1 1

Kết thúc

Iver Fossum 13’

19’ Jón Dagur Þórsteinsson

Tỷ lệ kèo

1

23

X

1.02

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rosenborg

41%

Brann

59%

2 Sút trúng đích 5

7

11

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Iver Fossum

Iver Fossum

13’
1-0
1-1
19’
Jón Dagur Þórsteinsson

Jón Dagur Þórsteinsson

50’

Jón Dagur Þórsteinsson

Adrian Nilsen Pereira

Simen Bolkan Nordli

66’

Johan Bakke

Iver Fossum

66’

Aslak Fonn Witry

Jonas Sogaard Mortensen

67’

Aslak Fonn Witry

Jonas Sogaard Mortensen

67’
69’

Kristian Eriksen

Noah Jean Holm

69’

Bård Finne

Ulrik Mathisen

69’

Niklas Wassberg

Jón Dagur Þórsteinsson

70’

Kristall Mani Ingason

75’

Jacob Lungi Sorensen

82’

Rabbi Matondo

Kristall Mani Ingason

Nemcik Tomas

87’

Dino Islamović

Mads Bomholt

89’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Rosenborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brann
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Brann

8

7

10

14

Rosenborg

7

-8

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lerkendal Stadion
Sức chứa
21,421
Địa điểm
Trondheim, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rosenborg

41%

Brann

59%

9 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 11
17 Đá phạt 2
29 Phá bóng 16
11 Phạm lỗi 17
2 Việt vị 3
310 Đường chuyền 453
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Rosenborg

1

Brann

1

1 Bàn thua 1
0 Bàn từ đá phạt 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

310 Đường chuyền 453
229 Độ chính xác chuyền bóng 376
7 Đường chuyền quyết định 8
17 Tạt bóng 29
4 Độ chính xác tạt bóng 8
86 Chuyền dài 92
35 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
49 Tranh chấp thắng 54
17 Rê bóng 16
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 22
9 Cắt bóng 8
29 Phá bóng 16

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 150

Kiểm soát bóng

Rosenborg

34%

Brann

66%

2 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 6
2 Việt vị 2
141 Đường chuyền 269

Bàn thắng

Rosenborg

1

Brann

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

141 Đường chuyền 269
1 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Rosenborg

48%

Brann

52%

7 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
169 Đường chuyền 185
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

169 Đường chuyền 185
6 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Rosenborg

Đối đầu

Brann

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rosenborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brann
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

23
1.02
23
21
1.02
19.5
8.58
1.21
7.47
10
1.08
9
27
1.02
17
2.45
3.63
2.25
2.6
3.65
2.35
5
1.44
4.4
11
1.14
9
15
1.05
13
20
1.05
16
8.4
1.23
6.7
12
1.12
9.8
12.7
1.08
13.1
2.65
3.7
2.45
12.72
1.13
11.4
10.5
1.1
8.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.02
0 0.77
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.5 0.53
+0.5 1.3
0 1.14
0 0.78
0 1
0 0.78
0 0.89
0 0.72
0 1.13
0 0.76
0 1.27
0 0.63
0 0.9
0 0.8
0 1.17
0 0.76
0 1.14
0 0.79
0 0.9
0 1
0 0.96
0 0.84
0 1.03
0 0.83
0 1.02
0 0.79

Xỉu

Tài

U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.02
O 2.5 6.66
U 2.5 0.23
O 2.5 3.03
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 2.75 0.01
O 2.75 11.11
U 2.75 0.93
O 2.75 0.79
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 2.5 0.01
O 2.5 4.1
U 2.5 0.19
O 2.5 3.65
U 2.5 0.05
O 2.5 7
U 2.5 0.26
O 2.5 2.77
U 4.5 0.53
O 4.5 1.58
U 2.5 0.05
O 2.5 6.65
U 2.75 0.96
O 2.75 0.85
U 2.5 0.19
O 2.5 3.93
U 2.75 0.05
O 2.75 6

Xỉu

Tài

U 18.5 0.72
O 18.5 1
U 10.5 0.91
O 10.5 0.83
U 17.5 0.67
O 17.5 0.98
U 17.5 0.75
O 17.5 0.97
U 18 0.91
O 18 0.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.