Diego Murillo 58’

Joaquín Muñoz 68’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

401

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Malaga

43%

UD Las Palmas

57%

5 Sút trúng đích 3

5

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Rafael Rodríguez Ruiz

Juanpe

48’
49’

Jonathan Viera

Taisei Miyashiro

Diego Murillo

Diego Murillo

58’
1-0

Ramón Enríquez

Adrian Nino

65’
65’

Marvin

Viti Rozada

Joaquín Muñoz

Joaquín Muñoz

68’
2-0

Rafael Rodríguez Ruiz

72’
75’

Mika Mármol

82’

Iker Bravo

Ale García

Darko Brašanac

Joaquín Muñoz

88’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Malaga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
UD Las Palmas
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

UD Las Palmas

38

19

66

6

Malaga

38

17

63

Thông tin trận đấu

Sân vận động
La Rosaleda
Sức chứa
30,044
Địa điểm
Malaga, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Malaga

43%

UD Las Palmas

57%

1 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 5
8 Đá phạt 13
15 Phá bóng 22
14 Phạm lỗi 9
3 Việt vị 2
457 Đường chuyền 594
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Malaga

2

UD Las Palmas

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 2

Đường chuyền

457 Đường chuyền 594
385 Độ chính xác chuyền bóng 531
10 Đường chuyền quyết định 10
11 Tạt bóng 18
5 Độ chính xác tạt bóng 6
74 Chuyền dài 79
32 Độ chính xác chuyền dài 42

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
47 Tranh chấp thắng 42
26 Rê bóng 23
14 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 15
11 Cắt bóng 16
15 Phá bóng 22

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

110 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

Malaga

42%

UD Las Palmas

58%

9 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 12
1 Việt vị 2
227 Đường chuyền 314

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

227 Đường chuyền 314
5 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 9
6 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Malaga

44%

UD Las Palmas

56%

8 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4
9 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
230 Đường chuyền 280
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Malaga

2

UD Las Palmas

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

230 Đường chuyền 280
5 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Malaga

Đối đầu

UD Las Palmas

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Malaga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
UD Las Palmas
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
401
1.01
18.5
26
1.01
11.05
82.01
1.01
15
41
1.01
12
250
2.3
3.13
2.7
2.35
3.1
3.05
1.01
61
151
1.01
19
26
1
15
81
1.02
14
100
1.01
12
250
1
13.5
95
1.31
4.26
11.5
1.01
23
172
2.25
3.3
2.99
1.32
4.21
16.94

Chủ nhà

Đội khách

0 1.15
0 0.67
0 1.17
0 0.73
+0.5 1.3
-0.5 0.53
0 1.17
0 0.76
0 0.78
0 1
+0.25 0.97
-0.25 0.66
0 1.2
0 0.72
0 1.23
0 0.69
0 0.7
0 1.05
0 1
0 0.91
0 1.17
0 0.77
0 1.17
0 0.75
0 1.1
0 0.7
+0.25 1
-0.25 0.9
0 1.19
0 0.71

Xỉu

Tài

U 2.5 0.19
O 2.5 3.5
U 2.5 0.24
O 2.5 2.77
U 2.5 0.24
O 2.5 2.5
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 2.5 0.23
O 2.5 3.12
U 2.25 0.95
O 2.25 0.77
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0.16
O 2.5 3
U 2.5 0.25
O 2.5 2.75
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.23
O 2.5 3.12
U 2.5 0.22
O 2.5 3.33
U 2.5 0.25
O 2.5 2.85
U 2.5 0.27
O 2.5 2.58
U 2.5 0.84
O 2.5 1.05
U 2.5 0.2
O 2.5 3.86

Xỉu

Tài

U 10.5 0.83
O 10.5 0.83
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7
U 10.5 0.71
O 10.5 1
U 10.5 0.75
O 10.5 1
U 10.5 1.03
O 10.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.