3 1

Kết thúc

Abemly Meto Silu Metinho 43’

Albian Ajeti 86’

Koba Koindredi 90’+1

41’ Valmir Matoshi

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

11

2

126

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Basel 1893

61%

Thun

39%

6 Sút trúng đích 2

5

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
25’

Fabio Fehr

27’

Valmir Matoshi

39’

Elmin Rastoder

Dominik Schmid

39’
0-1
41’
Valmir Matoshi

Valmir Matoshi

Abemly Meto Silu Metinho

Abemly Meto Silu Metinho

43’
1-1
45’

Mattias Käit

Valmir Matoshi

E Senaya

Kevin Ruegg

67’
67’

Nils·Reichmuth

Kastriot Imeri

Ibrahim Salah

Julien Duranville

67’
67’

Brighton Labeau

Christopher Ibayi

72’

Furkan Dursun

Elmin Rastoder

Albian Ajeti

giacomo koloto

76’

Koba Koindredi

Andrej Bacanin

76’
81’

Mauro Lustrinelli

Albian Ajeti

Albian Ajeti

86’
2-1
89’

Marc Gutbub

Leonardo Bertone

89’

Christopher Ibayi

Koba Koindredi

Koba Koindredi

91’
3-1
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Basel 1893
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Thun
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Thun

33

38

74

4

FC Basel 1893

33

6

53

1

Thun

35

35

74

5

FC Basel 1893

35

6

56

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Basel 1893

61%

Thun

39%

3 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 2
11 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 2
1 Đá phạt 1
21 Phá bóng 23
9 Phạm lỗi 21
1 Việt vị 3
397 Đường chuyền 263
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Basel 1893

3

Thun

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

18 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
11 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 3

Đường chuyền

397 Đường chuyền 263
322 Độ chính xác chuyền bóng 184
15 Đường chuyền quyết định 4
25 Tạt bóng 11
9 Độ chính xác tạt bóng 2
79 Chuyền dài 56
42 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
51 Tranh chấp thắng 53
15 Rê bóng 21
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 17
5 Cắt bóng 12
21 Phá bóng 23

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 21
20 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 2
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

FC Basel 1893

53%

Thun

47%

4 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 10
1 Việt vị 3
178 Đường chuyền 159
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Basel 1893

1

Thun

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

178 Đường chuyền 159
3 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

FC Basel 1893

69%

Thun

31%

14 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
10 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 13
219 Đường chuyền 104

Bàn thắng

FC Basel 1893

2

Thun

0

Cú sút

14 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
10 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

219 Đường chuyền 104
12 Đường chuyền quyết định 0
18 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 7
12 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

FC Basel 1893

Đối đầu

Thun

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Basel 1893
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Thun
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.05
11
126
1.04
11
36
1.06
8.93
100
1.05
7.5
41
1.05
7
182
2.45
3.55
2.55
1.01
101
151
1.05
11
126
1.05
7.5
101
1.06
10
90
1.05
7
182
1.05
6.9
110
1.05
11
29
2.55
3.6
2.55
3.79
1.47
8.08

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.67
+0.25 3.7
-0.25 0.15
-0.5 0.53
+0.5 1.37
+0.25 4
-0.25 0.15
0 0.77
0 0.87
0 0.44
0 1.7
0 0.83
0 0.89
0 0.85
0 0.9
+0.25 3.84
-0.25 0.16
0 0.6
0 1.42
+0.25 3.7
-0.25 0.15
0 0.91
0 0.9
0 0.43
0 1.88

Xỉu

Tài

U 4.5 0.14
O 4.5 4.75
U 4.5 0.11
O 4.5 4.34
U 4.5 0.19
O 4.5 2.92
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 4.5 0.07
O 4.5 5.55
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 4.5 0.07
O 4.5 4.2
U 3.5 0.23
O 3.5 2.9
U 4.5 0.17
O 4.5 3
U 4.5 0.07
O 4.5 5.55
U 4.5 0.11
O 4.5 5.26
U 4.5 0.11
O 4.5 4.3
U 3.25 0.81
O 3.25 0.99
U 3.5 0.31
O 3.5 2.52

Xỉu

Tài

U 7.5 0.53
O 7.5 1.37
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 8.5 0.95
O 8.5 0.71
U 7.5 1.09
O 7.5 0.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.