José Manuel Arnáiz 22’

27’ Imanol García

90’+3 Aingeru Olabarrieta

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.01

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Granada CF

38%

Andorra CF

62%

5 Sút trúng đích 4

6

9

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
José Manuel Arnáiz

José Manuel Arnáiz

22’
1-0
1-1
27’
Imanol García

Imanol García

Manuel Lama Maroto

31’

Sergio Ruiz

42’
49’

Daniel Villahermosa

Oscar Naasei Oppong

Bambo Diaby

61’
61’

Sergio Molina

65’

Yeray Cabanzón

Min-su Kim

Jorge Pascual

Baba

68’
73’

Aingeru Olabarrieta

josep cerda

José Manuel Arnáiz

78’

Diego Hormigo

Sergio Ruiz

81’
87’

Gael Alonso

Jorge Pascual

87’
89’

Marc Cardona

Daniel Villahermosa

1-2
93’
Aingeru Olabarrieta

Aingeru Olabarrieta

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Granada CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Andorra CF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Andorra CF

38

8

55

14

Granada CF

38

-1

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Nuevo Los Cármenes
Sức chứa
22,524
Địa điểm
Granada, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Granada CF

38%

Andorra CF

62%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 9
2 Đá phạt 1
22 Phá bóng 15
10 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 1
266 Đường chuyền 448
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Granada CF

1

Andorra CF

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

266 Đường chuyền 448
188 Độ chính xác chuyền bóng 373
7 Đường chuyền quyết định 7
14 Tạt bóng 16
4 Độ chính xác tạt bóng 3
65 Chuyền dài 74
21 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
46 Tranh chấp thắng 44
20 Rê bóng 11
10 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 24
6 Cắt bóng 8
22 Phá bóng 15

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Granada CF

38%

Andorra CF

62%

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 7
1 Việt vị 1
143 Đường chuyền 235
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Granada CF

1

Andorra CF

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

143 Đường chuyền 235
4 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
2 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Granada CF

38%

Andorra CF

62%

6 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 8
2 Việt vị 0
123 Đường chuyền 213
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

123 Đường chuyền 213
3 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

93'

90'+3'Aingeru Olabarrieta (Andorra FC) Goal at 93'.

Andorra CF

92'

90'+2'Jorge Pascual Medina (Granada CF) Yellow Card at 92'.

Granada CF

89'

89'Marc Cardona (Andorra FC) Substitution at 89'.

Andorra CF

87'

87'Jorge Pascual Medina (Granada CF) Yellow Card at 87'.

Granada CF

87'

87'Gael Alonso (Andorra FC) Yellow Card at 87'.

Andorra CF

81'

81'Diego Hormigo (Granada CF) Substitution at 81'.

Granada CF

78'

78'José Arnaiz (Granada CF) Yellow Card at 78'.

Granada CF

73'

73'Aingeru Olabarrieta (Andorra FC) Substitution at 73'.

Andorra CF

68'

68'Jorge Pascual Medina (Granada CF) Substitution at 68'.

Granada CF

65'

65'Yeray Cabanzón (Andorra FC) Substitution at 65'.

Andorra CF

61'

61'Sergio Molina (Andorra FC) Yellow Card at 61'.

Andorra CF

61'

61'Oscar Naasei Oppong (Granada CF) Substitution at 61'.

Granada CF

60'

60'Pablo Sáenz (Granada CF) Substitution at 60'.

Granada CF

49'

49'Daniel Villahermosa (Andorra FC) Yellow Card at 49'.

Andorra CF

42'

42'Sergio Ruiz (Granada CF) Yellow Card at 42'.

Granada CF

31'

31'Manu Lama (Granada CF) Yellow Card at 31'.

Granada CF

27'

27'Imanol García de Albéniz (Andorra FC) Goal at 27'.

Andorra CF

22'

22'José Arnaiz (Granada CF) Goal at 22'.

Granada CF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Granada CF

Đối đầu

Andorra CF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Granada CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Andorra CF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

21
1.01
26
14
1.05
18
5.21
1.32
7.14
8
1.1
11
12
1.06
20
2.06
3.2
3.07
2.05
3.4
3.35
9.5
1.1
15
14
1.05
18
13
1.07
15
10
1.09
15
12
1.05
27
7.8
1.15
12
10.2
1.12
10.8
11
1.07
19
14
1.05
18
10.57
1.11
15.6
1.92
3.1
3.45

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 2.1
+0.25 5
-0.25 0.08
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.57
0 1.51
+0.25 0.8
-0.25 0.98
+0.5 0.95
-0.5 0.7
+0.25 4.2
-0.25 0.13
0 0.56
0 1.51
+0.5 1.05
-0.5 0.7
+0.25 5.88
-0.25 0.08
0 0.42
0 2
+0.25 5.25
-0.25 0.09
0 0.5
0 1.52
+0.25 5.26
-0.25 11.11
0 0.55
0 1.51

Xỉu

Tài

U 3.5 0.05
O 3.5 10
U 2.5 0.08
O 2.5 4.54
U 2.5 0.35
O 2.5 1.86
U 2.5 0.11
O 2.5 4.25
U 2.5 0.07
O 2.5 6.66
U 2.25 0.94
O 2.25 0.78
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.11
O 2.5 4.5
U 2.5 0.22
O 2.5 3.05
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 2.5 0.06
O 2.5 7.14
U 3.5 0.06
O 3.5 7.14
U 2.5 0.11
O 2.5 4.75
U 2.5 0.08
O 2.5 6.25
U 3.5 14.28
O 3.5 5.88
U 2.5 0.18
O 2.5 4.26
U 2.25 0.89
O 2.25 0.81

Xỉu

Tài

U 13.5 0.44
O 13.5 1.62
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 12.5 0.83
O 12.5 0.88
U 13.5 0.87
O 13.5 0.85
U 13.5 1.04
O 13.5 0.74
U 13.5 1.26
O 13.5 0.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.