Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
6
11
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Henrik Udahl
Loris Mettler
Fredrik Sjolstad
Anders Bloch Baertelsen
Gianni Stensness
Martin Gjone
Gianni Stensness
Gianni Stensness
Simen Kvia Egeskog
Jakob Segadal Hansen
Snorre Strand Nilsen
Ilir Kukleci
Sondre Flem Bjørshol
Henrik Heggheim
Viðar Ari Jónsson
Ian Hoffmann
Simen Kvia Egeskog
Marcus Sandberg
Anders Trondsen
Henrik Udahl
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Briskeby |
|---|---|
|
|
8,068 |
|
|
Hamar, Norway |
Trận đấu tiếp theo
16/05
21:00
Viking
Start IK
16/05
21:00
Fredrikstad
Ham Kam
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
10 | 9 | 23 | |
| 2 |
Viking |
8 | 15 | 21 | |
| 3 |
Lillestrom |
8 | 7 | 16 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
7 | 7 | 13 | |
| 5 |
Molde |
8 | 4 | 13 | |
| 6 |
Ham-Kam |
7 | 0 | 13 | |
| 7 |
Sandefjord |
8 | 0 | 13 | |
| 8 |
Brann |
8 | 7 | 10 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
8 | -4 | 8 | |
| 10 |
Kristiansund BK |
7 | -4 | 8 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
8 | -5 | 8 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
8 | -6 | 8 | |
| 13 |
Rosenborg |
8 | -6 | 8 | |
| 14 |
Fredrikstad |
8 | -7 | 7 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
8 | -10 | 4 | |
| 16 |
Aalesund FK |
7 | -7 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
7 | 7 | 16 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Ham-Kam |
5 | 3 | 12 | |
| 4 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 5 |
Sandefjord |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Kristiansund BK |
4 | 0 | 7 | |
| 7 |
Rosenborg |
4 | 1 | 7 | |
| 8 |
Lillestrom |
3 | 4 | 6 | |
| 9 |
Bodo Glimt |
3 | 7 | 6 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
4 | 0 | 6 | |
| 11 |
Sarpsborg 08 |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -2 | 4 | |
| 13 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 14 |
Brann |
3 | 0 | 3 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
3 | 0 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
5 | 3 | 10 | |
| 2 |
Viking |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
Tromso IL |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 5 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 6 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Molde |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
4 | -4 | 3 | |
| 10 |
Fredrikstad |
5 | -8 | 3 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
4 | -6 | 2 | |
| 12 |
Ham-Kam |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Kristiansund BK |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 16 |
Aalesund FK |
3 | -4 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
5 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
5 |
| 4 |
Peter Christiansen |
|
4 |
| 5 |
Kristall Mani Ingason |
|
4 |
| 6 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 7 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 8 |
Markus Karlsbakk |
|
4 |
| 9 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 10 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
Ham-Kam
Đối đầu
Viking
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu