0 1

Kết thúc

19’ Kenan Kodro

Tỷ lệ kèo

1

501

X

21

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cadiz

67%

Real Zaragoza

33%

4 Sút trúng đích 3

6

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

Aleksandar Radovanović

0-1
19’
Kenan Kodro

Kenan Kodro

Jorge Moreno San Vidal

34’

Brian Ocampo

José Antonio de la Rosa Garrido

45’
54’

Daniel Esmoris Tasende

Hugo Pinilla

Álvaro García Pascual

Antonio Cordero

56’
65’

Keidi Bare

Mawuli Kwame Mensah Vadze

Moussa Diakité

70’

Roger Martí

Dawda Camara Sankharé

71’

Roger Martí

73’

Rominigue Kouame

Álex Fernández

81’
81’

Marcos Cuenca

88’

Juan Sebastián Serrano

Dani Gómez

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Cadiz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Real Zaragoza
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Cadiz

38

-19

39

21

Real Zaragoza

38

-18

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Nuevo Mirandilla
Sức chứa
20,724
Địa điểm
Cadiz, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cadiz

67%

Real Zaragoza

33%

12 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 3
11 Đá phạt 16
14 Phá bóng 21
16 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 2
531 Đường chuyền 270
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cadiz

0

Real Zaragoza

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

531 Đường chuyền 270
471 Độ chính xác chuyền bóng 192
10 Đường chuyền quyết định 6
41 Tạt bóng 12
6 Độ chính xác tạt bóng 2
83 Chuyền dài 86
49 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
54 Tranh chấp thắng 50
15 Rê bóng 12
9 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 13
9 Cắt bóng 16
14 Phá bóng 21

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Cadiz

59%

Real Zaragoza

41%

7 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
9 Phá bóng 13
2 Việt vị 1
240 Đường chuyền 171
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cadiz

0

Real Zaragoza

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

240 Đường chuyền 171
6 Đường chuyền quyết định 4
21 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 8
9 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Cadiz

75%

Real Zaragoza

25%

5 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 8
1 Việt vị 1
291 Đường chuyền 99
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

291 Đường chuyền 99
4 Đường chuyền quyết định 2
20 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 8
5 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

88'

88'Juan Sebastian Serrano (Real Zaragoza) Substitution at 88'.

Real Zaragoza

81'

81'Marcos Cuenca (Real Zaragoza) Yellow Card at 81'.

Real Zaragoza

81'

81'Rominigue Kouamé (Cadiz) Substitution at 81'.

Cadiz

73'

73'Roger Martí (Cadiz) Yellow Card at 73'.

Cadiz

71'

71'Roger Martí (Cadiz) Substitution at 71'.

Cadiz

70'

70'Moussa Diakité (Cadiz) Yellow Card at 70'.

Cadiz

65'

65'Keidi Bare (Real Zaragoza) Substitution at 65'.

Real Zaragoza

56'

56'García Pascual (Cadiz) Substitution at 56'.

Cadiz

54'

54'Marcos Cuenca (Real Zaragoza) Substitution at 54'.

Real Zaragoza

45'

45'Brian Ocampo (Cadiz) Substitution at 45'.

Cadiz

34'

34'Jorge Moreno (Cadiz) Yellow Card at 34'.

Cadiz

19'

19'Kenan Kodro (Real Zaragoza) Goal at 19'.

Real Zaragoza

15'

15'Aleksandar Radovanovic (Real Zaragoza) Yellow Card at 15'.

Real Zaragoza

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Cadiz

Đối đầu

Real Zaragoza

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cadiz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Real Zaragoza
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
21
1.01
81
7.1
1.02
100
7.5
1.05
41
9
1.03
25
4
1.27
2.1
3.12
3
2.15
3
3.25
81
7.1
1.01
176
8.5
1.05
100
11
1.03
300
10
1.02
22
4.79
1.2
26
10.1
1.06
88
15
1.01
81
7.1
1.01
25.8
4.81
1.24
2.03
3
3.25

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.75
-0.25 0.42
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+0.5 1.2
-0.5 0.6
+0.25 1.69
-0.25 0.5
+0.25 0.9
-0.25 0.88
+0.25 0.82
-0.25 0.79
+0.25 6.2
-0.25 0.05
+0.25 1.68
-0.25 0.5
0 0.6
0 1.2
+0.25 1.75
-0.25 0.48
0 0.52
0 1.66
-0.25 0.02
+0.25 8.3
+0.5 13.49
-0.5 0.01
+0.25 6.66
-0.25 0.05
+0.25 1.88
-0.25 0.45

Xỉu

Tài

U 1.5 0.42
O 1.5 1.75
U 1.5 0.06
O 1.5 5.55
U 1.5 0.1
O 1.5 4.13
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 2.25 0.83
O 2.25 0.89
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 1.5 0.03
O 1.5 6.7
U 1.5 0.48
O 1.5 1.57
U 1.5 0.04
O 1.5 7
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 1.5 0.07
O 1.5 5.85
U 1.5 0.04
O 1.5 8.59
U 1.5 0.05
O 1.5 6.66
U 1.5 0.48
O 1.5 1.77
U 2.25 0.81
O 2.25 0.89

Xỉu

Tài

U 9.5 0.61
O 9.5 1.2
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 9.5 0.55
O 9.5 1.2
U 9.5 0.57
O 9.5 1.3
U 9.5 0.37
O 9.5 1.69
U 9.5 0.63
O 9.5 1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.