Fredrikstad

Fredrikstad

Norway

Norway

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Norwegian Eliteserien

Vòng 8

Các trận đấu liên quan

09/05
19:00

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Fredrikstad

Fredrikstad

Norwegian Eliteserien

League

16/05
21:00

Fredrikstad

Fredrikstad

Ham-Kam

Ham Kam

Norwegian Eliteserien

League

25/05
22:00

Sandefjord

Sandefjord

Fredrikstad

Fredrikstad

Norwegian Eliteserien

League

29/05
22:00

Fredrikstad

Fredrikstad

Start Kristiansand

Start IK

Norwegian Eliteserien

League

04/07
22:00

Molde

Molde

Fredrikstad

Fredrikstad

Norwegian Eliteserien

League

5 trận gần nhất

2-3
1-1
2-0
1-2
3-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
25 Cầu thủ
185.4 cm Chiều cao trung bình
7 Cầu thủ nước ngoài
$468.2K Giá trị trung bình
22.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Torjus Embergsrud Engebakken

Kết thúc cho mượn

30/12

Torjus Embergsrud Engebakken

Cho mượn

31/12

Patrick Metcalfe

Thanh lý hợp đồng

31/12

Brage Skaret

Ký hợp đồng

17/08

Johannes Andres Hummelvoll-Nunez

Chuyển nhượng

0.5M €

17/08

Cúp và chức vô địch

Norwegian cup winner

Norwegian cup winner

2024

Norwegian cup winner

Norwegian cup winner

2006

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1903
Thành phố
Fredrikstad
Sân vận động
Fredrikstad Stadion
Sức chứa
12565

Không có dữ liệu

Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

28/02
FT

Fredrikstad

Fredrikstad

Odd Grenland

Odd Grenland

2 0
4 1
0 0

22/02
FT

Aalesund FK

Aalesund FK

Fredrikstad

Fredrikstad

0 1
2 3
3 6

17/02
FT

Fredrikstad

Fredrikstad

KFUM Oslo

KFUM Oslo

0 1
1 1
10 2

11/02
FT

Toronto FC

Toronto FC

Fredrikstad

Fredrikstad

0 0
0 1
7 3

07/02
FT

Elfsborg

Elfsborg

Fredrikstad

Fredrikstad

0 2
0 2
2 3

04/02
FT

Fredrikstad

Fredrikstad

Jerv

Jerv

2 0
3 2
0 0
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

31/01
FT

Lillestrom

Lillestrom

Fredrikstad

Fredrikstad

0 2
2 2
11 4
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Andreas Hagen
Norway
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

25

Ole Langbraten
Norway
€100K

1

Oystein Ovretveit
Norway
€100K

77

Martin Borsheim
Norway
€800K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Cho mượn

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/17

Ký hợp đồng

2025/08/17

Chuyển nhượng

0.5M €

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Apr, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/04/25

Cho mượn

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/27

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Chuyển nhượng

0.85M €

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Dec, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/17

Chuyển nhượng

0.5M €

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/27

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/01

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/04

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/16

Chuyển nhượng

0.2M €

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/30

Cho mượn

2024/01/30

Chuyển nhượng

0.125M €

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/30

Cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Cho mượn

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/17

Ký hợp đồng

Apr, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/04/25

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Chuyển nhượng

0.85M €

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/15

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/04

Chuyển nhượng

Norwegian cup winner

2024 2006
2