Oskar Øhlenschlæger 65’
45’+4 Peter Christiansen
59’ Gianni Stensness
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
3
6
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Peter Christiansen
Gianni Stensness
Salim Laghzaoui
Henrik Langaas Skogvold
Fanuel Ghebreyohannes
Fredrik Holme
Oskar Øhlenschlæger
Tobias Moi
Joe Bell
Edvin Austbö
Niklas Fuglestad
Eirik Granaas
Sondre Sørløkk
Kristoffer Askildsen
Anders Bloch Baertelsen
Simen Kvia Egeskog
Sondre Flem Bjørshol
Henrik Heggheim
Sondre Flem Bjørshol
Henrik Heggheim
Kennedy Okpaleke
Leonard Owusu
Tobias Moi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Fredrikstad Stadion |
|---|---|
|
|
12,565 |
|
|
Fredrikstad, Norway |
Trận đấu tiếp theo
16/05
21:00
Viking
Start IK
09/05
19:00
Sarpsborg 08
Fredrikstad
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
9 | 7 | 20 | |
| 2 |
Viking |
7 | 13 | 18 | |
| 3 |
Lillestrom |
7 | 9 | 16 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
7 | 7 | 13 | |
| 5 |
Molde |
7 | 6 | 13 | |
| 6 |
Brann |
8 | 7 | 10 | |
| 7 |
Ham-Kam |
6 | -1 | 10 | |
| 8 |
Sandefjord |
7 | -2 | 10 | |
| 9 |
Kristiansund BK |
6 | -2 | 8 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
7 | -4 | 8 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
7 | -4 | 8 | |
| 12 |
Fredrikstad |
7 | -6 | 7 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
7 | -5 | 5 | |
| 14 |
Rosenborg |
7 | -8 | 5 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
8 | -10 | 4 | |
| 16 |
Aalesund FK |
7 | -7 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 4 |
Ham-Kam |
4 | 2 | 9 | |
| 5 |
Kristiansund BK |
4 | 0 | 7 | |
| 6 |
Lillestrom |
3 | 4 | 6 | |
| 7 |
Bodo Glimt |
3 | 7 | 6 | |
| 8 |
KFUM Oslo |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
Sandefjord |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -2 | 4 | |
| 11 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 12 |
Rosenborg |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Brann |
3 | 0 | 3 | |
| 14 |
Start Kristiansand |
3 | 0 | 3 | |
| 15 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Tromso IL |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 5 |
Viking |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Molde |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Fredrikstad |
4 | -7 | 3 | |
| 10 |
Sarpsborg 08 |
4 | -4 | 3 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
4 | -6 | 2 | |
| 12 |
Ham-Kam |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Kristiansund BK |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 16 |
Aalesund FK |
3 | -4 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
5 |
| 3 |
Kristall Mani Ingason |
|
4 |
| 4 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 5 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 6 |
Markus Karlsbakk |
|
4 |
| 7 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 8 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 9 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 10 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
Fredrikstad
Đối đầu
Viking
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu