0 1

Kết thúc

28’ Peru Nolaskoain

28’ Diego García

Tỷ lệ kèo

1

51

X

5

2

1.16

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CD Leganes

63%

Eibar

37%

3 Sút trúng đích 5

10

2

4

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
28’
Peru Nolaskoain

Peru Nolaskoain

28’

Diego García

Óscar Plano

Naim Garcia

65’

Amadou Diawara

66’
69’

Jon Bautista

Javier Martón Ansó

Sebastián Figueredo

70’

Luis Lopes

Juan Cruz

73’

Álex Millán

78’
82’

Jon Magunazelaia

Malcom Ares

Gonzalo Melero

Sebastián Figueredo

84’

Dani Rodriguez

91’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
CD Leganes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eibar
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Eibar

38

11

61

16

CD Leganes

38

-5

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Municipal de Butarque
Sức chứa
12,454
Địa điểm
Leganes, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CD Leganes

63%

Eibar

37%

0 Kiến tạo 1
20 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 1
10 Phạt góc 2
14 Đá phạt 14
11 Phá bóng 54
14 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 0
539 Đường chuyền 321
4 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

CD Leganes

0

Eibar

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

20 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

539 Đường chuyền 321
467 Độ chính xác chuyền bóng 259
15 Đường chuyền quyết định 6
33 Tạt bóng 9
9 Độ chính xác tạt bóng 2
46 Chuyền dài 91
21 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
52 Tranh chấp thắng 43
16 Rê bóng 12
10 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 8
11 Phá bóng 54

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 104

Kiểm soát bóng

CD Leganes

52%

Eibar

48%

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
248 Đường chuyền 229

Bàn thắng

CD Leganes

0

Eibar

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

248 Đường chuyền 229
7 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

CD Leganes

74%

Eibar

26%

13 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 37
284 Đường chuyền 91
4 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

284 Đường chuyền 91
8 Đường chuyền quyết định 2
24 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 4
4 Phá bóng 37

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

91'

90'+1'Dani Rodríguez (Leganes) Yellow Card at 91'.

CD Leganes

84'

84'Gonzalo Melero (Leganes) Substitution at 84'.

CD Leganes

82'

82'Jon Magunacelaya (Eibar) Substitution at 82'.

Eibar

78'

78'Álex Millán (Leganes) Yellow Card at 78'.

CD Leganes

73'

73'Álex Millán (Leganes) Substitution at 73'.

CD Leganes

70'

70'Sebastián Figueredo (Leganes) Yellow Card at 70'.

CD Leganes

69'

69'Jon Bautista (Eibar) Substitution at 69'.

Eibar

66'

66'Amadou Diawara (Leganes) Yellow Card at 66'.

CD Leganes

65'

65'Luis Nlavo (Leganes) Substitution at 65'.

CD Leganes

28'

28'Peru Nolaskoain (Eibar) Goal at 28'.

Eibar

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

CD Leganes

Đối đầu

Eibar

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CD Leganes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eibar
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

51
5
1.16
46
4.35
1.18
11.11
3.49
1.4
19
4.4
1.18
32
4.3
1.23
2.5
2.95
2.6
7.5
3.25
1.5
46
4.4
1.18
26
5.25
1.18
35
4.6
1.22
33
4.35
1.22
21
5
1.19
17
4.85
1.22
31
4.5
1.19
46
4.35
1.18
14.87
3.83
1.38

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.3
-0.25 0.6
+0.25 2
-0.25 0.38
+0.5 1.4
-0.5 0.5
+0.25 1.31
-0.25 0.67
0 0.87
0 0.91
0 0.73
0 0.93
0 0.48
0 1.7
0 0.48
0 1.73
0 0.8
0 0.9
+0.25 1.33
-0.25 0.66
+0.25 1.36
-0.25 0.65
0 0.49
0 1.69
0 0.45
0 1.7
0 0.49
0 1.69
0 0.49
0 1.74

Xỉu

Tài

U 1.5 0.37
O 1.5 2
U 1.5 0.38
O 1.5 1.92
U 1.75 0.72
O 1.75 1
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.42
O 1.5 1.88
U 2 0.87
O 2 0.85
U 2.5 0.44
O 2.5 1.63
U 1.5 0.37
O 1.5 1.9
U 1.5 0.43
O 1.5 1.73
U 1.5 0.37
O 1.5 1.65
U 1.5 0.41
O 1.5 1.92
U 1.5 0.4
O 1.5 2
U 1.5 0.47
O 1.5 1.69
U 1.5 0.45
O 1.5 1.71
U 1.5 0.39
O 1.5 1.96
U 1.5 0.39
O 1.5 2.12

Xỉu

Tài

U 11.5 0.57
O 11.5 1.25
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7
U 11.5 0.5
O 11.5 1.3
U 11.5 0.66
O 11.5 1.1
U 11.5 0.62
O 11.5 1.19
U 11.5 0.55
O 11.5 1.36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.