4’ Anaitz Arbilla

Tỷ lệ kèo

1

501

X

17

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Real Sociedad B

52%

Eibar

48%

2 Sút trúng đích 5

10

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Anaitz Arbilla

Anaitz Arbilla

60’

Aleix Garrido

Alex Marchal García

Gorka gorosabel

68’
71’

Javier Martón Ansó

Aleix Garrido

Jon Eceizabarrena

Mikel rodriguez

80’
81’

Jair Amador

Javi Martínez

87’

Alvaro Rodriguez

José Corpas

94’

Anaitz Arbilla

tomy carbonell

94’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Real Sociedad B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eibar
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Eibar

38

11

61

17

Real Sociedad B

38

-8

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Anoeta Stadium
Sức chứa
39,313
Địa điểm
San Sebastian, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Dự bị

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Real Sociedad B

52%

Eibar

48%

0 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
10 Phạt góc 3
1 Đá phạt 6
12 Phá bóng 31
6 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 1
501 Đường chuyền 484
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Real Sociedad B

0

Eibar

1

1 Bàn thua 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 1

Đường chuyền

501 Đường chuyền 484
417 Độ chính xác chuyền bóng 396
8 Đường chuyền quyết định 8
36 Tạt bóng 6
2 Độ chính xác tạt bóng 4
84 Chuyền dài 106
30 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

117 Tranh chấp 117
61 Tranh chấp thắng 56
19 Rê bóng 29
7 Rê bóng thành công 13

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 20
4 Cắt bóng 10
12 Phá bóng 31

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Real Sociedad B

45%

Eibar

55%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
244 Đường chuyền 298

Bàn thắng

Real Sociedad B

0

Eibar

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

244 Đường chuyền 298
3 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
1 Cắt bóng 8
7 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Real Sociedad B

59%

Eibar

41%

8 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
5 Phá bóng 25
0 Việt vị 1
248 Đường chuyền 187
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

248 Đường chuyền 187
5 Đường chuyền quyết định 5
31 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

94'

90'+4'Tomás Carbonell (Real Sociedad B) Yellow Card at 94'.

Real Sociedad B

94'

90'+4'Anaitz Arbilla (Eibar) Yellow Card at 94'.

Eibar

87'

87'Álvaro Rodríguez Pérez (Eibar) Substitution at 87'.

Eibar

81'

81'Jair Amador Silos (Eibar) Substitution at 81'.

Eibar

81'

81'Alberto Dadie (Real Sociedad B) Substitution at 81'.

Real Sociedad B

80'

80'Jon Eceizabarrena (Real Sociedad B) Substitution at 80'.

Real Sociedad B

71'

71'Javier Martón (Eibar) Substitution at 71'.

Eibar

68'

68'Unax Agote (Real Sociedad B) Substitution at 68'.

Real Sociedad B

67'

67'Lander Astiazarán (Real Sociedad B) Substitution at 67'.

Real Sociedad B

62'

62'Daniel Díaz (Real Sociedad B) Penalty - Missed at 62'.

Real Sociedad B

60'

60'Aleix Garrido (Eibar) Yellow Card at 60'.

Eibar

4'

4'Anaitz Arbilla (Eibar) Goal at 4'.

Eibar

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Real Sociedad B

Đối đầu

Eibar

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Real Sociedad B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eibar
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
17
1.02
101
11
1.02
100
8.61
1.03
56
12
1.01
300
9.8
1.03
2.84
3.2
2.18
2.9
3.05
2.4
126
13
1.03
101
11
1.02
201
9.5
1.03
100
11
1.04
300
9.8
1.03
240
9.4
1.01
26
10.9
1.05
377
13
1.01
101
11
1.01
23.69
4.61
1.26
2.58
2.93
2.47

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
+0.25 5.55
-0.25 0.06
-0.5 0.57
+0.5 1.25
+0.25 7.69
-0.25 0.05
-0.25 0.88
+0.25 0.9
-0.5 0.62
+0.5 1.2
+0.25 5.9
-0.25 0.06
0 0.71
0 1.2
0 1.1
0 0.65
+0.25 7.69
-0.25 0.05
0 0.92
0 1
-0.25 0.05
+0.25 6.65
0 0.7
0 1.1
+0.25 6.25
-0.25 0.06
0 0.77
0 1.09

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 9
U 1.5 0.06
O 1.5 5
U 1.5 0.08
O 1.5 4.7
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.05
O 1.5 8.33
U 2.5 0.82
O 2.5 0.9
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 1.5 0.05
O 1.5 5.9
U 1.5 0.21
O 1.5 3.2
U 1.5 0.08
O 1.5 5
U 1.5 0.05
O 1.5 8.33
U 1.5 0.08
O 1.5 6.25
U 1.5 0.08
O 1.5 5.55
U 1.5 0.05
O 1.5 7.81
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 1.5 0.18
O 1.5 4.19
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5
U 9.5 0.67
O 9.5 1.05
U 12 1.3
O 12 0.6
U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 11.5 0.58
O 11.5 1.25
U 12 0.72
O 12 1.11
U 12 0.81
O 12 1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.