3 1

Kết thúc

Kristall Mani Ingason 6’

Joachim Soltvedt 69’

Bård Finne 90’+6

90’+9 Ulrik Tillung Fredriksen

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

451

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brann

62%

Fredrikstad

38%

4 Sút trúng đích 3

3

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

6’
1-0
45’

Fanuel Ghebreyohannes

Samuel Holm

53’

Jonathan Norbye

61’

Salim Laghzaoui

Henrik Langaas Skogvold

Markus Haaland

Jón Dagur Þórsteinsson

65’
Joachim Soltvedt

Joachim Soltvedt

69’
2-0

Kristian Eriksen

71’
75’

Max Nilsson

Fredrik Holme

Niklas Wassberg

Jacob Lungi Sorensen

77’
81’

Eirik Granaas

Jonathan Norbye

Bård Finne

Noah Jean Holm

87’

Kristian Eriksen

94’

Bård Finne

Phạt đền

96’
3-1
99’
Ulrik Tillung Fredriksen

Ulrik Tillung Fredriksen

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Brann
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredrikstad
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Brann

8

7

10

12

Fredrikstad

7

-6

7

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Brann Stadion
Sức chứa
17,686
Địa điểm
Bergen, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Brann

62%

Fredrikstad

38%

2 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 0
3 Phạt góc 2
7 Đá phạt 1
22 Phá bóng 28
13 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 3
519 Đường chuyền 330
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Brann

3

Fredrikstad

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

519 Đường chuyền 330
412 Độ chính xác chuyền bóng 229
13 Đường chuyền quyết định 5
15 Tạt bóng 11
6 Độ chính xác tạt bóng 5
88 Chuyền dài 94
36 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

126 Tranh chấp 126
64 Tranh chấp thắng 64
20 Rê bóng 15
8 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 20
5 Cắt bóng 9
22 Phá bóng 28

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 10
8 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

163 Mất bóng 156

Kiểm soát bóng

Brann

64%

Fredrikstad

36%

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
307 Đường chuyền 181

Bàn thắng

Brann

1

Fredrikstad

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

307 Đường chuyền 181
7 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Brann

60%

Fredrikstad

40%

8 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
15 Phá bóng 14
1 Việt vị 2
207 Đường chuyền 149
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Brann

2

Fredrikstad

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

207 Đường chuyền 149
6 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Brann

Đối đầu

Fredrikstad

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Brann
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredrikstad
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
451
1.01
19
26
1.16
5.34
35.5
1.01
34
91
1.01
12
200
1.46
4.2
4.9
1.5
4.5
5.75
1.01
126
151
1.16
5.8
20
1.01
12
56
1.01
21
65
1.01
12
200
1.16
5.8
20
1.15
6.2
18.8
1.53
4.4
5.75
1.19
5.92
30.59
1.35
4.35
6.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.67
+0.25 5
-0.25 0.08
+1.5 1.37
-1.5 0.53
0 0.46
0 1.81
+1 0.86
-1 0.92
+1.25 0.91
-1.25 0.73
0 0.35
0 1.9
0 0.47
0 1.66
+1 0.7
-1 1.05
0 0.46
0 1.81
0 0.45
0 1.88
0 0.47
0 1.75
+1 0.82
-1 0.99
0 0.44
0 1.87
+1.25 1.02
-1.25 0.79

Xỉu

Tài

U 2.5 0.08
O 2.5 7.4
U 2.5 0.1
O 2.5 4.34
U 2.5 0.13
O 2.5 4.39
U 2.5 0.15
O 2.5 3.4
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 3 0.8
O 3 0.92
U 2.5 1.38
O 2.5 0.53
U 2.5 0.01
O 2.5 4.7
U 2.5 0.2
O 2.5 3.5
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 3 0.13
O 3 4.34
U 2.5 0.14
O 2.5 4.15
U 3 0.9
O 3 0.9
U 2.5 0.18
O 2.5 4.1
U 3.25 0.6
O 3.25 1.19

Xỉu

Tài

U 5.5 0.33
O 5.5 2.25
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 5.5 0.38
O 5.5 1.6
U 5.5 0.89
O 5.5 0.91
U 6 0.58
O 6 1.31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.