Simen Hestnes 10’

Rocco Robert Shein 19’

Johannes Andres Hummelvoll-Nunez 31’

23’ Teodor Berg Haltvik

64’ Teodor Berg Haltvik

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

301

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fredrikstad

35%

KFUM Oslo

65%

8 Sút trúng đích 8

5

5

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

10’
1-0

Simen Hestnes

10’
Rocco Robert Shein

Rocco Robert Shein

19’
2-0
2-1
23’
Teodor Berg Haltvik

Teodor Berg Haltvik

Johannes Andres Hummelvoll-Nunez

Johannes Andres Hummelvoll-Nunez

31’
3-1
39’

Eirik Saunes

45’

Magnus Grødem

Bjorn Martin Kristensen

Salim Laghzaoui

Johannes Andres Hummelvoll-Nunez

45’
60’

Robin Rasch

Tore Andre Soras

3-2
64’
Teodor Berg Haltvik

Teodor Berg Haltvik

65’

Teodor Berg Haltvik

Simen Rafn

Solomon Owusu

66’
75’

Amin Nouri

Sander Hansen Sjokvist

Samuel Holm

Leonard Owusu

82’

Fanuel Ghebreyohannes

Daniel Eid

93’
98’

Hakon Helland Hoseth

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Fredrikstad
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KFUM Oslo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

KFUM Oslo

7

-4

8

12

Fredrikstad

7

-6

7

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Fredrikstad Stadion
Sức chứa
12,565
Địa điểm
Fredrikstad, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fredrikstad

35%

KFUM Oslo

65%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 14
8 Sút trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 5
10 Đá phạt 7
33 Phá bóng 44
7 Phạm lỗi 11
4 Việt vị 0
296 Đường chuyền 571
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Fredrikstad

3

KFUM Oslo

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

14 Tổng cú sút 14
8 Sút trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
4 Việt vị 0

Đường chuyền

296 Đường chuyền 571
187 Độ chính xác chuyền bóng 460
10 Đường chuyền quyết định 12
20 Tạt bóng 19
3 Độ chính xác tạt bóng 3
128 Chuyền dài 80
38 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 92
54 Tranh chấp thắng 43
10 Rê bóng 11
5 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 12
13 Cắt bóng 9
33 Phá bóng 44

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

170 Mất bóng 167

Kiểm soát bóng

Fredrikstad

39%

KFUM Oslo

61%

11 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 23
176 Đường chuyền 292
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fredrikstad

3

KFUM Oslo

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

176 Đường chuyền 292
9 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
9 Cắt bóng 4
3 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Fredrikstad

31%

KFUM Oslo

69%

3 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
30 Phá bóng 20
4 Việt vị 0
119 Đường chuyền 279
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

119 Đường chuyền 279
1 Đường chuyền quyết định 7
11 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 5
30 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 97

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Fredrikstad

Đối đầu

KFUM Oslo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fredrikstad
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KFUM Oslo
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
301
1.01
19
26
1.01
12.73
100
1.01
41
91
1.01
12
300
2.19
3.13
2.88
2.25
3.25
3.1
1.01
71
151
1.01
19
26
1.01
11.5
67
1.01
21
70
1.01
12
300
1
13.5
95
1.06
10.7
20
1.01
23
401
1.01
18.5
26
1.1
9.74
30.22
2.05
3.05
3.15

Chủ nhà

Đội khách

0 1.1
0 0.7
-0.25 0.02
+0.25 7.14
+0.5 1.25
-0.5 0.57
0 1.01
0 0.9
+0.25 0.99
-0.25 0.79
+0.25 0.87
-0.25 0.76
0 1.22
0 0.7
0 1.06
0 0.76
0 0.6
0 1.2
0 1.12
0 0.8
0 1.17
0 0.77
0 0.85
0 1.05
0 0.95
0 0.82
-0.25 33.33
+0.25 7.69
0 1.05
0 0.81

Xỉu

Tài

U 4.5 0.11
O 4.5 5.6
U 4.5 0.02
O 4.5 6.66
U 4.5 0.08
O 4.5 5.92
U 2.5 5
O 2.5 0.08
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 2.5 0.78
O 2.5 0.94
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 4.5 0.11
O 4.5 3.5
U 4.5 0.37
O 4.5 2.1
U 4.5 0.01
O 4.5 11
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.5 0.18
O 4.5 3.84
U 4.5 0.04
O 4.5 7.1
U 4.5 0.01
O 4.5 14.43
U 4.5 33.33
O 4.5 7.14
U 4.5 0.33
O 4.5 2.44
U 2.25 0.84
O 2.25 0.86

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 10 1
O 10 0.7
U 10.5 0.47
O 10.5 1.55
U 10.5 1.49
O 10.5 1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.