3 0

Kết thúc

Henrik Falchener 2’

Kristoffer Askildsen 15’

Zlatko Tripić 67’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

201

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Viking

64%

Rosenborg

36%

6 Sút trúng đích 3

7

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Henrik Falchener

Henrik Falchener

2’
1-0

Gianni Stensness

14’
Kristoffer Askildsen

Kristoffer Askildsen

15’
2-0
44’

Aslak Fonn Witry

54’

Tobias Solheim Dahl

55’

Amin Chiakha

Noah Sahsah

55’

Emil Konradsen Ceide

Johan Bakke

55’

Adrian Nilsen Pereira

Tobias Solheim Dahl

61’

Hakon Rosten

Edvin Austbö

Niklas Fuglestad

61’
63’

Santeri Väänänen

Simen Bolkan Nordli

Zlatko Tripić

Zlatko Tripić

67’
3-0

Herman Johan Haugen

Henrik Heggheim

76’

Ola Visted

Tobias Moi

77’

Anders Bloch Baertelsen

Kristoffer Askildsen

82’

Vetle Auklend

Zlatko Tripić

83’
88’

Jonas Sogaard Mortensen

Aslak Fonn Witry

Kết thúc trận đấu
3-0

Kristoffer Haugen

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Viking
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rosenborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Viking

7

13

18

14

Rosenborg

7

-8

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
SR-Bank Arena
Sức chứa
15,900
Địa điểm
Stavanger, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Viking

64%

Rosenborg

36%

3 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 3
1 Đá phạt 11
21 Phá bóng 27
13 Phạm lỗi 15
4 Việt vị 2
400 Đường chuyền 452
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Viking

3

Rosenborg

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

17 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
3 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
4 Việt vị 2

Đường chuyền

400 Đường chuyền 452
320 Độ chính xác chuyền bóng 355
15 Đường chuyền quyết định 6
22 Tạt bóng 8
11 Độ chính xác tạt bóng 3
78 Chuyền dài 96
31 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
45 Tranh chấp thắng 41
11 Rê bóng 18
4 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 10
21 Phá bóng 27

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Viking

58%

Rosenborg

42%

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 4
14 Phá bóng 15
1 Việt vị 1
179 Đường chuyền 275
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Viking

2

Rosenborg

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
2 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

179 Đường chuyền 275
6 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Viking

70%

Rosenborg

30%

10 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 12
3 Việt vị 1
221 Đường chuyền 177
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Viking

1

Rosenborg

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

221 Đường chuyền 177
9 Đường chuyền quyết định 2
15 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 2
5 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Viking

Đối đầu

Rosenborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Viking
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rosenborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
201
1.01
18
26
1.01
33.95
100
1.01
46
91
1.01
12
150
1.3
4.9
6.3
1.35
5.25
7.5
1.01
151
151
1.01
14
75
1.02
11
46
1.01
18
60
1.01
12
150
1
14
70
1.04
13.1
20
1.37
5.25
7.25
1.16
7.41
19.94
1
18
60

Chủ nhà

Đội khách

0 0.37
0 2
+0.25 6.66
-0.25 0.02
+1.5 1.05
-1.5 0.7
0 0.4
0 2.08
+0.25 1.26
-0.25 0.5
+1.5 0.92
-1.5 0.72
0 0.36
0 1.9
0 0.31
0 2.45
+1.5 0.9
-1.5 0.8
+0.25 5.55
-0.25 0.1
0 0.44
0 1.92
0 0.65
0 1.33
+1.5 0.94
-1.5 0.86
0 0.38
0 2.21
+3.25 1.8
-3.25 0.39

Xỉu

Tài

U 3.5 0.09
O 3.5 6.8
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.15
O 3.5 3.97
U 2.5 1.75
O 2.5 0.36
U 4.75 0.01
O 4.75 12.5
U 3.5 0.6
O 3.5 1.1
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 3.5 0.05
O 3.5 3.6
U 3.5 0.21
O 3.5 3.4
U 3.5 0.03
O 3.5 8
U 3.5 0.08
O 3.5 6.66
U 4.25 0.36
O 4.25 2.17
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.25 0.92
O 3.25 0.89
U 3.5 0.18
O 3.5 4.17
U 3.75 0.04
O 3.75 7

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 9.5 0.5
O 9.5 1.45
U 9.5 1.01
O 9.5 0.79
U 9.5 1.11
O 9.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.