Sergio Álvarez 20’
José Corpas 32’
8’ Carlos Ruiz Rubio
65’ Adrian Nino
78’ Darko Brašanac
84’ Adrian Nino
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
2
6
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJosé Corpas
Diego Murillo
Lander Olaetxea
Carlos Ruiz Rubio
Phạt đền
Izan Merino
Sergio Álvarez
José Corpas
Ramón Enríquez
Izan Merino
Haitam Abaida El Achhab
Rafael Rodríguez Ruiz
Javi Martínez
Lander Olaetxea
Adrian Nino
David Larrubia
Javier Martón Ansó
Malcom Ares
Adrian Nino
Darko Brašanac
Carlos Ruiz Rubio
Carlos Dotor
Darko Brašanac
Aleix Garrido
Ander Madariaga Susaeta
Alvaro Rodriguez
Sergio Cubero
Adrian Nino
Aarón Ochoa
Joaquín Muñoz
Juan Bernat
José Corpas
Diego Murillo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ipurua Municipal Stadium |
|---|---|
|
|
7,083 |
|
|
Eibar, Spain |
Trận đấu tiếp theo
10/05
02:00
Malaga
Sporting Gijon
10/05
23:30
Mirandes
Eibar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
2
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Santander |
38 | 22 | 72 | |
| 2 |
Almeria |
38 | 20 | 70 | |
| 3 |
Deportivo La Coruna |
38 | 18 | 68 | |
| 4 |
UD Las Palmas |
38 | 19 | 66 | |
| 5 |
Castellon |
38 | 17 | 64 | |
| 6 |
Malaga |
38 | 17 | 63 | |
| 7 |
Burgos CF |
38 | 11 | 62 | |
| 8 |
Eibar |
38 | 11 | 61 | |
| 9 |
Cordoba |
38 | -2 | 57 | |
| 10 |
Andorra CF |
38 | 8 | 55 | |
| 11 |
AD Ceuta |
38 | -12 | 54 | |
| 12 |
Sporting Gijon |
38 | 2 | 52 | |
| 13 |
Albacete Balompié SAD |
38 | -2 | 50 | |
| 14 |
Granada CF |
38 | -1 | 48 | |
| 15 |
Real Valladolid CF |
38 | -9 | 43 | |
| 16 |
CD Leganes |
38 | -5 | 42 | |
| 17 |
Real Sociedad B |
38 | -8 | 42 | |
| 18 |
Cadiz |
38 | -19 | 39 | |
| 19 |
SD Huesca |
38 | -20 | 36 | |
| 20 |
Mirandes |
38 | -22 | 36 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
38 | -18 | 35 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
38 | -27 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Almeria |
19 | 22 | 44 | |
| 2 |
Eibar |
20 | 18 | 43 | |
| 3 |
Racing Santander |
19 | 20 | 41 | |
| 4 |
UD Las Palmas |
20 | 19 | 41 | |
| 5 |
Castellon |
19 | 16 | 39 | |
| 6 |
Malaga |
19 | 17 | 39 | |
| 7 |
AD Ceuta |
18 | 7 | 36 | |
| 8 |
Sporting Gijon |
20 | 11 | 36 | |
| 9 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 35 | |
| 10 |
Burgos CF |
19 | 12 | 34 | |
| 11 |
Cordoba |
18 | 0 | 28 | |
| 12 |
SD Huesca |
19 | 1 | 28 | |
| 13 |
Andorra CF |
19 | 4 | 27 | |
| 14 |
Real Sociedad B |
19 | 2 | 27 | |
| 15 |
Granada CF |
19 | 5 | 26 | |
| 16 |
Real Valladolid CF |
19 | 2 | 26 | |
| 17 |
Albacete Balompié SAD |
19 | -5 | 25 | |
| 18 |
CD Leganes |
18 | 0 | 23 | |
| 19 |
Cadiz |
19 | -9 | 20 | |
| 20 |
Mirandes |
19 | -10 | 20 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 18 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
19 | -16 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 33 | |
| 2 |
Racing Santander |
19 | 2 | 31 | |
| 3 |
Cordoba |
20 | -2 | 29 | |
| 4 |
Burgos CF |
19 | -1 | 28 | |
| 5 |
Andorra CF |
19 | 4 | 28 | |
| 6 |
Almeria |
19 | -2 | 26 | |
| 7 |
UD Las Palmas |
18 | 0 | 25 | |
| 8 |
Castellon |
19 | 1 | 25 | |
| 9 |
Albacete Balompié SAD |
19 | 3 | 25 | |
| 10 |
Malaga |
19 | 0 | 24 | |
| 11 |
Granada CF |
19 | -6 | 22 | |
| 12 |
CD Leganes |
20 | -5 | 19 | |
| 13 |
Cadiz |
19 | -10 | 19 | |
| 14 |
Cultural Leonesa |
19 | -11 | 19 | |
| 15 |
Eibar |
18 | -7 | 18 | |
| 16 |
AD Ceuta |
20 | -19 | 18 | |
| 17 |
Real Valladolid CF |
19 | -11 | 17 | |
| 18 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 17 | |
| 19 |
Sporting Gijon |
18 | -9 | 16 | |
| 20 |
Mirandes |
19 | -12 | 16 | |
| 21 |
Real Sociedad B |
19 | -10 | 15 | |
| 22 |
SD Huesca |
19 | -21 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sergio Arribas Calvo |
|
24 |
| 2 |
Andrés Martín |
|
20 |
| 3 |
Carlos Ruiz Rubio |
|
19 |
| 4 |
Carlos Fernández |
|
16 |
| 5 |
J. Dubasin |
|
15 |
| 6 |
Adrian Fuentes |
|
14 |
| 7 |
Gorka Carrera Zarranz |
|
14 |
| 8 |
Asier Villalibre |
|
14 |
| 9 |
Adrián Embarba |
|
14 |
| 10 |
Juan Otero |
|
13 |
Eibar
Đối đầu
Malaga
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu