2 1

Kết thúc

Javier Martón Ansó 50’

Sergio Álvarez 78’

70’ Javi Mier

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

21

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Eibar

48%

SD Huesca

52%

4 Sút trúng đích 2

4

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Aritz Arambarri

Peru Nolaskoain

10’
47’

Francisco Portillo

Javier Martón Ansó

Javier Martón Ansó

50’
1-0
60’

Oscar Sielva

José Antonio Abad Martínez

Javi Martínez

Ander Madariaga Susaeta

63’

Lander Olaetxea

68’
69’

Sergi Enrich

Enol Rodríguez Heres

jon guruzeta

Malcom Ares

69’
1-1
70’
Javi Mier

Javi Mier

74’

Julio Alonso

Sergio Álvarez

Sergio Álvarez

78’
2-1
79’

Dani Jimenez

80’

Álejandro Cantero

Daniel Andres Luna Garcia

Sergio Álvarez

84’

Javier Martón Ansó

93’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Eibar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SD Huesca
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Eibar

38

11

61

19

SD Huesca

38

-20

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ipurua Municipal Stadium
Sức chứa
7,083
Địa điểm
Eibar, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Eibar

48%

SD Huesca

52%

2 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 4
7 Đá phạt 6
58 Phá bóng 34
10 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 1
397 Đường chuyền 425
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Eibar

2

SD Huesca

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

13 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

397 Đường chuyền 425
311 Độ chính xác chuyền bóng 316
10 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 17
5 Độ chính xác tạt bóng 2
84 Chuyền dài 87
28 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
49 Tranh chấp thắng 50
6 Rê bóng 16
1 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
8 Cắt bóng 5
58 Phá bóng 34

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 10
8 Bị phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 159

Kiểm soát bóng

Eibar

49%

SD Huesca

51%

8 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
31 Phá bóng 18
207 Đường chuyền 220
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

207 Đường chuyền 220
6 Đường chuyền quyết định 0
7 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 3
31 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Eibar

63%

SD Huesca

37%

4 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
98 Đường chuyền 84

Bàn thắng

Eibar

1

SD Huesca

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

98 Đường chuyền 84
3 Đường chuyền quyết định 0
2 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 3
7 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

33 Mất bóng 32

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

93'

90'+3'Javier Martón (Eibar) Yellow Card at 93'.

Eibar

84'

84'Sergio Álvarez (Eibar) Yellow Card at 84'.

Eibar

80'

80'Rodrigo Abajas (SD Huesca) Substitution at 80'.

SD Huesca

79'

79'Daniel Jimenez (SD Huesca) Yellow Card at 79'.

SD Huesca

78'

78'Sergio Álvarez (Eibar) Goal at 78'.

Eibar

74'

74'Julio Alonso (SD Huesca) Red Card at 74'.

SD Huesca

70'

70'Javier Mier (SD Huesca) Goal at 70'.

SD Huesca

69'

69'Jon Guruzeta (Eibar) Substitution at 69'.

Eibar

69'

69'Sergi Enrich (SD Huesca) Substitution at 69'.

SD Huesca

68'

68'Lander Olaetxea (Eibar) Yellow Card at 68'.

Eibar

63'

63'Javier Martínez (Eibar) Substitution at 63'.

Eibar

60'

60'Oscar Sielva (SD Huesca) Substitution at 60'.

SD Huesca

59'

59'Liberto Beltrán (SD Huesca) Substitution at 59'.

SD Huesca

50'

50'Javier Martón (Eibar) Goal at 50'.

Eibar

47'

45'+2'Francisco Portillo (SD Huesca) Yellow Card at 47'.

SD Huesca

10'

10'Aritz Arambarri (Eibar) Substitution at 10'.

Eibar

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Eibar

Đối đầu

SD Huesca

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Eibar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SD Huesca
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
21
501
1.01
17
31
1.01
10.15
100
1.01
11
51
1.01
9.4
300
1.61
3.37
4.83
1.57
3.6
6
1.95
2.38
5.5
1.03
7.8
180
1.02
10.5
251
1.01
28
100
1.01
9.4
300
1.03
7.8
180
3.22
1.57
7.05
1.64
3.6
6
2.28
1.74
13.36

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.25 4.54
-0.25 0.1
+0.5 0.55
-0.5 1.3
+0.25 1.44
-0.25 0.59
+0.75 0.81
-0.75 0.97
+0.75 0.72
-0.75 0.92
+0.25 1.29
-0.25 0.48
+0.25 1.49
-0.25 0.56
+1 1.05
-1 0.7
+0.25 1.44
-0.25 0.59
0 0.27
0 2.7
+0.25 4.3
-0.25 0.11
+0.75 0.78
-0.75 1.03
+0.25 1.47
-0.25 0.53

Xỉu

Tài

U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 3.5 0.06
O 3.5 5
U 3.5 0.11
O 3.5 4.1
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 3.5 0.03
O 3.5 7.14
U 2.25 0.81
O 2.25 0.91
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 3.5 0
O 3.5 5.5
U 3.5 0.46
O 3.5 1.63
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 3.5 0.04
O 3.5 6.66
U 3.5 0.06
O 3.5 7.14
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 2.25 0.84
O 2.25 0.96
U 3.5 0.37
O 3.5 2

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9.5 0.83
O 9.5 0.85
U 9 0.83
O 9 0.88
U 9.5 0.6
O 9.5 1.2
U 9.5 0.57
O 9.5 1.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.