2 2

Kết thúc

Unax del Cura 54’

Francisco Javier Hernandez Coarasa 65’

30’ Adam Jakobsen

33’ Álex Calatrava Torrado

Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.02

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mirandes

49%

Castellon

51%

7 Sút trúng đích 6

8

7

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
30’
Adam Jakobsen

Adam Jakobsen

0-2
33’
Álex Calatrava Torrado

Álex Calatrava Torrado

Unax del Cura

Unax del Cura

54’
1-2

Hugo Novoa Ramos

Toni Tamarit Tamarit

64’
Francisco Javier Hernandez Coarasa

Francisco Javier Hernandez Coarasa

65’
2-2
66’

Jeremy Mellot

69’

Awer Mabil

Adam Jakobsen

78’

Álvaro García Arana

Ousmane Camara

Pablo Perez

Salim El Jebari

80’
83’

Marc Olivier Doue

90’

Ismael Fadel

Álex Calatrava Torrado

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Mirandes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Castellon
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Castellon

38

17

64

20

Mirandes

38

-22

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Municipal de Anduva
Sức chứa
7,980
Địa điểm
Miranda de Ebro, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mirandes

49%

Castellon

51%

1 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 19
7 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 5
8 Phạt góc 7
1 Đá phạt 12
35 Phá bóng 31
14 Phạm lỗi 14
3 Việt vị 0
390 Đường chuyền 397
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mirandes

2

Castellon

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 19
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 0

Đường chuyền

390 Đường chuyền 397
293 Độ chính xác chuyền bóng 306
5 Đường chuyền quyết định 17
19 Tạt bóng 27
3 Độ chính xác tạt bóng 3
74 Chuyền dài 75
24 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
58 Tranh chấp thắng 47
24 Rê bóng 15
14 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 20
8 Cắt bóng 13
35 Phá bóng 31

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

168 Mất bóng 155

Kiểm soát bóng

Mirandes

47%

Castellon

53%

0 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4
23 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
216 Đường chuyền 227

Bàn thắng

Mirandes

0

Castellon

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

216 Đường chuyền 227
0 Đường chuyền quyết định 10
5 Tạt bóng 19

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 11
23 Phá bóng 16

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Mirandes

51%

Castellon

49%

10 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
177 Đường chuyền 170
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mirandes

2

Castellon

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

177 Đường chuyền 170
5 Đường chuyền quyết định 6
14 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Mirandes

Đối đầu

Castellon

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mirandes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Castellon
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

19
1.02
29
16.5
5.5
1.19
17.29
5.05
1.2
15
1.01
19
19
5.2
1.2
3.45
3.3
1.88
3.9
3.55
1.85
17
5
1.18
17
5.5
1.19
18
5.75
1.18
15
5.75
1.2
19
5.2
1.2
14.5
5
1.22
13.9
5.35
1.21
33
1.01
22
3.1
3.45
2.13
20.69
5.12
1.24

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.9
+0.25 0.9
-0.25 0.93
+0.25 0.95
-0.25 0.94
+0.25 0.97
-0.5 0.9
+0.5 0.88
-0.5 0.81
+0.5 0.8
-0.25 0.93
+0.25 0.95
-0.25 0.91
+0.25 0.93
-0.5 0.9
+0.5 0.8
-0.25 0.95
+0.25 0.96
-0.25 0.92
+0.25 1
-0.25 0.94
+0.25 0.96
-0.25 0.89
+0.25 0.88
-0.25 1.01
+0.25 0.89
-0.25 0.94
+0.25 0.94

Xỉu

Tài

U 4 1.07
O 4 0.72
U 4 1.08
O 4 0.78
U 4.25 0.71
O 4.25 1.01
U 2.5 3.8
O 2.5 0.13
U 4 1.13
O 4 0.77
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 4 1.09
O 4 0.77
U 4 1.09
O 4 0.78
U 4.5 0.45
O 4.5 1.55
U 4 1.13
O 4 0.77
U 4 1.19
O 4 0.74
U 4 1.11
O 4 0.78
U 4 1.08
O 4 0.71
U 2.75 0.87
O 2.75 1.02
U 4 1.14
O 4 0.75

Xỉu

Tài

U 13.5 0.72
O 13.5 1
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 13.5 0.73
O 13.5 1
U 13.5 0.75
O 13.5 0.97
U 13.5 0.69
O 13.5 1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.