1 3

Kết thúc

Daniel Ojeda 23’

11’ Léo Baptistão

33’ Sergio Arribas Calvo

73’ Dion Lopy

Tỷ lệ kèo

1

401

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SD Huesca

51%

Almeria

49%

4 Sút trúng đích 8

4

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Léo Baptistão

Léo Baptistão

Daniel Ojeda

Daniel Ojeda

23’
1-1
29’

Miguel De La Fuente

33’

Sergio Arribas Calvo

Phạt đền

38’

Marcos Luna

43’

Miguel De La Fuente

56’

Léo Baptistão

57’

Léo Baptistão

Sergi Enrich

Francisco Portillo

63’

Jorge Martin Camunas

64’
71’

Patrick Soko

Miguel De La Fuente

Álejandro Cantero

Álvaro Carrillo

71’
1-3
73’
Dion Lopy

Dion Lopy

81’

Arnau Puigmal

Sergio Arribas Calvo

Rodrigo Abajas

Jorge Martin Camunas

81’
91’

Nicolás Melamed Ribaudo

Adrián Embarba

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
SD Huesca
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Almeria
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Almeria

38

20

70

19

SD Huesca

38

-20

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
El Alcoraz
Sức chứa
9,100
Địa điểm
Huesca, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SD Huesca

51%

Almeria

49%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 8
6 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 5
1 Đá phạt 10
27 Phá bóng 40
10 Phạm lỗi 19
3 Việt vị 2
370 Đường chuyền 367
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

SD Huesca

1

Almeria

3

3 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 12
8 Sút trúng đích 8
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 4
1 Cú sút phản công nhanh 4
0 Bàn từ phản công nhanh 2
3 Việt vị 2

Đường chuyền

370 Đường chuyền 367
285 Độ chính xác chuyền bóng 290
10 Đường chuyền quyết định 7
32 Tạt bóng 12
8 Độ chính xác tạt bóng 1
91 Chuyền dài 99
30 Độ chính xác chuyền dài 48

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
51 Tranh chấp thắng 38
16 Rê bóng 9
9 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
8 Cắt bóng 14
27 Phá bóng 40

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 19
16 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

SD Huesca

36%

Almeria

64%

8 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 14
2 Việt vị 0
136 Đường chuyền 239
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

SD Huesca

1

Almeria

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

136 Đường chuyền 239
5 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

SD Huesca

66%

Almeria

34%

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 27
1 Việt vị 2
234 Đường chuyền 128
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

SD Huesca

0

Almeria

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

234 Đường chuyền 128
5 Đường chuyền quyết định 4
26 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 8
12 Phá bóng 27

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

91'

90'+1'Nicolás Melamed (Almeria) Substitution at 91'.

Almeria

81'

81'Rodrigo Abajas (SD Huesca) Substitution at 81'.

SD Huesca

81'

81'Daijiro Chirino (Almeria) Substitution at 81'.

Almeria

73'

73'Dion Lopy (Almeria) Goal at 73'.

Almeria

71'

71'Daniel Luna (SD Huesca) Substitution at 71'.

SD Huesca

71'

71'Serge Patrick Njoh (Almeria) Substitution at 71'.

Almeria

64'

64'Jordi Martín (SD Huesca) Yellow Card at 64'.

SD Huesca

63'

63'Sergi Enrich (SD Huesca) Substitution at 63'.

SD Huesca

57'

57'Léo Baptistão (Almeria) Red Card at 57'.

Almeria

43'

43'Miguel de la Fuente (Almeria) Yellow Card at 43'.

Almeria

38'

38'Marcos Luna Marcos Ruiz (Almeria) Yellow Card at 38'.

Almeria

33'

33'Sergio Arribas (Almeria) Penalty - Scored at 33'.

Almeria

23'

23'Daniel Ojeda (SD Huesca) Goal at 23'.

SD Huesca

11'

11'Léo Baptistão (Almeria) Goal at 11'.

Almeria

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

SD Huesca

Đối đầu

Almeria

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SD Huesca
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Almeria
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

401
51
1
31
16
1.01
95.27
11.02
1.01
81
29
1.01
300
9.4
1.01
2.95
3.22
2.1
3.6
3.15
2.05
101
21
1.02
31
16
1.01
76
15
1.01
100
15
1.01
300
9.4
1.01
70
11
1
26
13.2
1.04
35
21
1.01
31
16
1.01
12.52
3.47
1.44
3.15
3.1
2.02

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 2.1
+0.25 7.14
-0.25 0.02
-0.5 0.65
+0.5 1.1
+0.25 1.92
-0.25 0.42
-0.25 0.98
+0.25 0.8
-0.25 0.85
+0.25 0.8
0 0.32
0 2.3
+0.25 1.79
-0.25 0.47
-0.5 0.65
+0.5 1.1
+0.25 1.92
-0.25 0.42
+0.25 1.66
-0.25 0.5
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 14.51
-0.5 0.01
0 0.33
0 2.32
+0.25 1.95
-0.25 0.43

Xỉu

Tài

U 4.5 0.13
O 4.5 4.9
U 4.5 0.02
O 4.5 7.14
U 4.5 0.06
O 4.5 5.35
U 2.5 4.25
O 2.5 0.11
U 4.5 0.16
O 4.5 3.7
U 2.25 0.86
O 2.25 0.86
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 4.5 0.11
O 4.5 3.6
U 4.5 0.47
O 4.5 1.61
U 4.5 0.04
O 4.5 7
U 4.5 0.15
O 4.5 3.84
U 4.5 0.2
O 4.5 3.57
U 4.5 0.02
O 4.5 7.1
U 4.75 0.05
O 4.75 8.67
U 4.5 0.16
O 4.5 3.84
U 4.5 0.4
O 4.5 2.03
U 2.5 0.74
O 2.5 0.97

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 8 0.98
O 8 0.73
U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 8.5 0.73
O 8.5 1.05
U 8.5 0.81
O 8.5 1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.