Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
9
5
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJuan Soriano
Carlos Guirao Mora
Gonzalo Melero
Carlos Guirao Mora
Victor Garcia
Rafael Rodríguez Ruiz
Naim Garcia
Juan Cruz
Eneko Jauregi
Joaquín Muñoz
Óscar Plano
Dani Rodriguez
Gonzalo Melero
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
La Rosaleda |
|---|---|
|
|
30,044 |
|
|
Malaga, Spain |
Trận đấu tiếp theo
17/05
23:00
Leganes
SD Huesca
16/05
21:15
AD Ceuta
Malaga
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Santander |
39 | 23 | 75 | |
| 2 |
Deportivo La Coruna |
39 | 19 | 71 | |
| 3 |
Almeria |
39 | 20 | 71 | |
| 4 |
Malaga |
39 | 18 | 66 | |
| 5 |
UD Las Palmas |
39 | 15 | 66 | |
| 6 |
Castellon |
39 | 17 | 65 | |
| 7 |
Eibar |
39 | 12 | 64 | |
| 8 |
Burgos CF |
39 | 11 | 63 | |
| 9 |
Cordoba |
39 | -1 | 60 | |
| 10 |
Andorra CF |
39 | 12 | 58 | |
| 11 |
AD Ceuta |
39 | -12 | 55 | |
| 12 |
Albacete Balompié SAD |
39 | -1 | 53 | |
| 13 |
Sporting Gijon |
39 | 1 | 52 | |
| 14 |
Granada CF |
39 | -2 | 48 | |
| 15 |
Real Valladolid CF |
39 | -7 | 46 | |
| 16 |
CD Leganes |
39 | -6 | 42 | |
| 17 |
Real Sociedad B |
38 | -8 | 42 | |
| 18 |
Cadiz |
39 | -20 | 39 | |
| 19 |
SD Huesca |
38 | -20 | 36 | |
| 20 |
Mirandes |
39 | -23 | 36 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
39 | -20 | 35 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
39 | -28 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Almeria |
19 | 22 | 44 | |
| 2 |
Eibar |
20 | 18 | 43 | |
| 3 |
Malaga |
20 | 18 | 42 | |
| 4 |
Racing Santander |
19 | 20 | 41 | |
| 5 |
UD Las Palmas |
20 | 19 | 41 | |
| 6 |
Castellon |
19 | 16 | 39 | |
| 7 |
AD Ceuta |
19 | 7 | 37 | |
| 8 |
Sporting Gijon |
20 | 11 | 36 | |
| 9 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 35 | |
| 10 |
Burgos CF |
20 | 12 | 35 | |
| 11 |
Cordoba |
19 | 1 | 31 | |
| 12 |
Andorra CF |
20 | 8 | 30 | |
| 13 |
Real Valladolid CF |
20 | 4 | 29 | |
| 14 |
Albacete Balompié SAD |
20 | -4 | 28 | |
| 15 |
SD Huesca |
19 | 1 | 28 | |
| 16 |
Real Sociedad B |
19 | 2 | 27 | |
| 17 |
Granada CF |
19 | 5 | 26 | |
| 18 |
CD Leganes |
19 | -1 | 23 | |
| 19 |
Cadiz |
20 | -10 | 20 | |
| 20 |
Mirandes |
20 | -11 | 20 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 18 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
19 | -16 | 14 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Coruna |
20 | 10 | 36 | |
| 2 |
Racing Santander |
20 | 3 | 34 | |
| 3 |
Cordoba |
20 | -2 | 29 | |
| 4 |
Burgos CF |
19 | -1 | 28 | |
| 5 |
Andorra CF |
19 | 4 | 28 | |
| 6 |
Almeria |
20 | -2 | 27 | |
| 7 |
Castellon |
20 | 1 | 26 | |
| 8 |
UD Las Palmas |
19 | -4 | 25 | |
| 9 |
Albacete Balompié SAD |
19 | 3 | 25 | |
| 10 |
Malaga |
19 | 0 | 24 | |
| 11 |
Granada CF |
20 | -7 | 22 | |
| 12 |
Eibar |
19 | -6 | 21 | |
| 13 |
CD Leganes |
20 | -5 | 19 | |
| 14 |
Cadiz |
19 | -10 | 19 | |
| 15 |
Cultural Leonesa |
20 | -12 | 19 | |
| 16 |
AD Ceuta |
20 | -19 | 18 | |
| 17 |
Real Valladolid CF |
19 | -11 | 17 | |
| 18 |
Real Zaragoza |
20 | -11 | 17 | |
| 19 |
Sporting Gijon |
19 | -10 | 16 | |
| 20 |
Mirandes |
19 | -12 | 16 | |
| 21 |
Real Sociedad B |
19 | -10 | 15 | |
| 22 |
SD Huesca |
19 | -21 | 8 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sergio Arribas Calvo |
|
24 |
| 2 |
Andrés Martín |
|
20 |
| 3 |
Carlos Ruiz Rubio |
|
20 |
| 4 |
J. Dubasin |
|
16 |
| 5 |
Carlos Fernández |
|
16 |
| 6 |
Asier Villalibre |
|
15 |
| 7 |
Adrian Fuentes |
|
14 |
| 8 |
Gorka Carrera Zarranz |
|
14 |
| 9 |
Adrián Embarba |
|
14 |
| 10 |
Juan Otero |
|
13 |
Malaga
Đối đầu
CD Leganes
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-192'
90'+2'Gonzalo Melero (Leganes) Yellow Card at 92'.
89'
89'Óscar Plano (Leganes) Substitution at 89'.
79'
79'Eneko Jauregui (Malaga) Substitution at 79'.
78'
78'Naim García (Leganes) Substitution at 78'.
72'
72'Víctor García (Malaga) Substitution at 72'.
71'
71'Víctor García (Malaga) Substitution at 71'.
63'
63'Luis Nlavo (Leganes) Substitution at 63'.
62'
62'Gonzalo Melero (Leganes) Substitution at 62'.
37'
37'Carlos Guirao (Leganes) Yellow Card at 37'.
18'
18'Juan Soriano (Leganes) Yellow Card at 18'.