19’ Kenan Kodro
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
67%
33%
6
3
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAleksandar Radovanović
Kenan Kodro
Jorge Moreno San Vidal
Brian Ocampo
José Antonio de la Rosa Garrido
Daniel Esmoris Tasende
Hugo Pinilla
Álvaro García Pascual
Antonio Cordero
Keidi Bare
Mawuli Kwame Mensah Vadze
Moussa Diakité
Roger Martí
Dawda Camara Sankharé
Roger Martí
Rominigue Kouame
Álex Fernández
Marcos Cuenca
Juan Sebastián Serrano
Dani Gómez
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Nuevo Mirandilla |
|---|---|
|
|
20,724 |
|
|
Cadiz, Spain |
Trận đấu tiếp theo
09/05
01:30
Cadiz
Deportivo La Coruna
09/05
23:30
Real Valladolid CF
Real Zaragoza
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
75%
25%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Santander |
38 | 22 | 72 | |
| 2 |
Almeria |
38 | 20 | 70 | |
| 3 |
Deportivo La Coruna |
38 | 18 | 68 | |
| 4 |
UD Las Palmas |
38 | 19 | 66 | |
| 5 |
Castellon |
38 | 17 | 64 | |
| 6 |
Malaga |
38 | 17 | 63 | |
| 7 |
Burgos CF |
38 | 11 | 62 | |
| 8 |
Eibar |
38 | 11 | 61 | |
| 9 |
Cordoba |
38 | -2 | 57 | |
| 10 |
Andorra CF |
38 | 8 | 55 | |
| 11 |
AD Ceuta |
38 | -12 | 54 | |
| 12 |
Sporting Gijon |
38 | 2 | 52 | |
| 13 |
Albacete Balompié SAD |
38 | -2 | 50 | |
| 14 |
Granada CF |
38 | -1 | 48 | |
| 15 |
Real Valladolid CF |
38 | -9 | 43 | |
| 16 |
CD Leganes |
38 | -5 | 42 | |
| 17 |
Real Sociedad B |
38 | -8 | 42 | |
| 18 |
Cadiz |
38 | -19 | 39 | |
| 19 |
SD Huesca |
38 | -20 | 36 | |
| 20 |
Mirandes |
38 | -22 | 36 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
38 | -18 | 35 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
38 | -27 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Almeria |
19 | 22 | 44 | |
| 2 |
Eibar |
20 | 18 | 43 | |
| 3 |
Racing Santander |
19 | 20 | 41 | |
| 4 |
UD Las Palmas |
20 | 19 | 41 | |
| 5 |
Castellon |
19 | 16 | 39 | |
| 6 |
Malaga |
19 | 17 | 39 | |
| 7 |
AD Ceuta |
18 | 7 | 36 | |
| 8 |
Sporting Gijon |
20 | 11 | 36 | |
| 9 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 35 | |
| 10 |
Burgos CF |
19 | 12 | 34 | |
| 11 |
Cordoba |
18 | 0 | 28 | |
| 12 |
SD Huesca |
19 | 1 | 28 | |
| 13 |
Andorra CF |
19 | 4 | 27 | |
| 14 |
Real Sociedad B |
19 | 2 | 27 | |
| 15 |
Granada CF |
19 | 5 | 26 | |
| 16 |
Real Valladolid CF |
19 | 2 | 26 | |
| 17 |
Albacete Balompié SAD |
19 | -5 | 25 | |
| 18 |
CD Leganes |
18 | 0 | 23 | |
| 19 |
Cadiz |
19 | -9 | 20 | |
| 20 |
Mirandes |
19 | -10 | 20 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 18 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
19 | -16 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 33 | |
| 2 |
Racing Santander |
19 | 2 | 31 | |
| 3 |
Cordoba |
20 | -2 | 29 | |
| 4 |
Burgos CF |
19 | -1 | 28 | |
| 5 |
Andorra CF |
19 | 4 | 28 | |
| 6 |
Almeria |
19 | -2 | 26 | |
| 7 |
UD Las Palmas |
18 | 0 | 25 | |
| 8 |
Castellon |
19 | 1 | 25 | |
| 9 |
Albacete Balompié SAD |
19 | 3 | 25 | |
| 10 |
Malaga |
19 | 0 | 24 | |
| 11 |
Granada CF |
19 | -6 | 22 | |
| 12 |
CD Leganes |
20 | -5 | 19 | |
| 13 |
Cadiz |
19 | -10 | 19 | |
| 14 |
Cultural Leonesa |
19 | -11 | 19 | |
| 15 |
Eibar |
18 | -7 | 18 | |
| 16 |
AD Ceuta |
20 | -19 | 18 | |
| 17 |
Real Valladolid CF |
19 | -11 | 17 | |
| 18 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 17 | |
| 19 |
Sporting Gijon |
18 | -9 | 16 | |
| 20 |
Mirandes |
19 | -12 | 16 | |
| 21 |
Real Sociedad B |
19 | -10 | 15 | |
| 22 |
SD Huesca |
19 | -21 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sergio Arribas Calvo |
|
24 |
| 2 |
Andrés Martín |
|
20 |
| 3 |
Carlos Ruiz Rubio |
|
19 |
| 4 |
Carlos Fernández |
|
16 |
| 5 |
J. Dubasin |
|
15 |
| 6 |
Adrian Fuentes |
|
14 |
| 7 |
Gorka Carrera Zarranz |
|
14 |
| 8 |
Asier Villalibre |
|
14 |
| 9 |
Adrián Embarba |
|
14 |
| 10 |
Juan Otero |
|
13 |
Cadiz
Đối đầu
Real Zaragoza
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-188'
88'Juan Sebastian Serrano (Real Zaragoza) Substitution at 88'.
81'
81'Marcos Cuenca (Real Zaragoza) Yellow Card at 81'.
81'
81'Rominigue Kouamé (Cadiz) Substitution at 81'.
73'
73'Roger Martí (Cadiz) Yellow Card at 73'.
71'
71'Roger Martí (Cadiz) Substitution at 71'.
70'
70'Moussa Diakité (Cadiz) Yellow Card at 70'.
65'
65'Keidi Bare (Real Zaragoza) Substitution at 65'.
56'
56'García Pascual (Cadiz) Substitution at 56'.
54'
54'Marcos Cuenca (Real Zaragoza) Substitution at 54'.
45'
45'Brian Ocampo (Cadiz) Substitution at 45'.
34'
34'Jorge Moreno (Cadiz) Yellow Card at 34'.
19'
19'Kenan Kodro (Real Zaragoza) Goal at 19'.
15'
15'Aleksandar Radovanovic (Real Zaragoza) Yellow Card at 15'.