Tỷ lệ kèo

1

5.5

X

1.36

2

6.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sandefjord

52%

Rosenborg

48%

7 Sút trúng đích 7

7

11

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
42’

Simen Bolkan Nordli

Vetle Walle Egeli

54’

Nikolaj Möller

58’
73’

Jonas Svensson

Jonas Sogaard Mortensen

Edvard Sundbö Pettersen

74’

Robin Dzabic

Evangelos Patoulidis

79’
83’

Adrian Nilsen Pereira

Simen Bolkan Nordli

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sandefjord
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rosenborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Sandefjord

7

-2

10

14

Rosenborg

7

-8

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sandefjord Arena
Sức chứa
6,582
Địa điểm
Sandefjord, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sandefjord

52%

Rosenborg

48%

18 Tổng cú sút 16
7 Sút trúng đích 7
5 Cú sút bị chặn 6
7 Phạt góc 11
12 Đá phạt 17
34 Phá bóng 28
17 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 1
467 Đường chuyền 421
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

18 Tổng cú sút 16
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

467 Đường chuyền 421
400 Độ chính xác chuyền bóng 348
13 Đường chuyền quyết định 10
19 Tạt bóng 21
7 Độ chính xác tạt bóng 3
65 Chuyền dài 44
30 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
40 Tranh chấp thắng 56
16 Rê bóng 17
6 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 14
7 Cắt bóng 5
34 Phá bóng 28

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Sandefjord

56%

Rosenborg

44%

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
246 Đường chuyền 182
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

246 Đường chuyền 182
7 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Sandefjord

48%

Rosenborg

52%

8 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
209 Đường chuyền 246
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

209 Đường chuyền 246
4 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 5
18 Phá bóng 17

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Sandefjord

Đối đầu

Rosenborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sandefjord
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rosenborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

5.5
1.36
6.5
4.7
1.43
5.9
4.65
1.45
5.78
3.7
1.48
5
5.2
1.34
7
1.98
3.55
2.95
1.95
3.65
3.4
1.95
3.5
3.2
5.3
1.34
6.6
5
1.33
6.5
4.6
1.45
6.5
5.3
1.33
7.1
5.3
1.34
6.6
3.85
1.55
5.05
2.05
3.6
3.4
5.04
1.43
6.39
1.78
3.55
3.45

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
0 0.67
0 1.26
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.65
0 1.35
+0.5 0.98
-0.5 0.8
+0.5 0.92
-0.5 0.71
0 0.73
0 1.18
0 0.59
0 1.34
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.66
0 1.33
0 0.65
0 1.36
0 0.73
0 1.2
+0.5 1.03
-0.5 0.79
0 0.72
0 1.2

Xỉu

Tài

U 0.5 0.42
O 0.5 1.75
U 0.5 0.45
O 0.5 1.72
U 0.5 0.53
O 0.5 1.45
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.39
O 0.5 2
U 3 0.77
O 3 0.95
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 0.5 0.33
O 0.5 1.8
U 0.5 0.45
O 0.5 1.86
U 0.5 0.4
O 0.5 1.75
U 0.5 0.39
O 0.5 2
U 0.5 0.38
O 0.5 2.08
U 0.5 0.81
O 0.5 1.07
U 2.75 0.94
O 2.75 0.87
U 0.5 0.66
O 0.5 1.28
U 2.75 0.88
O 2.75 0.82

Xỉu

Tài

U 18.5 0.57
O 18.5 1.25
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 17.5 0.55
O 17.5 1.2
U 17.5 0.7
O 17.5 1.05
U 17.5 0.76
O 17.5 1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.