Heine Asen Larsen 3’

Jens Hjerto Dahl 64’

Jens Hjerto Dahl 72’

Jens Hjerto Dahl 86’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

29

2

101

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tromso IL

43%

Fredrikstad

57%

9 Sút trúng đích 1

6

2

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Heine Asen Larsen

Heine Asen Larsen

3’
1-0
21’

Ulrik Tillung Fredriksen

57’

Leonard Owusu

Oskar Øhlenschlæger

Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

64’
2-0

Troy Engseth Nyhammer

Lars Olden Larsen

69’
72’

Eirik Granaas

Ulrik Tillung Fredriksen

Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

72’
3-0
80’

Aleksander Andresen

Sondre Sørløkk

Sander Håvik Innvær

Alexander Warneryd

82’
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

86’
4-0

Mads Mikkelsen

Leo Cornic

87’
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Tromso IL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredrikstad
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Tromso IL

9

7

20

12

Fredrikstad

7

-6

7

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Alfheim
Sức chứa
6,687
Địa điểm
Tromso, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tromso IL

43%

Fredrikstad

57%

3 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 6
9 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 2
4 Đá phạt 11
24 Phá bóng 22
12 Phạm lỗi 4
460 Đường chuyền 616
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tromso IL

4

Fredrikstad

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

16 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

460 Đường chuyền 616
409 Độ chính xác chuyền bóng 562
14 Đường chuyền quyết định 4
19 Tạt bóng 14
9 Độ chính xác tạt bóng 4
59 Chuyền dài 60
24 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

72 Tranh chấp 69
33 Tranh chấp thắng 39
11 Rê bóng 12
8 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 7
24 Phá bóng 22

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 106

Kiểm soát bóng

Tromso IL

44%

Fredrikstad

56%

10 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 12
238 Đường chuyền 309
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tromso IL

1

Fredrikstad

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

238 Đường chuyền 309
9 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

39 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Tromso IL

42%

Fredrikstad

58%

6 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 10
222 Đường chuyền 307

Bàn thắng

Tromso IL

3

Fredrikstad

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

222 Đường chuyền 307
5 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-0

87'

87'Johan Solstad-Nøis (Tromso IL) Substitution at 87'.

Tromso IL

86'

86'Jens Hjerto Dahl (Tromso IL) Goal at 86'.

Tromso IL

82'

82'Sander Innvær (Tromso IL) Substitution at 82'.

Tromso IL

80'

80'Aleksander Andresen (Fredrikstad) Substitution at 80'.

Fredrikstad

79'

79'Max Nilsson (Fredrikstad) Substitution at 79'.

Fredrikstad

72'

72'Jens Hjerto Dahl (Tromso IL) Goal at 72'.

Tromso IL

72'

72'Eirik Granaas (Fredrikstad) Substitution at 72'.

Fredrikstad

69'

69'Troy Nyhammer (Tromso IL) Substitution at 69'.

Tromso IL

64'

64'Jens Hjerto Dahl (Tromso IL) Goal at 64'.

Tromso IL

57'

57'Leonard Owusu (Fredrikstad) Substitution at 57'.

Fredrikstad

21'

21'Ulrik Fredriksen (Fredrikstad) Yellow Card at 21'.

Fredrikstad

3'

3'Heine Larsen (Tromso IL) Goal at 3'.

Tromso IL

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Tromso IL

Đối đầu

Fredrikstad

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tromso IL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredrikstad
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
29
101
1.01
19
26
1.12
6.12
37.55
1.01
26
71
1.01
12
150
1.64
3.4
4.45
1.65
3.65
5
1.01
151
151
1.01
19
26
1.01
11.5
67
1.01
22
55
1.01
12
200
1.12
6.4
27
1.11
7.35
21
1.01
34
301
1.01
19
26
1.17
6.35
30.35
1.57
3.45
4.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.67
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.25 7.14
-0.25 0.05
+0.75 0.84
-0.75 0.94
+0.75 0.8
-0.75 0.82
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.55
0 1.43
+0.5 0.65
-0.5 1.1
0 0.58
0 1.49
0 0.56
0 1.56
0 0.96
0 0.94
+0.5 14.43
-0.5 0.01
0 1.85
0 1.56
0 0.56
0 1.51

Xỉu

Tài

U 4.5 0.05
O 4.5 10
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 4.5 0.16
O 4.5 4.07
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 2.25 0.84
O 2.25 0.88
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 4.5 0.02
O 4.5 7.1
U 4.5 0.16
O 4.5 4.2
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.5 0.06
O 4.5 7.14
U 4.5 0.04
O 4.5 7.1
U 4.75 0.02
O 4.75 11.21
U 4.5 25
O 4.5 7.14
U 4.5 0.19
O 4.5 3.95
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95

Xỉu

Tài

U 8.5 0.3
O 8.5 2.4
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 6.5 1.35
O 6.5 0.58
U 6.5 1.3
O 6.5 0.57
U 7.5 0.62
O 7.5 1.21
U 7.5 0.56
O 7.5 1.35
U 6.5 1.31
O 6.5 1.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.