Jesé Rodríguez 53’

Estanis Pedrola 67’

39’ Daniel Andres Luna Garcia

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

26

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
UD Las Palmas

64%

SD Huesca

36%

4 Sút trúng đích 4

5

1

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
27’

Francisco Portillo

0-1
39’
Daniel Andres Luna Garcia

Daniel Andres Luna Garcia

Lorenzo Amatucci

Cristian Gutiérrez

45’
Jesé Rodríguez

Jesé Rodríguez

53’
1-1
59’

Jorge Pulido

66’

Micheal Agbekpornu

jesus alvarez

Estanis Pedrola

Estanis Pedrola

67’
2-1

Ale García

Jesé Rodríguez

72’
75’

Sergi Enrich

Enol Rodríguez Heres

Marvin

Estanis Pedrola

78’
85’

Jordi Escobar

Inigo Sebastian Magana

Manu Fuster

Jonathan Viera

85’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
UD Las Palmas
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SD Huesca
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

UD Las Palmas

38

19

66

19

SD Huesca

38

-20

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gran Canaria
Sức chứa
32,400
Địa điểm
Las Palmas de Gran Canaria, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Treo giò

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

UD Las Palmas

64%

SD Huesca

36%

2 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 0
5 Phạt góc 1
2 Đá phạt 11
26 Phá bóng 17
12 Phạm lỗi 19
1 Việt vị 4
567 Đường chuyền 318
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

UD Las Palmas

2

SD Huesca

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

13 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 4

Đường chuyền

567 Đường chuyền 318
495 Độ chính xác chuyền bóng 244
8 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 5
1 Độ chính xác tạt bóng 0
52 Chuyền dài 100
20 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
59 Tranh chấp thắng 34
11 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 8
26 Phá bóng 17

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

112 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

UD Las Palmas

71%

SD Huesca

29%

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 8
0 Việt vị 2
319 Đường chuyền 133
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

UD Las Palmas

0

SD Huesca

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

319 Đường chuyền 133
4 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

46 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

UD Las Palmas

57%

SD Huesca

43%

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
17 Phá bóng 8
1 Việt vị 2
247 Đường chuyền 183
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

UD Las Palmas

2

SD Huesca

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

247 Đường chuyền 183
4 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 1
17 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

85'

85'Jordi Escobar (SD Huesca) Substitution at 85'.

SD Huesca

85'

85'Manu Fuster (Las Palmas) Substitution at 85'.

UD Las Palmas

78'

78'Marvin (Las Palmas) Substitution at 78'.

UD Las Palmas

75'

75'Sergi Enrich (SD Huesca) Substitution at 75'.

SD Huesca

72'

72'Ale García (Las Palmas) Substitution at 72'.

UD Las Palmas

67'

67'Estanis Pedrola (Las Palmas) Goal at 67'.

UD Las Palmas

66'

66'Michael Agbekpornu (SD Huesca) Substitution at 66'.

SD Huesca

59'

59'Jorge Pulido (SD Huesca) Yellow Card at 59'.

SD Huesca

53'

53'Jesé (Las Palmas) Goal at 53'.

UD Las Palmas

45'

45'Lorenzo Amatucci (Las Palmas) Substitution at 45'.

UD Las Palmas

39'

39'Daniel Luna (SD Huesca) Goal at 39'.

SD Huesca

27'

27'Francisco Portillo (SD Huesca) Yellow Card at 27'.

SD Huesca

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

UD Las Palmas

Đối đầu

SD Huesca

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

UD Las Palmas
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SD Huesca
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
26
501
1.01
17
31
1.02
9.55
100
1.01
26
91
1.11
6.1
77
1.5
3.83
5.1
1.01
101
151
1.01
17
31
1.03
10
201
1.01
19
100
1.11
6.1
75
1.01
10.5
265
1.04
11.6
26
1.09
6.25
49
1.01
17
31
2.17
2.1
8.22

Chủ nhà

Đội khách

0 0.55
0 1.37
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+1.5 1.37
-1.5 0.53
+0.25 5.88
-0.25 0.08
+1 0.9
-1 0.88
+1 0.9
-1 0.72
+0.25 6.7
-0.25 0.04
0 0.53
0 1.59
+1 0.95
-1 0.75
0 0.59
0 1.47
+0.25 1.35
-0.25 0.66
+0.25 5.85
-0.25 0.07
0 0.53
0 1.48
+0.25 6.66
-0.25 0.05
0 0.57
0 1.5

Xỉu

Tài

U 3.5 0.5
O 3.5 1.5
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.08
O 3.5 4.88
U 2.5 1.37
O 2.5 0.48
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 2.5 0.8
O 2.5 0.92
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.03
O 3.5 6.7
U 3.5 0.57
O 3.5 1.34
U 3.5 0.05
O 3.5 6
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 3.5 0.07
O 3.5 5.85
U 3.75 0.02
O 3.75 11.27
U 3.5 0.05
O 3.5 6.66
U 3.5 0.51
O 3.5 1.66

Xỉu

Tài

U 4.5 0.4
O 4.5 1.75
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 4 0.9
O 4 0.8
U 4.5 0.47
O 4.5 1.55
U 4.5 0.54
O 4.5 1.31
U 4 1.06
O 4 0.76

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.