1 2

Kết thúc

Felix Horn Myhre 43’

10’ Alexander Warneryd

47’ Daniel Braut

Tỷ lệ kèo

1

501

X

23

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brann

60%

Tromso IL

40%

3 Sút trúng đích 6

6

9

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Alexander Warneryd

Alexander Warneryd

38’

Tobias Kvalvagnes Guddal

Felix Horn Myhre

Felix Horn Myhre

43’
1-1
1-2
47’
Daniel Braut

Daniel Braut

Rasmus Holten

Nana Kwame Boakye

48’
54’

Lars Olden Larsen

Markus Haaland

Jón Dagur Þórsteinsson

59’

Noah Jean Holm

61’
70’

Viktor Ekblom

Daniel Braut

80’

Troy Engseth Nyhammer

Heine Asen Larsen

92’

Troy Engseth Nyhammer

92’

Abubacarr Sedi Kinteh

Lars Olden Larsen

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Brann
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tromso IL
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Tromso IL

9

7

20

6

Brann

8

7

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Brann Stadion
Sức chứa
17,686
Địa điểm
Bergen, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Brann

60%

Tromso IL

40%

1 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 9
13 Đá phạt 12
30 Phá bóng 41
12 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 2
527 Đường chuyền 324
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Brann

1

Tromso IL

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

527 Đường chuyền 324
396 Độ chính xác chuyền bóng 217
8 Đường chuyền quyết định 7
21 Tạt bóng 18
4 Độ chính xác tạt bóng 5
118 Chuyền dài 133
35 Độ chính xác chuyền dài 44

Tranh chấp & rê bóng

109 Tranh chấp 109
61 Tranh chấp thắng 48
13 Rê bóng 12
9 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 10
30 Phá bóng 41

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

186 Mất bóng 165

Kiểm soát bóng

Brann

59%

Tromso IL

41%

4 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
21 Phá bóng 13
1 Việt vị 1
224 Đường chuyền 145
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Brann

1

Tromso IL

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

224 Đường chuyền 145
3 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 2
21 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Brann

61%

Tromso IL

39%

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 25
295 Đường chuyền 186
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Brann

0

Tromso IL

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

295 Đường chuyền 186
4 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

105 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Brann

Đối đầu

Tromso IL

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Brann
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tromso IL
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
23
1.01
36
15.5
1.01
100
9.02
1.04
71
19
1.01
113
6.1
1.1
1.92
3.3
3.3
1.87
3.5
3.85
67
7.5
1.08
36
16
1.01
151
8.5
1.03
100
14
1.01
122
6.2
1.1
105
7.6
1.06
26
11.6
1.04
38
20
1.01
36
15.5
1.01
26.44
5.06
1.23
1.85
3.35
3.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.6
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 1
-0.5 0.7
0 0.48
0 1.75
+0.5 0.92
-0.5 0.86
+0.5 0.88
-0.5 0.74
+0.25 7.7
-0.25 0.02
0 0.48
0 1.64
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.48
0 1.75
0 0.52
0 1.66
+0.25 7.65
-0.25 0.03
0 0.45
0 1.69
+0.25 7.69
-0.25 33.33
0 0.44
0 1.88
+0.25 0.72
-0.25 1.1

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 5.6
U 3.5 0.03
O 3.5 6.25
U 3.5 0.07
O 3.5 6.2
U 2.5 2.4
O 2.5 0.25
U 3.5 0.14
O 3.5 4.34
U 2.5 0.8
O 2.5 0.92
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.04
O 3.5 6.6
U 3.5 0.37
O 3.5 2.1
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.5 0.12
O 3.5 5
U 4.75 0.4
O 4.75 2
U 3.5 0.05
O 3.5 6.65
U 3.75 0.02
O 3.75 11.21
U 3.5 25
O 3.5 7.14
U 3.5 0.37
O 3.5 2.25
U 2.5 0.93
O 2.5 0.77

Xỉu

Tài

U 14.5 0.57
O 14.5 1.25
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 14.5 0.63
O 14.5 1.08
U 14.5 0.8
O 14.5 0.92
U 14 0.98
O 14 0.84

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.