3 0

Kết thúc

Javier Martón Ansó 12’

Jair Amador 31’

Peru Nolaskoain 52’

Carlos Hernández 52’

Jon Bautista 70’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

21

2

81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Eibar

46%

AD Ceuta

54%

6 Sút trúng đích 1

6

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jon Bautista

10’
11’

pedro lopez

Javier Martón Ansó

Phạt đền

12’
Jair Amador

Jair Amador

31’
2-0

Jair Amador

33’

Malcom Ares

43’
Peru Nolaskoain

Peru Nolaskoain

52’
2-0

Carlos Hernández

52’

Sergio Álvarez

55’

José Corpas

61’

Aleix Garrido

Javier Martón Ansó

62’
62’

Konrad de la Fuente

José Campaña

69’

Youness Lachhab Didi

Jon Bautista

Jon Bautista

70’
3-0

jon guruzeta

José Corpas

72’
75’

aboubacar bassinga

Kialy Abdoul Kone

Juan Bernat

Peru Nolaskoain

80’
80’

Arick Betancourt

Marino illesca

Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Eibar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AD Ceuta
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Eibar

38

11

61

11

AD Ceuta

38

-12

54

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ipurua Municipal Stadium
Sức chứa
7,083
Địa điểm
Eibar, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Eibar

46%

AD Ceuta

54%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 2
1 Đá phạt 14
16 Phá bóng 22
14 Phạm lỗi 13
4 Việt vị 3
454 Đường chuyền 467
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Eibar

3

AD Ceuta

0

0 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
4 Việt vị 3

Đường chuyền

454 Đường chuyền 467
383 Độ chính xác chuyền bóng 378
7 Đường chuyền quyết định 4
17 Tạt bóng 9
3 Độ chính xác tạt bóng 2
79 Chuyền dài 68
47 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

78 Tranh chấp 78
35 Tranh chấp thắng 43
13 Rê bóng 7
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 17
13 Cắt bóng 8
16 Phá bóng 22

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Eibar

43%

AD Ceuta

57%

4 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
10 Phá bóng 11
2 Việt vị 2
174 Đường chuyền 236
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Eibar

1

AD Ceuta

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

174 Đường chuyền 236
2 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
9 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Eibar

49%

AD Ceuta

51%

9 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 11
2 Việt vị 1
278 Đường chuyền 231
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Eibar

2

AD Ceuta

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

278 Đường chuyền 231
5 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-0

80'

80'Arick Betancourt (AD Ceuta) Substitution at 80'.

AD Ceuta

80'

80'Juan Bernat (Eibar) Substitution at 80'.

Eibar

76'

76'Yann Bodiger (AD Ceuta) Substitution at 76'.

AD Ceuta

75'

75'Aboubacar Bassinga (AD Ceuta) Substitution at 75'.

AD Ceuta

72'

72'Jon Magunacelaya (Eibar) Substitution at 72'.

Eibar

70'

70'Jon Bautista (Eibar) Goal at 70'.

Eibar

69'

69'Youness Lachhab (AD Ceuta) Yellow Card at 69'.

AD Ceuta

62'

62'Kuki Zalazar (AD Ceuta) Substitution at 62'.

AD Ceuta

62'

62'Aleix Garrido (Eibar) Substitution at 62'.

Eibar

55'

55'Sergio Álvarez (Eibar) Yellow Card at 55'.

Eibar

52'

52'Carlos Hernández (AD Ceuta) Own Goal at 52'.

AD Ceuta

43'

43'Malcom Adu Ares (Eibar) Yellow Card at 43'.

Eibar

12'

12'Javier Martón (Eibar) Penalty - Scored at 12'.

Eibar

11'

11'Pedro López (AD Ceuta) Yellow Card at 11'.

AD Ceuta

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Eibar

Đối đầu

AD Ceuta

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Eibar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AD Ceuta
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
21
81
1.01
18
26
1.01
11.64
100
1.01
19
46
1.16
5.6
23
1.46
4
5.3
1.01
126
151
1.01
18
29
1.01
13
91
1.01
17
100
1.01
12
150
1
13.5
85
1.18
5.85
15.1
1.01
12
150
1.01
18
26
1.17
6.34
27.61
1.58
3.4
4.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.6
0 0.42
0 1.85
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.51
0 1.69
+1 0.9
-1 0.88
+1 0.88
-1 0.74
0 0.45
0 1.8
0 0.43
0 1.94
+1 0.9
-1 0.8
0 0.49
0 1.75
0 0.46
0 1.85
0 0.45
0 1.81
0 0.46
0 1.69
0 0.46
0 1.78
0 0.52
0 1.64

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 3
U 3.5 0.3
O 3.5 2.27
U 3.5 0.34
O 3.5 1.93
U 2.5 1
O 2.5 0.67
U 3.5 0.29
O 3.5 2.63
U 2.5 0.86
O 2.5 0.86
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.23
O 3.5 2.4
U 3.5 0.37
O 3.5 1.98
U 3.5 0.3
O 3.5 2.05
U 3.5 0.28
O 3.5 2.7
U 3.5 0.23
O 3.5 3.22
U 3.5 0.38
O 3.5 2.08
U 3.5 0.32
O 3.5 2.32
U 3.5 0.29
O 3.5 2.56
U 3.5 0.25
O 3.5 3.09
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95

Xỉu

Tài

U 6.5 0.61
O 6.5 1.2
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 7 0.85
O 7 0.85
U 7.5 0.41
O 7.5 1.7
U 6.5 0.8
O 6.5 0.98
U 6.5 0.96
O 6.5 0.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.