0 1

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

3.75

X

1.5

2

8.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Malaga

53%

CD Leganes

47%

6 Sút trúng đích 3

9

5

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Juan Soriano

37’

Carlos Guirao Mora

62’

Gonzalo Melero

Carlos Guirao Mora

Victor Garcia

Rafael Rodríguez Ruiz

71’
78’

Naim Garcia

Juan Cruz

Eneko Jauregi

Joaquín Muñoz

80’
89’

Óscar Plano

Dani Rodriguez

92’

Gonzalo Melero

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Malaga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CD Leganes
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Malaga

39

18

66

16

CD Leganes

39

-6

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
La Rosaleda
Sức chứa
30,044
Địa điểm
Malaga, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Malaga

53%

CD Leganes

47%

20 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 5
13 Đá phạt 9
23 Phá bóng 34
10 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 2
414 Đường chuyền 363
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

20 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

414 Đường chuyền 363
357 Độ chính xác chuyền bóng 308
14 Đường chuyền quyết định 8
23 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 2
52 Chuyền dài 67
29 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

115 Tranh chấp 115
56 Tranh chấp thắng 59
30 Rê bóng 28
10 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 31
1 Cắt bóng 6
23 Phá bóng 34

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Malaga

61%

CD Leganes

39%

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 15
0 Việt vị 2
193 Đường chuyền 195
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

193 Đường chuyền 195
5 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 18
2 Cắt bóng 1
11 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Malaga

45%

CD Leganes

55%

12 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
218 Đường chuyền 172
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

218 Đường chuyền 172
8 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
1 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

92'

90'+2'Gonzalo Melero (Leganes) Yellow Card at 92'.

CD Leganes

89'

89'Óscar Plano (Leganes) Substitution at 89'.

CD Leganes

79'

79'Eneko Jauregui (Malaga) Substitution at 79'.

Malaga

78'

78'Naim García (Leganes) Substitution at 78'.

CD Leganes

72'

72'Víctor García (Malaga) Substitution at 72'.

Malaga

71'

71'Víctor García (Malaga) Substitution at 71'.

Malaga

63'

63'Luis Nlavo (Leganes) Substitution at 63'.

CD Leganes

62'

62'Gonzalo Melero (Leganes) Substitution at 62'.

CD Leganes

37'

37'Carlos Guirao (Leganes) Yellow Card at 37'.

CD Leganes

18'

18'Juan Soriano (Leganes) Yellow Card at 18'.

CD Leganes

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

39 23 75
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

39 19 71
3
Almeria

Almeria

39 20 71
4
Malaga

Malaga

39 18 66
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

39 15 66
6
Castellon

Castellon

39 17 65
7
Eibar

Eibar

39 12 64
8
Burgos CF

Burgos CF

39 11 63
9
Cordoba

Cordoba

39 -1 60
10
Andorra CF

Andorra CF

39 12 58
11
AD Ceuta

AD Ceuta

39 -12 55
12
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

39 -1 53
13
Sporting Gijon

Sporting Gijon

39 1 52
14
Granada CF

Granada CF

39 -2 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

39 -7 46
16
CD Leganes

CD Leganes

39 -6 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

39 -20 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

39 -23 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

39 -20 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

39 -28 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Malaga

Malaga

20 18 42
4
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
6
Castellon

Castellon

19 16 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

19 7 37
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

20 12 35
11
Cordoba

Cordoba

19 1 31
12
Andorra CF

Andorra CF

20 8 30
13
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

20 4 29
14
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

20 -4 28
15
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
17
Granada CF

Granada CF

19 5 26
18
CD Leganes

CD Leganes

19 -1 23
19
Cadiz

Cadiz

20 -10 20
20
Mirandes

Mirandes

20 -11 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

20 10 36
2
Racing Santander

Racing Santander

20 3 34
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

20 -2 27
7
Castellon

Castellon

20 1 26
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 -4 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

20 -7 22
12
Eibar

Eibar

19 -6 21
13
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
14
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
15
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

20 -12 19
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

20 -11 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 -10 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 20
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 16
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
6
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 15
7
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
8
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Malaga

Đối đầu

CD Leganes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Malaga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CD Leganes
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

3.75
1.5
8.5
3.4
1.55
7.2
3.16
1.58
7.08
3.1
1.53
6
3.43
1.46
9.7
1.8
3.3
3.92
1.73
3.65
4.4
3.5
1.44
8
3.4
1.62
5.9
3.9
1.45
8
3.25
1.57
7.25
3.65
1.46
8.2
3.65
1.46
8.2
3.43
1.54
7
3.35
1.52
8.5
3.7
1.52
6.6
3.78
1.47
8.69
1.65
3.4
4.3

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.5
-0.25 0.5
+0.25 1.61
-0.25 0.5
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.25 1.61
-0.25 0.54
+0.25 1.26
-0.25 0.5
+0.5 0.72
-0.5 0.9
+0.25 1.39
-0.25 0.6
+0.25 1.78
-0.25 0.47
+0.5 0.8
-0.5 0.9
+0.25 1.61
-0.25 0.54
+0.25 1.75
-0.25 0.49
+0.25 1.47
-0.25 0.58
+0.25 1.39
-0.25 0.55
0 2.5
0 2
+0.25 1.66
-0.25 0.52
+0.75 0.98
-0.75 0.82

Xỉu

Tài

U 0.5 0.52
O 0.5 1.42
U 0.5 0.58
O 0.5 1.38
U 0.5 0.68
O 0.5 1.02
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 0.5 0.56
O 0.5 1.51
U 0.5 0.6
O 0.5 1.1
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 0.5 0.57
O 0.5 1.28
U 0.5 0.58
O 0.5 1.45
U 0.5 0.57
O 0.5 1.1
U 0.5 0.55
O 0.5 1.53
U 0.5 0.55
O 0.5 1.53
U 0.5 0.75
O 0.5 1.14
U 0.5 0.62
O 0.5 1.25
U 0.5 0.57
O 0.5 1.44
U 0.5 0.54
O 0.5 1.58
U 2.5 0.84
O 2.5 0.86

Xỉu

Tài

U 13.5 0.72
O 13.5 1
U 8.5 0.91
O 8.5 0.8
U 13.5 0.63
O 13.5 1.08
U 13.5 0.7
O 13.5 1.05
U 13.5 0.7
O 13.5 1.08
U 13.5 0.62
O 13.5 1.25
U 12.5 0.96
O 12.5 0.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.