Pablo Saenz 26’

Pablo Saenz 29’

José Manuel Arnáiz 31’

Jorge Pascual 64’

38’ Sergi Enrich

73’ Liberto Beltrán

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

451

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Granada CF

52%

SD Huesca

48%

4 Sút trúng đích 3

2

6

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Oscar Naasei Oppong

21’
23’

Jorge Pulido

Pablo Saenz

Pablo Saenz

26’
1-0
Pablo Saenz

Pablo Saenz

29’
2-0
José Manuel Arnáiz

José Manuel Arnáiz

31’
3-0
3-1
38’
Sergi Enrich

Sergi Enrich

Manu Trigueros

42’

Álvaro Lemos

Oscar Naasei Oppong

45’

Jorge Pascual

Gonzalo Petit

57’
57’

Sergi Enrich

60’

Enol Rodríguez Heres

Sergi Enrich

Jorge Pascual

Jorge Pascual

64’
4-1

Álex Sola

José Manuel Arnáiz

70’
4-2
73’
Liberto Beltrán

Liberto Beltrán

80’

Álejandro Cantero

Jaime Seoane

Baba

Pablo Saenz

81’
86’

Daniel Andres Luna Garcia

Daniel Ojeda

90’

Rodrigo Abajas

Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Granada CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SD Huesca
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Granada CF

38

-1

48

19

SD Huesca

38

-20

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Nuevo Los Cármenes
Sức chứa
22,524
Địa điểm
Granada, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Granada CF

52%

SD Huesca

48%

4 Kiến tạo 2
7 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 6
14 Đá phạt 11
34 Phá bóng 12
11 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 1
419 Đường chuyền 370
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Granada CF

4

SD Huesca

2

2 Bàn thua 4

Cú sút

7 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

6 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
3 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

419 Đường chuyền 370
342 Độ chính xác chuyền bóng 286
6 Đường chuyền quyết định 12
11 Tạt bóng 28
1 Độ chính xác tạt bóng 7
79 Chuyền dài 80
33 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
38 Tranh chấp thắng 54
17 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 21
10 Cắt bóng 5
34 Phá bóng 12

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Granada CF

54%

SD Huesca

46%

4 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 6
1 Việt vị 1
204 Đường chuyền 167
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Granada CF

3

SD Huesca

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

204 Đường chuyền 167
4 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 3
18 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Granada CF

44%

SD Huesca

56%

3 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 6
2 Việt vị 0
212 Đường chuyền 202
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Granada CF

1

SD Huesca

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

212 Đường chuyền 202
2 Đường chuyền quyết định 8
4 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-2

90'

90'Rodrigo Abajas (SD Huesca) Yellow Card at 90'.

SD Huesca

89'

89'Daniel Luna (SD Huesca) Yellow Card at 89'.

SD Huesca

86'

86'Rodrigo Abajas (SD Huesca) Substitution at 86'.

SD Huesca

81'

81'Baba Diocou (Granada CF) Substitution at 81'.

Granada CF

80'

80'Alejandro Cantero (SD Huesca) Substitution at 80'.

SD Huesca

73'

73'Liberto Beltrán (SD Huesca) Goal at 73'.

SD Huesca

70'

70'Álex Sola (Granada CF) Substitution at 70'.

Granada CF

64'

64'Jorge Pascual Medina (Granada CF) Goal at 64'.

Granada CF

60'

60'Liberto Beltrán (SD Huesca) Substitution at 60'.

SD Huesca

57'

57'Sergi Enrich (SD Huesca) Yellow Card at 57'.

SD Huesca

57'

57'Jorge Pascual Medina (Granada CF) Substitution at 57'.

Granada CF

45'

45'Rubén Alcaraz (Granada CF) Substitution at 45'.

Granada CF

42'

42'Manu Trigueros (Granada CF) Yellow Card at 42'.

Granada CF

38'

38'Sergi Enrich (SD Huesca) Goal at 38'.

SD Huesca

31'

31'José Arnaiz (Granada CF) Goal at 31'.

Granada CF

29'

29'Pablo Sáenz (Granada CF) Goal at 29'.

Granada CF

23'

23'Jorge Pulido (SD Huesca) Yellow Card at 23'.

SD Huesca

21'

21'Oscar Naasei Oppong (Granada CF) Yellow Card at 21'.

Granada CF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Granada CF

Đối đầu

SD Huesca

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Granada CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SD Huesca
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
451
1.01
17.5
29
1.02
10.77
63.87
1.01
41
91
1.01
12
259
1.83
3.05
4.02
1.8
3.2
4.75
1.01
81
151
1.04
12
26
1.01
15
91
1.02
15
95
1.01
12
274
1.02
11.5
70
1.06
10.8
20
1.01
34
501
1.01
16.5
31
1.31
4.56
12.58
1.01
11.5
70

Chủ nhà

Đội khách

0 1.1
0 0.7
0 1
0 0.88
0 1.07
0 0.85
0 1.04
0 0.72
+0.5 0.8
-0.5 0.81
-0.25 0.09
+0.25 5
0 1.34
0 0.63
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 1.09
0 0.83
0 1.02
0 0.9
+0.25 4.3
-0.25 0.13
0 0.99
0 0.78
0 0.95
0 0.95
0 1.12
0 0.75
+2 1.03
-2 0.72

Xỉu

Tài

U 6.5 0.1
O 6.5 6
U 6.5 0.1
O 6.5 4.16
U 6.5 0.24
O 6.5 2.54
U 2.5 3.8
O 2.5 0.12
U 6.5 0.14
O 6.5 4.54
U 6.5 0.35
O 6.5 1.35
U 2.5 0.5
O 2.5 1.4
U 6.5 0.12
O 6.5 4.1
U 6.5 0.25
O 6.5 2.75
U 6.5 0.33
O 6.5 2.05
U 6.5 0.12
O 6.5 5
U 6.5 0.15
O 6.5 4.34
U 6.5 0.16
O 6.5 3.84
U 6.5 0.11
O 6.5 5.07
U 6.5 0.11
O 6.5 4.34
U 6.5 0.27
O 6.5 2.92
U 6.75 0.05
O 6.75 6

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 8.5 0.58
O 8.5 1.15
U 8.5 0.72
O 8.5 1
U 7.5 0.58
O 7.5 1.25
U 8 0.8
O 8 1.02
U 8 0.66
O 8 1.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.