Taisei Miyashiro 49’

Cristian Gutiérrez 88’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

451

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
UD Las Palmas

52%

Granada CF

48%

4 Sút trúng đích 3

4

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’

Kirian Rodríguez

Enzo Loiodice

11’
24’

Loïc Williams Ntambue Kayumba Gironés

Ale García

47’
Taisei Miyashiro

Taisei Miyashiro

49’
1-0

Jesé Rodríguez

Iker Bravo

60’
64’

Baba

Sergio Ruiz

73’

Manu Trigueros

Pablo Saenz

Cristian Gutiérrez

Ale García

80’
80’

Gonzalo Petit

Álex Sola

Dinko Horkaš

86’
Cristian Gutiérrez

Cristian Gutiérrez

88’
2-0
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
UD Las Palmas
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Granada CF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

UD Las Palmas

38

19

66

14

Granada CF

38

-1

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gran Canaria
Sức chứa
32,400
Địa điểm
Las Palmas de Gran Canaria, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Treo giò

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

UD Las Palmas

52%

Granada CF

48%

1 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 3
1 Đá phạt 8
18 Phá bóng 14
9 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 4
393 Đường chuyền 399
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

UD Las Palmas

2

Granada CF

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

8 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 4

Đường chuyền

393 Đường chuyền 399
317 Độ chính xác chuyền bóng 331
5 Đường chuyền quyết định 10
11 Tạt bóng 16
3 Độ chính xác tạt bóng 7
79 Chuyền dài 57
18 Độ chính xác chuyền dài 13

Tranh chấp & rê bóng

62 Tranh chấp 62
30 Tranh chấp thắng 32
6 Rê bóng 7
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 7
18 Phá bóng 14

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

UD Las Palmas

51%

Granada CF

49%

2 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 9
1 Việt vị 3
214 Đường chuyền 206
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

214 Đường chuyền 206
1 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

UD Las Palmas

47%

Granada CF

53%

6 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 5
1 Việt vị 1
167 Đường chuyền 188
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

UD Las Palmas

2

Granada CF

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

167 Đường chuyền 188
4 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 3
4 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

88'

88'Cristian Gutiérrez (Las Palmas) Goal at 88'.

UD Las Palmas

86'

86'Dinko Horkas (Las Palmas) Yellow Card at 86'.

UD Las Palmas

80'

80'Gonzalo Petit (Granada CF) Substitution at 80'.

Granada CF

80'

80'Cristian Gutiérrez (Las Palmas) Substitution at 80'.

UD Las Palmas

64'

64'Izan González (Granada CF) Substitution at 64'.

Granada CF

63'

63'Pedro Alemañ (Granada CF) Substitution at 63'.

Granada CF

61'

61'Jonathan Viera (Las Palmas) Substitution at 61'.

UD Las Palmas

60'

60'Jesé (Las Palmas) Substitution at 60'.

UD Las Palmas

49'

49'Taisei Miyashiro (Las Palmas) Goal at 49'.

UD Las Palmas

47'

47'Ale García (Las Palmas) Yellow Card at 47'.

UD Las Palmas

24'

24'Loic Williams (Granada CF) Yellow Card at 24'.

Granada CF

11'

11'Kirian Rodríguez (Las Palmas) Substitution at 11'.

UD Las Palmas

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

UD Las Palmas

Đối đầu

Granada CF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

UD Las Palmas
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Granada CF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
451
1.07
8.5
36
1.09
6.31
94
1.01
41
91
1.1
6.2
83
1.68
3.4
4.25
1.67
3.4
5.25
1.01
151
151
1.07
8.5
36
1
15
91
1.1
6.75
100
1.1
6.2
83
1.09
6.6
65
1.12
6.75
22
1.05
7.25
79
1.07
8.5
36
6.5
1.28
8.28
1.06
6.4
125

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 0.97
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.57
-0.5 1.25
0 0.98
0 0.94
0 0.86
0 0.9
+0.75 0.84
-0.75 0.77
+0.25 7.7
-0.25 0.04
0 0.8
0 1.06
+0.5 0.65
-0.5 1.1
0 0.96
0 0.96
0 0.82
0 1.11
+0.25 7.65
-0.25 0.03
+0.25 8.42
-0.25 0.05
+0.25 7.69
-0.25 33.33
0 0.79
0 1.08
+1 0.86
-1 0.86

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.06
O 2.5 5.4
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 2.5 0.02
O 2.5 11.11
U 1.5 0.4
O 1.5 1.3
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.5 0.27
O 2.5 2.6
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.05
O 2.5 8.33
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 2.5 0.03
O 2.5 7.65
U 2.5 0.02
O 2.5 11.16
U 2.5 0.08
O 2.5 5.55
U 2.5 0.23
O 2.5 3.4
U 1.75 0.13
O 1.75 3.75

Xỉu

Tài

U 7.5 0.33
O 7.5 2.25
U 8.5 1.1
O 8.5 0.67
U 8.5 0.5
O 8.5 1.3
U 8.5 0.41
O 8.5 1.7
U 7.5 1.09
O 7.5 0.69
U 7.5 1.04
O 7.5 0.78
U 8 0.71
O 8 1.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.