Fernando Niño 90’+1
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
2
4
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJustin Smith
Grego Sierra
Oier Luengo Redondo
Kevin Appin
Íñigo Córdoba
Fernando Niño
Manu Rodríguez
J. Dubasin
Sergio González
Oier Luengo Redondo
Pablo García
Gaspar Campos
Manu Rodríguez
Mario González
Curro
Brian Olivan
Fernando Niño
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal El Plantio |
|---|---|
|
|
12,200 |
|
|
Burgos, Spain |
Trận đấu tiếp theo
09/05
21:15
Burgos CF
Almeria
17/05
23:00
Real Zaragoza
Sporting Gijon
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Santander |
38 | 22 | 72 | |
| 2 |
Almeria |
38 | 20 | 70 | |
| 3 |
Deportivo La Coruna |
38 | 18 | 68 | |
| 4 |
UD Las Palmas |
38 | 19 | 66 | |
| 5 |
Castellon |
38 | 17 | 64 | |
| 6 |
Malaga |
38 | 17 | 63 | |
| 7 |
Burgos CF |
38 | 11 | 62 | |
| 8 |
Eibar |
38 | 11 | 61 | |
| 9 |
Cordoba |
38 | -2 | 57 | |
| 10 |
Andorra CF |
38 | 8 | 55 | |
| 11 |
AD Ceuta |
38 | -12 | 54 | |
| 12 |
Sporting Gijon |
38 | 2 | 52 | |
| 13 |
Albacete Balompié SAD |
38 | -2 | 50 | |
| 14 |
Granada CF |
38 | -1 | 48 | |
| 15 |
Real Valladolid CF |
38 | -9 | 43 | |
| 16 |
CD Leganes |
38 | -5 | 42 | |
| 17 |
Real Sociedad B |
38 | -8 | 42 | |
| 18 |
Cadiz |
38 | -19 | 39 | |
| 19 |
SD Huesca |
38 | -20 | 36 | |
| 20 |
Mirandes |
38 | -22 | 36 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
38 | -18 | 35 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
38 | -27 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Almeria |
19 | 22 | 44 | |
| 2 |
Eibar |
20 | 18 | 43 | |
| 3 |
Racing Santander |
19 | 20 | 41 | |
| 4 |
UD Las Palmas |
20 | 19 | 41 | |
| 5 |
Castellon |
19 | 16 | 39 | |
| 6 |
Malaga |
19 | 17 | 39 | |
| 7 |
AD Ceuta |
18 | 7 | 36 | |
| 8 |
Sporting Gijon |
20 | 11 | 36 | |
| 9 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 35 | |
| 10 |
Burgos CF |
19 | 12 | 34 | |
| 11 |
Cordoba |
18 | 0 | 28 | |
| 12 |
SD Huesca |
19 | 1 | 28 | |
| 13 |
Andorra CF |
19 | 4 | 27 | |
| 14 |
Real Sociedad B |
19 | 2 | 27 | |
| 15 |
Granada CF |
19 | 5 | 26 | |
| 16 |
Real Valladolid CF |
19 | 2 | 26 | |
| 17 |
Albacete Balompié SAD |
19 | -5 | 25 | |
| 18 |
CD Leganes |
18 | 0 | 23 | |
| 19 |
Cadiz |
19 | -9 | 20 | |
| 20 |
Mirandes |
19 | -10 | 20 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 18 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
19 | -16 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 33 | |
| 2 |
Racing Santander |
19 | 2 | 31 | |
| 3 |
Cordoba |
20 | -2 | 29 | |
| 4 |
Burgos CF |
19 | -1 | 28 | |
| 5 |
Andorra CF |
19 | 4 | 28 | |
| 6 |
Almeria |
19 | -2 | 26 | |
| 7 |
UD Las Palmas |
18 | 0 | 25 | |
| 8 |
Castellon |
19 | 1 | 25 | |
| 9 |
Albacete Balompié SAD |
19 | 3 | 25 | |
| 10 |
Malaga |
19 | 0 | 24 | |
| 11 |
Granada CF |
19 | -6 | 22 | |
| 12 |
CD Leganes |
20 | -5 | 19 | |
| 13 |
Cadiz |
19 | -10 | 19 | |
| 14 |
Cultural Leonesa |
19 | -11 | 19 | |
| 15 |
Eibar |
18 | -7 | 18 | |
| 16 |
AD Ceuta |
20 | -19 | 18 | |
| 17 |
Real Valladolid CF |
19 | -11 | 17 | |
| 18 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 17 | |
| 19 |
Sporting Gijon |
18 | -9 | 16 | |
| 20 |
Mirandes |
19 | -12 | 16 | |
| 21 |
Real Sociedad B |
19 | -10 | 15 | |
| 22 |
SD Huesca |
19 | -21 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sergio Arribas Calvo |
|
24 |
| 2 |
Andrés Martín |
|
20 |
| 3 |
Carlos Ruiz Rubio |
|
19 |
| 4 |
Carlos Fernández |
|
16 |
| 5 |
J. Dubasin |
|
15 |
| 6 |
Adrian Fuentes |
|
14 |
| 7 |
Gorka Carrera Zarranz |
|
14 |
| 8 |
Asier Villalibre |
|
14 |
| 9 |
Adrián Embarba |
|
14 |
| 10 |
Juan Otero |
|
13 |
Burgos CF
Đối đầu
Sporting Gijon
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu