2 0

Kết thúc

Jordi Escobar 47’

Francisco Portillo 72’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SD Huesca

48%

AD Ceuta

52%

3 Sút trúng đích 4

2

5

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jordi Escobar

21’
29’

Marcos Fernández

jesus alvarez

34’
Jordi Escobar

Jordi Escobar

47’
1-0
57’

Salvi Sánchez

José Campaña

Liberto Beltrán

Jaime Seoane

63’

Álejandro Cantero

Daniel Ojeda

71’
Francisco Portillo

Francisco Portillo

72’
2-0
75’

Ignacio Schor

Kialy Abdoul Kone

79’

Ruben Diez

Micheal Agbekpornu

Francisco Portillo

82’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
SD Huesca
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AD Ceuta
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

AD Ceuta

38

-12

54

19

SD Huesca

38

-20

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
El Alcoraz
Sức chứa
9,100
Địa điểm
Huesca, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SD Huesca

48%

AD Ceuta

52%

1 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 5
11 Đá phạt 13
15 Phá bóng 27
14 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 1
363 Đường chuyền 402
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SD Huesca

2

AD Ceuta

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

363 Đường chuyền 402
291 Độ chính xác chuyền bóng 325
5 Đường chuyền quyết định 9
16 Tạt bóng 19
3 Độ chính xác tạt bóng 5
76 Chuyền dài 78
34 Độ chính xác chuyền dài 42

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
47 Tranh chấp thắng 44
14 Rê bóng 17
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 27

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

SD Huesca

58%

AD Ceuta

42%

4 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 22
1 Việt vị 0
240 Đường chuyền 182
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

240 Đường chuyền 182
3 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 22

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

SD Huesca

38%

AD Ceuta

62%

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 5
1 Việt vị 1
123 Đường chuyền 220
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SD Huesca

2

AD Ceuta

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

123 Đường chuyền 220
2 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 1
11 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

44 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

82'

82'Michael Agbekpornu (SD Huesca) Substitution at 82'.

SD Huesca

79'

79'Rubén Díez Adán (AD Ceuta) Yellow Card at 79'.

AD Ceuta

75'

75'Ignacio Schor (AD Ceuta) Substitution at 75'.

AD Ceuta

74'

74'Marino Illescas (AD Ceuta) Substitution at 74'.

AD Ceuta

72'

72'Francisco Portillo (SD Huesca) Goal at 72'.

SD Huesca

71'

71'Alejandro Cantero (SD Huesca) Substitution at 71'.

SD Huesca

63'

63'Liberto Beltrán (SD Huesca) Substitution at 63'.

SD Huesca

58'

58'Salvi (AD Ceuta) Substitution at 58'.

AD Ceuta

47'

47'Jordi Escobar (SD Huesca) Goal at 47'.

SD Huesca

34'

34'Jesús Álvarez (SD Huesca) Yellow Card at 34'.

SD Huesca

29'

29'Marcos Fernández (AD Ceuta) Red Card at 29'.

AD Ceuta

22'

22'Jordi Escobar (SD Huesca) Yellow Card at 22'.

SD Huesca

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

SD Huesca

Đối đầu

AD Ceuta

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SD Huesca
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AD Ceuta
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
501
1.09
7.6
29
1.1
6.53
37.74
1.06
7.5
29
1.08
6.3
67
2.03
3.03
3.28
1.01
151
151
1.09
7.6
29
1
15
81
1.08
7.75
85
1.08
6.3
68
1.09
6.4
32
1.12
7.55
21
1.07
7.75
31
1.09
7.6
29
1.77
2.54
9.48
2.11
2.88
3.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 2.1
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 1.05
-0.5 0.67
0 0.28
0 2.63
+0.25 0.79
-0.25 0.99
+0.25 0.77
-0.25 0.86
+0.25 7.7
-0.25 0.02
0 0.26
0 2.7
+0.5 1.1
-0.5 0.65
+0.25 1.96
-0.25 0.41
0 0.34
0 2.27
0 0.31
0 2.32
+0.5 14.43
-0.5 0.01
+0.25 7.69
-0.25 33.33
0 0.3
0 2.67

Xỉu

Tài

U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.16
O 2.5 3.43
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 2.5 0.11
O 2.5 4.54
U 2 0.94
O 2 0.78
U 2.5 0.55
O 2.5 1.38
U 2.5 0.01
O 2.5 7.7
U 2.5 0.25
O 2.5 2.75
U 2.5 0.05
O 2.5 6
U 2.5 0.1
O 2.5 4.76
U 2.5 0.13
O 2.5 4.76
U 2.5 0.11
O 2.5 4.3
U 2.5 0.01
O 2.5 13.92
U 2.5 33.33
O 2.5 7.69
U 2.5 0.18
O 2.5 4
U 2.25 0.7
O 2.25 1.02

Xỉu

Tài

U 7.5 0.33
O 7.5 2.25
U 9.5 0.65
O 9.5 1.1
U 7 0.78
O 7 0.93
U 6.5 1.5
O 6.5 0.47
U 7.5 0.81
O 7.5 0.97
U 7.5 1.06
O 7.5 1.31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.