1 3

Kết thúc

Sergio Arribas Prieto 80’

18’ Cristian Carracedo

57’ Adrian Fuentes

90’+1 Ismael Ruiz Sánchez

Tỷ lệ kèo

1

151

X

11

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cadiz

41%

Cordoba

59%

2 Sút trúng đích 9

1

5

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
11’

Sergi Guardiola

Moussa Diakité

15’
18’

Cristian Carracedo

Phạt đền

30’

Iker Álvarez

45’

Carlos Albarran

Xavier Sintes Egea

0-2
57’
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Álvaro García Pascual

Suso

59’
63’

Diego Bri

Kevin Villodres Medina

Mario Climent Plá

63’

Brian Ocampo

Sergio Ortuno Diaz

70’

Youssouf Diarra

Joaquín Felipe González Rodríguez

76’
77’

Diego Percan

Adrian Fuentes

Sergio Arribas Prieto

Sergio Arribas Prieto

80’
1-2

Brian Ocampo

89’
90’

Ismael Ruiz Sánchez

1-3
91’
Ismael Ruiz Sánchez

Ismael Ruiz Sánchez

Iker Recio Ortega

95’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Cadiz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cordoba
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Cordoba

38

-2

57

18

Cadiz

38

-19

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Nuevo Mirandilla
Sức chứa
20,724
Địa điểm
Cadiz, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cadiz

41%

Cordoba

59%

1 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 1
1 Phạt góc 5
18 Đá phạt 16
17 Phá bóng 22
17 Phạm lỗi 19
2 Việt vị 2
293 Đường chuyền 439
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cadiz

1

Cordoba

3

3 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 13
9 Sút trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

293 Đường chuyền 439
209 Độ chính xác chuyền bóng 347
6 Đường chuyền quyết định 10
22 Tạt bóng 14
6 Độ chính xác tạt bóng 5
89 Chuyền dài 102
30 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
52 Tranh chấp thắng 48
13 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 10
17 Phá bóng 22

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 19
18 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Cadiz

40%

Cordoba

60%

6 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 14
2 Việt vị 0
139 Đường chuyền 221
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cadiz

0

Cordoba

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

139 Đường chuyền 221
3 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 6
7 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Cadiz

42%

Cordoba

58%

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 6
10 Phá bóng 8
0 Việt vị 2
155 Đường chuyền 213
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cadiz

1

Cordoba

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

155 Đường chuyền 213
3 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Cadiz

Đối đầu

Cordoba

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cadiz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cordoba
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
11
1.05
36
12
1.03
100
7.41
1.06
46
9
1.03
180
7
1.05
2.68
3.42
2.17
2.6
3.4
2.4
151
151
1.01
36
12
1.03
126
8.5
1.05
100
9
1.07
209
7.2
1.05
110
7.1
1.05
22
11.8
1.05
101
10
1.04
36
12
1.03
13.15
3.97
1.37
3
3.2
2.05

Chủ nhà

Đội khách

0 1.85
0 0.4
0 1.96
0 0.39
-0.5 0.55
+0.5 1.3
-0.25 0.55
+0.25 1.53
-0.25 0.82
+0.25 0.96
-0.25 0.77
+0.25 0.85
0 2
0 0.38
0 1.9
0 0.44
0 1.2
0 0.6
-0.25 0.53
+0.25 1.58
0 1.88
0 0.43
-0.25 0.86
+0.25 1.02
0 1.73
0 0.43
0 1.85
0 2.27
0 1.81
0 0.45

Xỉu

Tài

U 4.5 0.1
O 4.5 6
U 4.5 0.11
O 4.5 4
U 4.5 0.04
O 4.5 6.06
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 4.5 0.11
O 4.5 4.76
U 2.25 1
O 2.25 0.72
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 4.5 0.12
O 4.5 3.9
U 3.5 0.32
O 3.5 2.25
U 4.5 0.15
O 4.5 3.8
U 4.5 0.09
O 4.5 5.26
U 4.5 0.12
O 4.5 5
U 2.5 1.02
O 2.5 0.86
U 4.5 0.12
O 4.5 4.91
U 4.5 0.14
O 4.5 4.16
U 3.5 0.24
O 3.5 3.14
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85

Xỉu

Tài

U 6.5 0.33
O 6.5 2.25
U 6 0.88
O 6 0.83
U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 6.5 0.77
O 6.5 1.01
U 5 1.03
O 5 1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.