0 1

Kết thúc

49’ Thomas Lehne Olsen

Tỷ lệ kèo

1

151

X

9

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Molde

42%

Lillestrom

58%

3 Sút trúng đích 4

6

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Halldor Stenevik

42’

Viktor Bender

Jacob Christensen

45’
48’

Yildren Ibrahimaj

0-1
49’
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Fredrik Gulbrandsen

Martin Linnes

66’
76’

Winston Robin Yaw Paintsil

Ulrik Jenssen

Blerton Isufi

Eirik Hestad

80’
84’

Camil Jebara

Salieu Drammeh

Eirik Haugan

Viktor Bender

89’
91’

Pontus Dahlberg

92’

Lucas Svenningsen

Markus Karlsbakk

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Molde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lillestrom
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Lillestrom

7

9

16

5

Molde

7

6

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Aker Stadion
Sức chứa
11,249
Địa điểm
Molde, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Molde

42%

Lillestrom

58%

0 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 4
12 Đá phạt 1
11 Phá bóng 32
22 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 0
565 Đường chuyền 376
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Molde

0

Lillestrom

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 4
1 Cú sút phản công nhanh 4
2 Việt vị 0

Đường chuyền

565 Đường chuyền 376
487 Độ chính xác chuyền bóng 291
10 Đường chuyền quyết định 15
28 Tạt bóng 7
7 Độ chính xác tạt bóng 3
77 Chuyền dài 85
38 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
56 Tranh chấp thắng 55
21 Rê bóng 13
9 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 19
16 Cắt bóng 8
11 Phá bóng 32

Kỷ luật

22 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Molde

49%

Lillestrom

51%

9 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 20
2 Việt vị 0
262 Đường chuyền 188
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

262 Đường chuyền 188
7 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
9 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Molde

35%

Lillestrom

65%

3 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 12
303 Đường chuyền 189
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Molde

0

Lillestrom

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

303 Đường chuyền 189
0 Đường chuyền quyết định 10
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 3
3 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

92'

90'+2'Lucas Svenningsen (Lillestrom) Substitution at 92'.

Lillestrom

91'

90'+1'Pontus Dahlberg (Lillestrom) Yellow Card at 91'.

Lillestrom

89'

89'Eirik Haugan (Molde) Substitution at 89'.

Molde

84'

84'Camil Jebara (Lillestrom) Substitution at 84'.

Lillestrom

80'

80'Blerton Isufi (Molde) Substitution at 80'.

Molde

76'

76'Yaw Paintsil (Lillestrom) Substitution at 76'.

Lillestrom

67'

67'Trent Kone-Doherty (Molde) Substitution at 67'.

Molde

66'

66'Fredrik Gulbrandsen (Molde) Substitution at 66'.

Molde

49'

49'Thomas Lehne Olsen (Lillestrom) Goal at 49'.

Lillestrom

48'

45'+3'Ylldren Ibrahimaj (Lillestrom) Yellow Card at 48'.

Lillestrom

45'

45'Viktor Larsen (Molde) Substitution at 45'.

Molde

42'

42'Halldor Stenevik (Molde) Yellow Card at 42'.

Molde

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Molde

Đối đầu

Lillestrom

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Molde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lillestrom
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
9
1.07
41
9.1
1.06
100
6.87
1.08
29
6
1.09
107
6.1
1.1
2.05
3.53
2.83
2
3.7
3.1
71
7.5
1.08
41
9.1
1.06
91
6.5
1.07
90
7.5
1.09
124
6.4
1.09
205
6.8
1.06
23
7.2
1.11
99
7.25
1.08
41
9.1
1.06
13.56
3.91
1.39
45
5.3
1.08

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.3
-0.25 0.6
+0.25 1.35
-0.25 0.62
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 0.73
0 1.23
+0.25 0.82
-0.25 0.96
+0.25 0.8
-0.25 0.84
+0.25 1.36
-0.25 0.63
0 0.71
0 1.12
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.73
0 1.23
0 0.69
0 1.29
+0.25 1.29
-0.25 0.67
0 0.7
0 1.1
+0.25 1.4
-0.25 0.61
0 0.68
0 1.26
+0.25 0.9
-0.25 0.9

Xỉu

Tài

U 1.5 0.18
O 1.5 3.65
U 1.5 0.21
O 1.5 3.03
U 1.5 0.21
O 1.5 3.09
U 2.5 0.2
O 2.5 2.9
U 1.5 0.22
O 1.5 3.33
U 3.25 0.82
O 3.25 0.9
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 1.5 0.2
O 1.5 2.6
U 1.5 0.22
O 1.5 3.25
U 1.5 0.2
O 1.5 3
U 1.5 0.2
O 1.5 3.57
U 1.5 0.2
O 1.5 3.57
U 1.5 0.25
O 1.5 2.85
U 1.5 0.2
O 1.5 3.3
U 1.5 0.22
O 1.5 3.12
U 1.5 0.2
O 1.5 3.77
U 1.75 0.12
O 1.75 3.95

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 10.5 0.67
O 10.5 1.1
U 11.5 0.55
O 11.5 1.2
U 11.5 0.66
O 11.5 1.1
U 10 0.95
O 10 0.85
U 10 1
O 10 0.82

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.