1 2

Kết thúc

Oskar Øhlenschlæger 65’

45’+4 Peter Christiansen

59’ Gianni Stensness

Tỷ lệ kèo

1

501

X

29

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fredrikstad

42%

Viking

58%

3 Sút trúng đích 5

3

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
49’
Peter Christiansen

Peter Christiansen

0-2
59’
Gianni Stensness

Gianni Stensness

Salim Laghzaoui

Henrik Langaas Skogvold

63’

Fanuel Ghebreyohannes

Fredrik Holme

63’
Oskar Øhlenschlæger

Oskar Øhlenschlæger

65’
1-2
70’

Tobias Moi

Joe Bell

70’

Edvin Austbö

Niklas Fuglestad

Eirik Granaas

Sondre Sørløkk

75’
78’

Kristoffer Askildsen

89’

Anders Bloch Baertelsen

Simen Kvia Egeskog

89’

Sondre Flem Bjørshol

Henrik Heggheim

90’

Sondre Flem Bjørshol

Henrik Heggheim

Kennedy Okpaleke

Leonard Owusu

90’
95’

Tobias Moi

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Fredrikstad
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viking
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Viking

7

13

18

12

Fredrikstad

7

-6

7

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Fredrikstad Stadion
Sức chứa
12,565
Địa điểm
Fredrikstad, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fredrikstad

42%

Viking

58%

0 Kiến tạo 2
12 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 6
11 Đá phạt 10
30 Phá bóng 24
10 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 3
401 Đường chuyền 552
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Fredrikstad

1

Viking

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

401 Đường chuyền 552
315 Độ chính xác chuyền bóng 462
7 Đường chuyền quyết định 14
15 Tạt bóng 21
5 Độ chính xác tạt bóng 7
105 Chuyền dài 86
41 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
55 Tranh chấp thắng 43
13 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 2
30 Phá bóng 24

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Fredrikstad

36%

Viking

64%

6 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 17
2 Việt vị 0
162 Đường chuyền 290

Bàn thắng

Fredrikstad

0

Viking

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

162 Đường chuyền 290
2 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 1
18 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Fredrikstad

48%

Viking

52%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 7
0 Việt vị 3
239 Đường chuyền 260
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Fredrikstad

1

Viking

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

239 Đường chuyền 260
4 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 1
12 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Fredrikstad

Đối đầu

Viking

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fredrikstad
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viking
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
29
1
29
18
1.01
100
17.85
1.01
81
15
1.01
300
11
1.01
3.83
4
1.63
4.25
4
1.65
101
11
1.05
210
9
1.04
176
9
1.02
100
14
1.01
300
9.5
1.03
210
9
1.03
14.5
5.5
1.2
4.7
4.2
1.65
30.58
5.81
1.19
4.2
3.95
1.56

Chủ nhà

Đội khách

0 2
0 0.37
-0.25 0.04
+0.25 6.25
-0.5 1.05
+0.5 0.67
0 1.78
0 0.47
-0.75 0.93
+0.75 0.85
-0.75 0.93
+0.75 0.71
-0.25 0
+0.25 6.7
0 1.57
0 0.5
-1 0.75
+1 0.95
0 1.78
0 0.47
0 2
0 0.42
0 1.96
0 0.41
-1 0.78
+1 1.03
0 1.86
0 0.44
-0.75 0.97
+0.75 0.83

Xỉu

Tài

U 3.5 0.14
O 3.5 4.75
U 3.5 0.03
O 3.5 6.66
U 3.5 0.08
O 3.5 5.94
U 2.5 1.7
O 2.5 0.36
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 3 0.92
O 3 0.8
U 2.5 1.38
O 2.5 0.53
U 4 0.15
O 4 2.3
U 3.5 0.19
O 3.5 3.65
U 3.5 0.05
O 3.5 7
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69
U 4 0.3
O 4 2.5
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.25 0.78
O 3.25 1.04
U 3.5 0.17
O 3.5 4.37
U 3.25 0.71
O 3.25 1.01

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 7.5 0.57
O 7.5 1.25
U 9.5 0.75
O 9.5 0.97
U 8 0.69
O 8 1.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.