4 2

Kết thúc

Léo Baptistão 1’

Juan Gutiérrez 15’

Fernando Medrano Gastañaga 58’

Jon Morcillo 90’+1

3’ Fernando Medrano Gastañaga

18’ Salim El Jebari

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

26

2

301

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Almeria

59%

Mirandes

41%

3 Sút trúng đích 5

5

6

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Léo Baptistão

Léo Baptistão

1’
1-0
1-1
3’
Fernando Medrano Gastañaga

Fernando Medrano Gastañaga

Juan Gutiérrez

15’
2-2
18’
Salim El Jebari

Salim El Jebari

52’

Juan Gutiérrez

Fernando Medrano Gastañaga

58’

Léo Baptistão

62’

Arnau Puigmal

Léo Baptistão

63’
65’

Salim El Jebari

Jon Morcillo

Adrián Embarba

74’
76’

Pablo Perez

Salim El Jebari

76’

Toni Tamarit Tamarit

Hugo Novoa Ramos

82’

Julen Martínez Landa

Ali Houary

Thalys Henrique Gomes de Araújo

Miguel De La Fuente

87’

André Horta

Sergio Arribas Calvo

87’
89’

juan palomares

Jon Morcillo

Phạt đền

91’
92’

Mickael Malsa

Francisco Javier Hernandez Coarasa

Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Almeria
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mirandes
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Almeria

38

20

70

20

Mirandes

38

-22

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio de los Juegos Mediterráneos
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Almeria, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Almeria

59%

Mirandes

41%

1 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 6
14 Đá phạt 11
22 Phá bóng 24
11 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 2
464 Đường chuyền 321
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Almeria

4

Mirandes

2

2 Bàn thua 4
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 2

Đường chuyền

464 Đường chuyền 321
394 Độ chính xác chuyền bóng 232
6 Đường chuyền quyết định 10
25 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 3
60 Chuyền dài 58
32 Độ chính xác chuyền dài 14

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
52 Tranh chấp thắng 52
23 Rê bóng 16
15 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 18
10 Cắt bóng 12
22 Phá bóng 24

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Almeria

63%

Mirandes

37%

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 10
1 Việt vị 1
263 Đường chuyền 156

Bàn thắng

Almeria

2

Mirandes

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

263 Đường chuyền 156
4 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Almeria

55%

Mirandes

45%

3 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
201 Đường chuyền 165
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Almeria

2

Mirandes

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

201 Đường chuyền 165
2 Đường chuyền quyết định 6
14 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 7
12 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-2

92'

90'+2'Mickael Malsa (Mirandes) Substitution at 92'.

Mirandes

91'

90'+1'Jon Morcillo (Almeria) Penalty - Scored at 91'.

Almeria

89'

89'Juan Palomares (Mirandes) Yellow Card at 89'.

Mirandes

87'

87'Thalys (Almeria) Substitution at 87'.

Almeria

83'

83'Julen Martínez (Mirandes) Substitution at 83'.

Mirandes

82'

82'Julen Martínez (Mirandes) Substitution at 82'.

Mirandes

76'

76'Pablo Pérez Rico (Mirandes) Substitution at 76'.

Mirandes

74'

74'Jon Morcillo (Almeria) Substitution at 74'.

Almeria

65'

65'Salim El Jebari (Mirandes) Yellow Card at 65'.

Mirandes

63'

63'Arnau Puigmal (Almeria) Substitution at 63'.

Almeria

62'

62'Léo Baptistão (Almeria) Yellow Card at 62'.

Almeria

58'

58'Fernando Medrano Gastanaga (Mirandes) Own Goal at 58'.

Mirandes

52'

52'Juan Gutiérrez (Mirandes) Yellow Card at 52'.

Mirandes

18'

18'Salim El Jebari (Mirandes) Goal at 18'.

Mirandes

15'

15'Juan Gutiérrez (Mirandes) Own Goal at 15'.

Mirandes

3'

3'Fernando Medrano Gastanaga (Mirandes) Goal at 3'.

Mirandes

1'

1'Léo Baptistão (Almeria) Goal at 1'.

Almeria

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Almeria

Đối đầu

Mirandes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Almeria
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mirandes
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
26
301
1.06
8.9
41
1.06
8.72
100
1.06
7
34
1.06
7.6
159
1.4
4.8
5
1.43
4.75
6
1.01
151
151
1.1
7.3
96
1.01
15
91
1.05
9
100
1.06
7.6
159
1.06
7.4
115
1.09
7.9
24
1.43
4.9
6.75
1.2
5.49
30.73
1.37
4.5
5.5

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.8
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+1.5 1.15
-1.5 0.61
+0.25 5
-0.25 0.12
+1.25 0.8
-1.25 0.98
+1.25 0.84
-1.25 0.8
0 0.97
0 0.84
0 0.79
0 1.08
+1.5 1.05
-1.5 0.7
+0.25 5
-0.25 0.12
-0.25 0.01
+0.25 11.11
+0.25 7.65
-0.25 0.03
+1.25 0.86
-1.25 0.95
0 0.7
0 1.18

Xỉu

Tài

U 6.5 0.06
O 6.5 8.5
U 6.5 0.01
O 6.5 6.66
U 6.5 0.02
O 6.5 7.47
U 2.5 10
O 2.5 0.01
U 6.5 0.02
O 6.5 11.11
U 3.25 0.9
O 3.25 0.82
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 6.5 0.11
O 6.5 5.3
U 5.5 0.2
O 5.5 3.3
U 6.5 0.02
O 6.5 9
U 6.5 0.02
O 6.5 11.11
U 6.5 0.11
O 6.5 5.26
U 6.5 0.04
O 6.5 7.1
U 3.25 0.93
O 3.25 0.87
U 5.5 0.31
O 5.5 2.58
U 3.25 0.83
O 3.25 0.87

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 11.5 0.83
O 11.5 0.98
U 9.5 0.77
O 9.5 0.9
U 10.5 1.09
O 10.5 0.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.