Mads Bomholt 33’

Simen Bolkan Nordli 51’

5’ Aimar Sher

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

9

2

126

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rosenborg

57%

Sarpsborg 08

43%

6 Sút trúng đích 4

7

4

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Aimar Sher

Aimar Sher

Mads Bomholt

22’
Mads Bomholt

Mads Bomholt

33’
1-1
Simen Bolkan Nordli

Simen Bolkan Nordli

51’
2-1

Adrian Nilsen Pereira

Simen Bolkan Nordli

60’
64’

Sander Johan Christiansen

Victor Emanuel Halvorsen

Ole Selnaes

67’
69’

Noa Williams

Michael Opoku

77’

Eirik Wichne

Claus Babo Niyukuri

Jesper Reitan Sunde

Tobias Solheim Dahl

77’

Jonas Sogaard Mortensen

79’

Dino Islamović

Amin Chiakha

81’
84’

Daniel Seland Karlsbakk

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Rosenborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sarpsborg 08
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Sarpsborg 08

7

-5

5

14

Rosenborg

7

-8

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lerkendal Stadion
Sức chứa
21,421
Địa điểm
Trondheim, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rosenborg

57%

Sarpsborg 08

43%

2 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 5
7 Phạt góc 4
7 Đá phạt 7
25 Phá bóng 21
10 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 2
510 Đường chuyền 388
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rosenborg

2

Sarpsborg 08

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

510 Đường chuyền 388
391 Độ chính xác chuyền bóng 276
12 Đường chuyền quyết định 9
15 Tạt bóng 12
6 Độ chính xác tạt bóng 3
96 Chuyền dài 116
26 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
65 Tranh chấp thắng 49
22 Rê bóng 13
12 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 16
11 Cắt bóng 15
25 Phá bóng 21

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

176 Mất bóng 175

Kiểm soát bóng

Rosenborg

63%

Sarpsborg 08

37%

8 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 11
0 Việt vị 2
288 Đường chuyền 175
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Rosenborg

1

Sarpsborg 08

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

288 Đường chuyền 175
6 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Rosenborg

55%

Sarpsborg 08

45%

3 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 4
1 Việt vị 0
135 Đường chuyền 117
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Rosenborg

1

Sarpsborg 08

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

135 Đường chuyền 117
2 Đường chuyền quyết định 2
3 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

84'

84'Daniel Karlsbakk (Sarpsborg 08) Yellow Card at 84'.

Sarpsborg 08

81'

81'Jonas Svensson (Rosenborg BK) Substitution at 81'.

Rosenborg

79'

79'Jonas Mortensen (Rosenborg BK) Yellow Card at 79'.

Rosenborg

77'

77'Jesper Reitan-Sunde (Rosenborg BK) Substitution at 77'.

Rosenborg

77'

77'Bop Guèye (Sarpsborg 08) Substitution at 77'.

Sarpsborg 08

69'

69'Noa Williams (Sarpsborg 08) Substitution at 69'.

Sarpsborg 08

67'

67'Ole Selnaes (Rosenborg BK) Yellow Card at 67'.

Rosenborg

64'

64'Sander Christiansen (Sarpsborg 08) Substitution at 64'.

Sarpsborg 08

60'

60'Adrian Pereira (Rosenborg BK) Substitution at 60'.

Rosenborg

51'

51'Simen Bolkan Nordli (Rosenborg BK) Goal at 51'.

Rosenborg

33'

33'Mads Bomholt (Rosenborg BK) Goal at 33'.

Rosenborg

22'

22'Mads Bomholt (Rosenborg BK) Yellow Card at 22'.

Rosenborg

5'

5'Aimar Sher (Sarpsborg 08) Goal at 5'.

Sarpsborg 08

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Rosenborg

Đối đầu

Sarpsborg 08

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rosenborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sarpsborg 08
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.07
9
126
1.01
15
36
1.2
4.8
26.11
1.08
6
29
1.08
6
90
2.13
3.62
2.65
2.15
3.55
2.95
1.08
7.5
67
1.07
8.4
36
1.05
7.5
91
1.08
8
80
1.08
6
90
1.09
6.7
65
1.04
11.9
26
1.01
34
501
2.18
3.9
2.99
1.22
5.19
30.68
2.02
3.45
2.87

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 0.74
0 1.2
+0.25 0.93
-0.25 0.85
+0.25 0.87
-0.25 0.76
0 0.69
0 1.24
0 0.76
0 1.06
0 0.65
0 1.1
0 0.73
0 1.21
0 0.77
0 1.17
0 0.62
0 1.38
+0.5 14.43
-0.5 0.01
+0.25 0.97
-0.25 0.93
0 0.74
0 1.13

Xỉu

Tài

U 3.5 0.25
O 3.5 2.8
U 3.5 0.01
O 3.5 7.14
U 3.5 0.78
O 3.5 1.01
U 2.5 3.6
O 2.5 0.13
U 3.5 0.34
O 3.5 2.27
U 2.75 0.95
O 2.75 0.77
U 2.5 1.05
O 2.5 0.73
U 3.5 0.26
O 3.5 2.2
U 3.5 0.41
O 3.5 1.89
U 3.5 0.35
O 3.5 1.95
U 3.5 0.34
O 3.5 2.27
U 3.5 0.31
O 3.5 2.56
U 3.5 0.1
O 3.5 5
U 3.75 0.02
O 3.75 11.21
U 3 0.87
O 3 1.01
U 3.5 0.26
O 3.5 2.97
U 3.25 0.62
O 3.25 1.15

Xỉu

Tài

U 11.5 1.2
O 11.5 0.61
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 11.5 1.25
O 11.5 0.52
U 12.5 1.25
O 12.5 0.6
U 10.5 0.99
O 10.5 0.81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.