4 1

Kết thúc

Emil Breivik 3’

Jalal Abdullai 14’

Fredrik Sjolstad 37’

Emil Breivik 48’

58’ Henrik Udahl

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

151

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Molde

60%

Ham-Kam

40%

6 Sút trúng đích 3

2

6

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Emil Breivik

Emil Breivik

3’
1-0
11’

Ian Hoffmann

Jalal Abdullai

Jalal Abdullai

14’
2-0

Fredrik Sjolstad

37’
Emil Breivik

Emil Breivik

48’
4-0
56’

Viðar Ari Jónsson

Ian Hoffmann

4-1
58’
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Fredrik Gulbrandsen

Jalal Abdullai

60’
70’

Julian Bakkeli Gonstad

Mame Alassane Niang

Albert Posiadala

Mads Kikkenborg

73’
76’

Gard Simenstad

Samukelo Kabini

78’

Martin Linnes

Jacob Christensen

80’
81’

Anton Ekeroth

Eirik Hestad

81’
90’

Halvor Rodolen Opsahl

Fredrik Sjolstad

Fredrik Gulbrandsen

91’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Molde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ham-Kam
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Molde

7

6

13

7

Ham-Kam

6

-1

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Aker Stadion
Sức chứa
11,249
Địa điểm
Molde, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Molde

60%

Ham-Kam

40%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
2 Phạt góc 6
15 Đá phạt 11
24 Phá bóng 24
11 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 3
559 Đường chuyền 370
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Molde

4

Ham-Kam

1

1 Bàn thua 4

Cú sút

14 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 3

Đường chuyền

559 Đường chuyền 370
469 Độ chính xác chuyền bóng 296
10 Đường chuyền quyết định 7
15 Tạt bóng 20
5 Độ chính xác tạt bóng 8
86 Chuyền dài 83
39 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
50 Tranh chấp thắng 41
7 Rê bóng 14
3 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 10
24 Phá bóng 24

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Molde

62%

Ham-Kam

38%

7 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 14
1 Việt vị 3
291 Đường chuyền 180
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Molde

3

Ham-Kam

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

291 Đường chuyền 180
5 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 2
5 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Molde

58%

Ham-Kam

42%

7 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 8
268 Đường chuyền 195
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Molde

1

Ham-Kam

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

268 Đường chuyền 195
5 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 8

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-1

91'

90'+1'Fredrik Gulbrandsen (Molde) Yellow Card at 91'.

Molde

90'

90'Halvor Opsahl (Ham-Kam) Substitution at 90'.

Ham-Kam

81'

81'Sondre Granaas (Molde) Yellow Card at 81'.

Molde

81'

81'Anton Ekeroth (Ham-Kam) Yellow Card at 81'.

Ham-Kam

80'

80'Martin Linnes (Molde) Substitution at 80'.

Molde

78'

78'Samukelo Kabini (Molde) Red Card at 78'.

Molde

76'

76'Gard Simenstad (Ham-Kam) Yellow Card at 76'.

Ham-Kam

73'

73'Albert Posiadala (Molde) Substitution at 73'.

Molde

70'

70'Markus Johnsgård (Ham-Kam) Substitution at 70'.

Ham-Kam

60'

60'Sondre Granaas (Molde) Substitution at 60'.

Molde

58'

58'Henrik Udahl (Ham-Kam) Goal at 58'.

Ham-Kam

56'

56'William Osnes-Ringen (Ham-Kam) Substitution at 56'.

Ham-Kam

48'

48'Emil Breivik (Molde) Goal at 48'.

Molde

37'

37'Fredrik Sjølstad (Ham-Kam) Own Goal at 37'.

Ham-Kam

14'

14'Jalal Abdulai (Molde) Goal at 14'.

Molde

11'

11'Ian Hoffman (Ham-Kam) Yellow Card at 11'.

Ham-Kam

3'

3'Emil Breivik (Molde) Goal at 3'.

Molde

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Molde

Đối đầu

Ham-Kam

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Molde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ham-Kam
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
151
1.02
16
29
1.02
12.42
44.62
1.01
46
81
1.03
11
77
1.48
4.15
4.65
1.45
4.6
6
1.01
101
151
1.17
7
12
1
13
46
1.05
13
30
1.03
11
76
1.02
12
44
1.05
12.6
20
1.03
12.5
40
1.6
4.45
5
1.2
6.64
16.11
1.36
4.45
5.8

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.62
0 1.47
0 0.56
+0.5 0.53
-0.5 1.37
+0.25 1.35
-0.25 0.65
+1.25 0.98
-1.25 0.8
+1.25 0.92
-1.25 0.7
0 1.48
0 0.56
0 1.39
0 0.57
+1 0.75
-1 0.95
0 1.07
0 0.83
0 1.29
0 0.67
0 1.44
0 0.57
0 1.18
0 0.65
+1 1.05
-1 0.85
0 1.33
0 0.62
+1.25 0.99
-1.25 0.81

Xỉu

Tài

U 5.5 0.23
O 5.5 3
U 5.5 0.26
O 5.5 2.56
U 5.5 0.96
O 5.5 0.82
U 2.5 5.5
O 2.5 0.06
U 5.5 0.21
O 5.5 3.12
U 3 0.92
O 3 0.8
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 5.5 0.24
O 5.5 2.4
U 5.5 0.39
O 5.5 1.98
U 5.5 0.27
O 5.5 2.4
U 5.5 0.21
O 5.5 3.12
U 5.5 0.25
O 5.5 3.03
U 5.5 0.27
O 5.5 2.7
U 5.5 0.26
O 5.5 2.72
U 3 0.83
O 3 1.05
U 5.5 0.2
O 5.5 3.61
U 3.25 0.74
O 3.25 0.97

Xỉu

Tài

U 6.5 1.1
O 6.5 0.66
U 10.5 0.91
O 10.5 0.8
U 6.5 0.52
O 6.5 0.85
U 6.5 0.66
O 6.5 1.1
U 6.5 0.61
O 6.5 1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.