0 1

Kết thúc

36’ Fredrik Gulbrandsen

Tỷ lệ kèo

1

151

X

10

2

1.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bodo Glimt

60%

Molde

40%

8 Sút trúng đích 3

11

1

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
36’
Fredrik Gulbrandsen

Fredrik Gulbrandsen

41’

Albert Posiadala

45’

Vebjörn Hoff

Jacob Christensen

45’

Igor Fabian Gosik

Fredrik Gulbrandsen

56’

Sondre Granaas

Sondre Fet

Hakon Evjen

61’
66’

Blerton Isufi

Sondre Granaas

Andreas Helmersen

Ole Didrik Blomberg

74’
75’

Oskar Spiten Nysaeter

Eirik Hestad

85’

Eirik Haugan

Mats Møller Dæhli

Isak Dybvik Maatta

Fredrik Sjovold

89’

Ola Brynhildsen

Kasper Hogh

89’
96’

M. Falk

96’

Eirik Hestad

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Bodo Glimt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Molde
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Bodo Glimt

7

7

13

5

Molde

7

6

13

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bodo Glimt

60%

Molde

40%

25 Tổng cú sút 4
8 Sút trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 0
11 Phạt góc 1
1 Đá phạt 10
12 Phá bóng 51
10 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 2
632 Đường chuyền 427
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Bodo Glimt

0

Molde

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

25 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

632 Đường chuyền 427
553 Độ chính xác chuyền bóng 348
19 Đường chuyền quyết định 2
39 Tạt bóng 7
17 Độ chính xác tạt bóng 1
72 Chuyền dài 85
40 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
50 Tranh chấp thắng 42
20 Rê bóng 13
8 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 23
7 Cắt bóng 13
12 Phá bóng 51

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Bodo Glimt

52%

Molde

48%

8 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 22
2 Việt vị 0
280 Đường chuyền 269
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bodo Glimt

0

Molde

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

280 Đường chuyền 269
8 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 22

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Bodo Glimt

68%

Molde

32%

17 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 28
1 Việt vị 2
352 Đường chuyền 156
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

17 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

352 Đường chuyền 156
10 Đường chuyền quyết định 1
28 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
2 Cắt bóng 9
6 Phá bóng 28

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

96'

90'+6'Eirik Hestad (Molde) Yellow Card at 96'.

Molde

85'

85'Eirik Haugan (Molde) Substitution at 85'.

Molde

75'

75'Oskar Spiten-Nysæter (Molde) Substitution at 75'.

Molde

66'

66'Blerton Isufi (Molde) Substitution at 66'.

Molde

56'

56'Sondre Granaas (Molde) Yellow Card at 56'.

Molde

45'

45'Igor Gosik (Molde) Substitution at 45'.

Molde

41'

41'Albert Posiadala (Molde) Yellow Card at 41'.

Molde

36'

36'Fredrik Gulbrandsen (Molde) Goal at 36'.

Molde

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Bodo Glimt

Đối đầu

Molde

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bodo Glimt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Molde
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
10
1.06
36
16
1.01
49.39
4.71
1.18
51
11
1.01
61
5.2
1.15
1.28
5.25
6.4
1.35
5.75
6.75
151
67
1.01
201
9.4
1.08
91
6.5
1.07
100
11
1.04
61
5.2
1.15
150
5.3
1.09
25
8.2
1.08
1.37
5.75
6.75
23.01
4.89
1.24
60
5.2
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 0.15
0 4.5
+0.25 5.88
-0.25 0.04
+1.5 0.8
-1.5 0.91
+0.25 2.7
-0.25 0.29
+1.75 0.98
-1.75 0.8
+1.5 0.8
-1.5 0.84
+0.25 2.5
-0.25 0.29
+0.25 1.53
-0.25 0.52
+1.5 0.8
-1.5 0.9
+0.25 2.7
-0.25 0.29
+0.25 4.16
-0.25 0.16
0 0.52
0 1.61
+1.5 0.88
-1.5 0.92
+0.25 1.78
-0.25 0.47
+1.75 1.02
-1.75 0.79

Xỉu

Tài

U 1.5 0.15
O 1.5 4.5
U 1.5 0.05
O 1.5 5.26
U 1.5 0.24
O 1.5 2.76
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.09
O 1.5 6.25
U 3.75 0.88
O 3.75 0.84
U 2.5 2.6
O 2.5 0.25
U 1.5 0.09
O 1.5 7.1
U 1.5 0.38
O 1.5 2.05
U 1.5 0.06
O 1.5 6
U 1.5 0.09
O 1.5 6.25
U 1.5 0.06
O 1.5 7.14
U 1.5 0.13
O 1.5 4.3
U 3.75 0.89
O 3.75 0.91
U 1.5 0.31
O 1.5 2.62
U 1.75 0.09
O 1.75 4.6

Xỉu

Tài

U 12.5 1.62
O 12.5 0.44
U 10.5 0.75
O 10.5 0.95
U 14 0.68
O 14 1.2
U 12.5 1.23
O 12.5 0.61
U 12.5 1.02
O 12.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.