0 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

26

X

1

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Eibar

64%

Burgos CF

36%

3 Sút trúng đích 2

6

2

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Sergio González

Peru Nolaskoain

22’
28’

Miguel Atienza

Malcom Ares

43’

jon guruzeta

Ander Madariaga Susaeta

60’
65’

Victor Mollejo

Kevin Appin

Jon Bautista

Javier Martón Ansó

74’
87’

Brais Martínez

Curro

Juan Bernat

Anaitz Arbilla

87’

Hugo García

90’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Eibar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Burgos CF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Burgos CF

38

11

62

8

Eibar

38

11

61

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ipurua Municipal Stadium
Sức chứa
7,083
Địa điểm
Eibar, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Eibar

64%

Burgos CF

36%

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 2
2 Đá phạt 19
20 Phá bóng 20
19 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 1
660 Đường chuyền 368
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

660 Đường chuyền 368
592 Độ chính xác chuyền bóng 280
3 Đường chuyền quyết định 4
24 Tạt bóng 8
1 Độ chính xác tạt bóng 2
76 Chuyền dài 92
36 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
51 Tranh chấp thắng 54
28 Rê bóng 9
12 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 20
8 Cắt bóng 8
20 Phá bóng 20

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 18
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Eibar

68%

Burgos CF

32%

3 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
7 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
362 Đường chuyền 170
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

362 Đường chuyền 170
2 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Eibar

60%

Burgos CF

40%

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
297 Đường chuyền 200
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

297 Đường chuyền 200
1 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

90'

90'Hugo García (Eibar) Yellow Card at 90'.

Eibar

87'

87'Hugo García (Eibar) Substitution at 87'.

Eibar

87'

87'Brais Martínez (Burgos) Substitution at 87'.

Burgos CF

74'

74'Jon Bautista (Eibar) Substitution at 74'.

Eibar

65'

65'Fernando Niño (Burgos) Substitution at 65'.

Burgos CF

60'

60'Jon Guruzeta (Eibar) Substitution at 60'.

Eibar

43'

43'Malcom Adu Ares (Eibar) Yellow Card at 43'.

Eibar

28'

28'Miguel Atienza (Burgos) Yellow Card at 28'.

Burgos CF

22'

22'Peru Nolaskoain (Eibar) Yellow Card at 22'.

Eibar

13'

13'Sergio González (Burgos) Yellow Card at 13'.

Burgos CF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Eibar

Đối đầu

Burgos CF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Eibar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Burgos CF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

26
1
29
19.5
1.01
26
21.94
1.01
19.78
15
1.01
21
14
1.03
26
2
2.93
3.53
2
2.9
4.1
2.25
2.2
4.6
20
1.01
26
13
1.05
22
24
1.02
22
14
1.03
26
10
1.09
16
13.2
1.05
16.7
18
1.01
49
19.5
1.01
26
14.76
1.07
21.93
1.88
2.76
4.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 1
-0.5 0.73
0 0.52
0 1.63
+0.5 1
-0.5 0.78
+0.25 0.67
-0.25 0.99
+0.25 7.7
-0.25 0.02
0 0.47
0 1.79
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.52
0 1.63
+0.75 1.66
-0.75 0.52
+0.25 7.1
-0.25 0.04
+0.5 14.43
-0.5 0.01
0 2.08
0 1.72
0 0.58
0 1.46

Xỉu

Tài

U 0.5 0.02
O 0.5 16
U 0.5 0.01
O 0.5 7.69
U 0.5 0.01
O 0.5 8.49
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 1.75 0.93
O 1.75 0.79
U 2.5 0.4
O 2.5 1.8
U 0.5 0
O 0.5 8.3
U 0.5 0.15
O 0.5 4.85
U 0.5 0.02
O 0.5 9
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 2 0.55
O 2 1.53
U 0.5 0.03
O 0.5 7.65
U 0.75 0.02
O 0.75 11.21
U 0.5 50
O 0.5 8.33
U 0.5 0.17
O 0.5 4.5
U 1.75 0.95
O 1.75 0.75

Xỉu

Tài

U 7.5 0.61
O 7.5 1.2
U 8.5 0.91
O 8.5 0.8
U 8 0.85
O 8 0.85
U 7.5 1.6
O 7.5 0.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.