1 5

Kết thúc

19’ Kristall Mani Ingason

22’ Kristall Mani Ingason

37’ Kristall Mani Ingason

50’ Ulrik Mathisen

90’+3 Markus Haaland

Tỷ lệ kèo

1

34

X

17

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tromso IL

53%

Brann

47%

4 Sút trúng đích 8

6

2

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
19’
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

0-2
22’
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Heine Asen Larsen

27’
0-3
37’
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

45’

Joachim Soltvedt

Denzel De Roeve

Sander Håvik Innvær

Alexander Warneryd

45’

Vetle Skjaervik

Abubacarr Sedi Kinteh

45’

Daniel Braut

Heine Asen Larsen

45’
0-4
50’
Ulrik Mathisen

Ulrik Mathisen

61’

Mbacke Diop

Fredrik Knudsen

61’

Noah Jean Holm

Ulrik Mathisen

Troy Engseth Nyhammer

Ruben Jenssen

68’

David Edvardsson

70’
76’

Niklas Wassberg

Kristall Mani Ingason

Lars Olden Larsen

78’
84’

Markus Haaland

Jón Dagur Þórsteinsson

87’

Jacob Lungi Sorensen

0-5
93’
Markus Haaland

Markus Haaland

Kết thúc trận đấu
1-5

Đối đầu

Xem tất cả
Tromso IL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brann
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Tromso IL

9

7

20

6

Brann

8

7

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Alfheim
Sức chứa
6,687
Địa điểm
Tromso, Norway

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tromso IL

53%

Brann

47%

0 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 8
11 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 2
12 Đá phạt 1
19 Phá bóng 26
17 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 1
506 Đường chuyền 470
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tromso IL

0

Brann

5

5 Bàn thua 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 13
8 Sút trúng đích 8
0 Dội khung gỗ 1
11 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 2
1 Việt vị 1

Đường chuyền

506 Đường chuyền 470
399 Độ chính xác chuyền bóng 372
16 Đường chuyền quyết định 4
22 Tạt bóng 4
13 Độ chính xác tạt bóng 1
84 Chuyền dài 96
42 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
48 Tranh chấp thắng 57
26 Rê bóng 16
9 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 24
7 Cắt bóng 11
19 Phá bóng 26

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Tromso IL

51%

Brann

49%

5 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
243 Đường chuyền 239
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Tromso IL

0

Brann

3

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

243 Đường chuyền 239
5 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 8
16 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Tromso IL

55%

Brann

45%

13 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 15
264 Đường chuyền 234
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tromso IL

0

Brann

2

Cú sút

13 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

264 Đường chuyền 234
10 Đường chuyền quyết định 1
15 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 3
2 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-5

93'

90'+3'Markus Haaland (Brann) Goal at 93'.

Brann

87'

87'Jacob Sørensen (Brann) Yellow Card at 87'.

Brann

84'

84'Markus Haaland (Brann) Substitution at 84'.

Brann

78'

78'Lars Olden Larsen (Tromso IL) Yellow Card at 78'.

Tromso IL

76'

76'Niklas Jensen (Brann) Substitution at 76'.

Brann

70'

70'David Edvardsson (Tromso IL) Yellow Card at 70'.

Tromso IL

68'

68'Troy Nyhammer (Tromso IL) Substitution at 68'.

Tromso IL

61'

61'Cheikh Diop (Brann) Substitution at 61'.

Brann

50'

50'Ulrick Mathisen (Brann) Goal at 50'.

Brann

45'

45'Joachim Soltvedt (Brann) Substitution at 45'.

Brann

45'

45'Sander Innvær (Tromso IL) Substitution at 45'.

Tromso IL

37'

37'Kristall Máni Ingason (Brann) Goal at 37'.

Brann

27'

27'Heine Larsen (Tromso IL) Yellow Card at 27'.

Tromso IL

22'

22'Kristall Máni Ingason (Brann) Goal at 22'.

Brann

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Tromso IL

Đối đầu

Brann

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tromso IL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brann
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

34
17
1.03
26
14
1.03
53.12
11.66
1.03
91
51
1.01
44
10
1.04
1.94
3.4
3.15
1.87
3.6
3.65
151
151
1.01
27
12
1.04
36
15
1
40
14
1.03
46
10
1.04
27
12
1.04
20
12.6
1.05
1.95
3.7
3.7
11.3
5.69
1.27
18
10.5
1.03

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.67
+0.25 6.66
-0.25 0.02
+0.5 0.91
-0.5 0.8
0 0.51
0 1.69
+0.25 1.36
-0.25 0.4
+0.5 0.8
-0.5 0.83
0 0.45
0 1.43
0 0.42
0 1.86
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.51
0 1.69
0 0.57
0 1.53
0 0.74
0 1.19
+0.5 0.93
-0.5 0.87
0 0.51
0 1.66
-4 0.38
+4 1.84

Xỉu

Tài

U 4.5 0.09
O 4.5 6.4
U 5.5 0.02
O 5.5 6.25
U 4.5 0.09
O 4.5 5.41
U 2.5 5
O 2.5 0.08
U 5.5 0.02
O 5.5 11.11
U 4.5 0.3
O 4.5 1.4
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 4.5 0.05
O 4.5 3.7
U 4.5 0.18
O 4.5 3.8
U 5.5 0.02
O 5.5 9
U 5.5 0.04
O 5.5 9.09
U 4.75 0.1
O 4.75 5.55
U 4.5 0.09
O 4.5 5.25
U 2.75 0.96
O 2.75 0.85
U 4.5 0.18
O 4.5 4.3
U 4.75 0.08
O 4.75 4.9

Xỉu

Tài

U 8.5 0.53
O 8.5 1.37
U 10.5 0.67
O 10.5 1.05
U 8.5 0.52
O 8.5 1.1
U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 7.5 0.71
O 7.5 1.09
U 7.5 0.45
O 7.5 1.58

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.