4 1

Kết thúc

Niklas Fuglestad 7’

Henrik Falchener 14’

Henrik Heggheim 25’

Henrik Heggheim 31’

Niklas Fuglestad 61’

9’ Emil Breivik

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

151

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Viking

33%

Molde

67%

6 Sút trúng đích 5

3

9

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Niklas Fuglestad

Niklas Fuglestad

7’
1-0
1-1
9’
Emil Breivik

Emil Breivik

Henrik Falchener

Henrik Falchener

14’
2-1

Henrik Falchener

15’
Henrik Heggheim

Henrik Heggheim

25’
2-1
Henrik Heggheim

Henrik Heggheim

31’
3-1

Kristoffer Askildsen

35’
51’

M. Falk

54’

Samukelo Kabini

Niklas Fuglestad

Niklas Fuglestad

61’
4-1

Henrik Falchener

64’
65’

Caleb Sery

Trent Kone-Doherty

Jakob Segadal Hansen

Kristoffer Askildsen

66’

Hilmir Rafn Mikaelsson

Peter Christiansen

74’
77’

Isak Helstad Amundsen

Eirik Haugan

Henrik Heggheim

79’

Vetle Auklend

Henrik Heggheim

85’
87’

Sondre Granaas

Vebjörn Hoff

Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Viking
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Molde
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Viking

7

13

18

5

Molde

7

6

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
SR-Bank Arena
Sức chứa
15,900
Địa điểm
Stavanger, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Viking

33%

Molde

67%

4 Kiến tạo 0
12 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phạt góc 9
15 Đá phạt 19
36 Phá bóng 13
20 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 0
296 Đường chuyền 593
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Viking

4

Molde

1

1 Bàn thua 4

Cú sút

12 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

296 Đường chuyền 593
213 Độ chính xác chuyền bóng 512
12 Đường chuyền quyết định 8
15 Tạt bóng 27
9 Độ chính xác tạt bóng 2
83 Chuyền dài 50
25 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
51 Tranh chấp thắng 45
8 Rê bóng 14
2 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 13
9 Cắt bóng 10
36 Phá bóng 13

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 146

Kiểm soát bóng

Viking

34%

Molde

66%

8 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
22 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
143 Đường chuyền 282
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Viking

3

Molde

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

143 Đường chuyền 282
8 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 2
5 Cắt bóng 6
22 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Viking

32%

Molde

68%

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
15 Phá bóng 4
1 Việt vị 0
149 Đường chuyền 304
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Viking

1

Molde

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

149 Đường chuyền 304
4 Đường chuyền quyết định 6
4 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 7
15 Phá bóng 4

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Viking

Đối đầu

Molde

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Viking
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Molde
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
151
1.03
13.5
29
1.8
3.65
4.2
1.02
11
29
1.03
10
72
1.7
3.63
3.83
1.75
3.65
4.25
1.01
126
151
1.03
14
29
1.01
13
41
1.03
14
50
1.03
10
72
1.04
10.5
38
1.05
11.9
21
1.02
13
62
1.03
13.5
29
1.28
5.13
12.55
1.66
3.8
3.75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.8
-0.5 0.91
0 1
0 0.91
+0.75 0.9
-0.75 0.88
+0.75 0.84
-0.75 0.77
+0.25 7.7
-0.25 0.02
0 0.82
0 0.98
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.38
0 2.08
+0.25 4.16
-0.25 0.14
+0.25 7.1
-0.25 0.04
+0.5 13.49
-0.5 0.01
+0.25 7.69
-0.25 33.33
0 0.91
0 0.96

Xỉu

Tài

U 5.5 0.08
O 5.5 7.4
U 5.5 0.02
O 5.5 6.66
U 3 0.77
O 3 0.94
U 2.5 6.5
O 2.5 0.05
U 5.5 0.02
O 5.5 8.33
U 3 0.75
O 3 0.97
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 5.5 0.02
O 5.5 7.1
U 5.5 0.18
O 5.5 3.8
U 5.5 0.03
O 5.5 8
U 5.5 0.02
O 5.5 8.33
U 5.5 0.08
O 5.5 6.25
U 5.5 0.04
O 5.5 7.1
U 5.5 0.06
O 5.5 7.35
U 5.5 25
O 5.5 7.14
U 5.5 0.17
O 5.5 4.48
U 3.25 0.66
O 3.25 1.08

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5
U 10.5 0.95
O 10.5 0.75
U 8.5 0.65
O 8.5 1.05
U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 8.5 0.93
O 8.5 0.87
U 8.5 1.63
O 8.5 1.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.