền 119
6 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 15

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Andorra CF

Đối đầu

Eibar

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Andorra CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eibar
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
26
1
36
15.5
1.01
2.4
3.05
3.05
56
12
1.01
28
4.45
1.22
2.28
3.03
2.81
2.25
3.05
3.25
91
9.5
1.06
36
16
1.01
201
9.5
1.04
100
11
1.03
28
4.45
1.22
20
4.86
1.21
26
10.9
1.05
501
34
1.01
36
15.5
1.01
30.73
4.85
1.23

Chủ nhà

Đội khách

0 0.42
0 1.75
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 1.37
-0.5 0.53
0 0.46
0 1.81
+0.25 1
-0.25 0.78
+0.25 1
-0.25 0.65
+0.25 6.7
-0.25 0.04
0 0.47
0 1.78
0 0.7
0 1.05
0 0.46
0 1.81
+0.25 1.72
-0.25 0.5
-0.25 0.03
+0.25 7.65
+0.5 14.43
-0.5 0.01
+0.25 6.66
-0.25 20
0 0.45
0 1.89

Xỉu

Tài

U 1.5 0.42
O 1.5 1.75
U 1.5 0.04
O 1.5 6.25
U 2 0.91
O 2 0.79
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 2.25 0.78
O 2.25 0.94
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 1.5 0.03
O 1.5 6.7
U 1.5 0.47
O 1.5 1.59
U 1.5 0.04
O 1.5 7
U 1.5 0.48
O 1.5 1.69
U 1.5 0.45
O 1.5 1.81
U 1.5 0.05
O 1.5 6.65
U 1.75 0.02
O 1.75 11.21
U 1.5 20
O 1.5 6.66
U 1.5 0.44
O 1.5 1.9

Xỉu

Tài

U 10.5 0.8
O 10.5 0.9
U 8.5 1.1
O 8.5 0.67
U 11 0.68
O 11 1.03
U 9.5 0.77
O 9.5 0.95
U 9.5 0.89
O 9.5 0.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.