0 2

Kết thúc

6’ Brian Ocampo

10’ Youssouf Diarra

Tỷ lệ kèo

1

501

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mirandes

59%

Cadiz

41%

6 Sút trúng đích 6

3

2

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
Brian Ocampo

Brian Ocampo

0-2
10’
Youssouf Diarra

Youssouf Diarra

Salim El Jebari

Diego Sia

45’

Toni Tamarit Tamarit

Hugo Novoa Ramos

59’
66’

Dawda Camara Sankharé

Álvaro García Pascual

78’

Bojan Kovacevic

Suso

Iker Varela Parra

Siren Diao

78’
83’

José Antonio de la Rosa Garrido

Youssouf Diarra

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Mirandes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cadiz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Cadiz

38

-19

39

20

Mirandes

38

-22

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Municipal de Anduva
Sức chứa
7,980
Địa điểm
Miranda de Ebro, Spain

Trận đấu tiếp theo

10/05
23:30

Mirandes

Mirandes

Eibar

Eibar

17/05
23:00

Castellon

Castellon

Cadiz

Cadiz

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mirandes

59%

Cadiz

41%

0 Kiến tạo 2
22 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 2
1 Đá phạt 8
11 Phá bóng 43
9 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 2
435 Đường chuyền 311

Bàn thắng

Mirandes

0

Cadiz

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

22 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

435 Đường chuyền 311
363 Độ chính xác chuyền bóng 244
16 Đường chuyền quyết định 8
33 Tạt bóng 11
8 Độ chính xác tạt bóng 2
83 Chuyền dài 77
42 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
53 Tranh chấp thắng 42
26 Rê bóng 15
15 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 18
4 Cắt bóng 8
11 Phá bóng 43

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 13
10 Bị phạm lỗi 9

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Mirandes

58%

Cadiz

42%

5 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 16
1 Việt vị 1
235 Đường chuyền 172

Bàn thắng

Mirandes

0

Cadiz

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

235 Đường chuyền 172
5 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 12
1 Cắt bóng 6
9 Phá bóng 16

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Mirandes

60%

Cadiz

40%

17 Tổng cú sút 2
5 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 1
2 Phá bóng 27
1 Việt vị 1
198 Đường chuyền 140

Bàn thắng

Cú sút

17 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

198 Đường chuyền 140
11 Đường chuyền quyết định 2
22 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 1
2 Phá bóng 27

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

83'

83'José Antonio De La Rosa (Cadiz) Substitution at 83'.

Cadiz

79'

79'Bojan Kovacevic (Cadiz) Substitution at 79'.

Cadiz

78'

78'Alfred Caicedo (Cadiz) Substitution at 78'.

Cadiz

78'

78'Iker Varela (Mirandes) Substitution at 78'.

Mirandes

67'

67'Joaquín Felipe González Rodríguez (Cadiz) Substitution at 67'.

Cadiz

66'

66'Dawda Camara (Cadiz) Substitution at 66'.

Cadiz

59'

59'Toni Tamarit (Mirandes) Substitution at 59'.

Mirandes

45'

45'Unax Del Cura (Mirandes) Substitution at 45'.

Mirandes

10'

10'Youssouf Diarra (Cadiz) Goal at 10'.

Cadiz

7'

7'Brian Ocampo (Cadiz) Goal at 7'.

Cadiz

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Mirandes

Đối đầu

Cadiz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mirandes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cadiz
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
51
1
29
17.5
1.01
100
11.42
1.01
91
34
1.01
251
12
1.01
2.2
2.98
3
2.15
3.25
3.3
2.1
3
3.3
29
18
1.01
91
15
1.01
100
15
1.01
251
12
1.01
165
11.5
1.01
23
12.6
1.04
476
76
1.01
29
17.5
1.01
23.89
8.74
1.12
2.1
3
3.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.37
0 2
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.5 1.15
-0.5 0.65
0 0.46
0 1.81
+0.25 0.9
-0.25 0.88
+0.25 0.79
-0.25 0.87
+0.25 6.2
-0.25 0.05
0 0.47
0 1.8
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.46
0 1.81
0 0.48
0 1.78
-0.25 0.01
+0.25 9
0 0.37
0 2
0 2.38
0 1.92
0 0.48
0 1.71

Xỉu

Tài

U 2.5 0.04
O 2.5 11
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.24
O 2.5 2.51
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.25 0.94
O 2.25 0.78
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 2.5 0.01
O 2.5 7.7
U 2.5 0.2
O 2.5 3.3
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.08
O 2.5 6.25
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.5 0.04
O 2.5 9.25
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.17
O 2.5 4.23
U 2.25 0.85
O 2.25 0.85

Xỉu

Tài

U 4.5 0.4
O 4.5 1.75
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 4.5 0.63
O 4.5 1.08
U 4.5 0.41
O 4.5 1.7
U 4.5 0.82
O 4.5 0.96
U 4.5 0.71
O 4.5 1.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.