2 0

Kết thúc

Jens Hjerto Dahl 27’

Heine Asen Larsen 48’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

301

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tromso IL

53%

Rosenborg

47%

6 Sút trúng đích 0

7

0

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

Tobias Solheim Dahl

Aslak Fonn Witry

21’

Leopold Wahlstedt

Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

27’
1-0
35’

Jonas Svensson

41’

Jonas Sogaard Mortensen

Jonas Svensson

45’

Dino Islamović

Noah Sahsah

Heine Asen Larsen

Heine Asen Larsen

48’
2-0

Daniel Braut

Jens Hjerto Dahl

77’

Abubacarr Sedi Kinteh

Alexander Warneryd

81’
84’

Mikkel Konradsen Ceide

Troy Engseth Nyhammer

Heine Asen Larsen

89’
89’

Simen Bolkan Nordli

Emil Konradsen Ceide

91’

Simen Bolkan Nordli

Emil Konradsen Ceide

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Tromso IL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rosenborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Tromso IL

9

7

20

14

Rosenborg

7

-8

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Alfheim
Sức chứa
6,687
Địa điểm
Tromso, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tromso IL

53%

Rosenborg

47%

1 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 2
6 Sút trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 0
7 Phạt góc 0
8 Đá phạt 8
11 Phá bóng 32
8 Phạm lỗi 8
3 Việt vị 0
526 Đường chuyền 472
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Tromso IL

2

Rosenborg

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

19 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

526 Đường chuyền 472
446 Độ chính xác chuyền bóng 391
11 Đường chuyền quyết định 2
24 Tạt bóng 8
6 Độ chính xác tạt bóng 1
73 Chuyền dài 68
30 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
50 Tranh chấp thắng 33
13 Rê bóng 13
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 9
16 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 32

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Tromso IL

53%

Rosenborg

47%

5 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 13
3 Việt vị 0
256 Đường chuyền 236
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Tromso IL

1

Rosenborg

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

256 Đường chuyền 236
4 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Tromso IL

53%

Rosenborg

47%

13 Tổng cú sút 1
5 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 16
270 Đường chuyền 237
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tromso IL

1

Rosenborg

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

270 Đường chuyền 237
7 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
12 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

89'

89'Simen Bolkan Nordli (Rosenborg BK) Substitution at 89'.

Rosenborg

89'

89'Troy Nyhammer (Tromso IL) Substitution at 89'.

Tromso IL

84'

84'Mikkel Konradsen Ceïde (Rosenborg BK) Yellow Card at 84'.

Rosenborg

81'

81'Abubacarr Kinteh (Tromso IL) Substitution at 81'.

Tromso IL

77'

77'Daniel Braut (Tromso IL) Substitution at 77'.

Tromso IL

48'

48'Heine Larsen (Tromso IL) Goal at 48'.

Tromso IL

45'

45'Dino Islamovic (Rosenborg BK) Substitution at 45'.

Rosenborg

41'

41'Jonas Mortensen (Rosenborg BK) Substitution at 41'.

Rosenborg

35'

35'Jonas Svensson (Rosenborg BK) Yellow Card at 35'.

Rosenborg

27'

27'Jens Hjerto Dahl (Tromso IL) Goal at 27'.

Tromso IL

21'

21'Leopold Wahlstedt (Rosenborg BK) Yellow Card at 21'.

Rosenborg

19'

19'Tobias Solheim (Rosenborg BK) Substitution at 19'.

Rosenborg

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Tromso IL

Đối đầu

Rosenborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tromso IL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rosenborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
301
1.01
17.5
29
1.14
5.93
26.55
1.01
23
67
1.01
12
200
1.5
3.83
5.1
1.55
4
5
1.02
23
91
1.13
6.9
20
1.01
12
56
1.01
22
60
1.14
6.1
28
1.14
6.5
18
1.15
6.55
15.9
1.01
30
301
1.01
17.5
29
1.15
7.14
29.8
1.08
6
23

Chủ nhà

Đội khách

0 0.42
0 1.75
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 0.57
-0.5 1.25
0 0.44
0 1.92
+1 0.95
-1 0.83
+0.75 0.68
-0.75 0.94
+0.25 7.1
-0.25 0.02
0 0.46
0 1.7
+1 0.95
-1 0.75
0 0.43
0 1.96
0 0.64
0 1.38
0 0.73
0 1.2
+0.5 13.49
-0.5 0.01
+0.25 7.14
-0.25 0.04
0 0.43
0 1.94
+2 0.33
-2 2.07

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.15
U 2.5 0.03
O 2.5 6.66
U 2.5 0.05
O 2.5 7.39
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 2.5 0.26
O 2.5 2.85
U 2.5 0.84
O 2.5 0.88
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 2.5 0.05
O 2.5 7.1
U 2.5 0.33
O 2.5 2.3
U 2.5 0.07
O 2.5 6
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 2.5 0.24
O 2.5 3.12
U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 2.5 0.04
O 2.5 8.94
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.5 0.21
O 2.5 3.65
U 2.75 0.07
O 2.75 5.25

Xỉu

Tài

U 7.5 0.9
O 7.5 0.8
U 8.5 0.88
O 8.5 0.83
U 8.5 0.95
O 8.5 0.77
U 7.5 0.99
O 7.5 0.81
U 7.5 1.05
O 7.5 0.77
U 8.5 0.96
O 8.5 0.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.